PSV Eindhoven kết quả livescore
PSV Eindhoven
De Herdgang
PSV Eindhoven Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 9 | 3 | 7 | 32:25 | +7 | 30 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 2 | 9 | 34:39 | -5 | 26 | 1.37 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 17 | 5 | 16 | 66:64 | +2 | 56 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 11 | 6 | 2 | 18:5 | +13 | 39 | 2.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 3 | 8 | 17:20 | -3 | 27 | 1.42 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 19 | 9 | 10 | 35:25 | +10 | 66 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 3 | 10 | 14:20 | -6 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 17:19 | -2 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 8 | 18 | 31:39 | -8 | 44 | 1.16 | |
Bàn Thắng Đội
PSV Eindhoven ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Eerste Divisie
PSV Eindhoven ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
PSV Eindhoven là đội đầu tiên ghi bàn trong 64% trong suốt Eerste Divisie
PSV Eindhoven không ghi được bàn trong 19% tại Eerste Divisie
PSV Eindhoven ghi trung bình 0.92 trong hiệp một mỗi trận
PSV Eindhoven ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
PSV Eindhoven để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Eerste Divisie
PSV Eindhoven để thủng lưới trung bình 1.68 bàn mỗi trận
PSV Eindhoven đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
PSV Eindhoven để thủng lưới trung bình 0.66 bàn trong hiệp một mỗi trận
PSV Eindhoven để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
PSV Eindhoven ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, PSV Eindhoven ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, PSV Eindhoven ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
PSV Eindhoven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Eerste Divisie
PSV Eindhoven thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Eerste Divisie
PSV Eindhoven để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Eerste Divisie
PSV Eindhoven ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 74% số bàn thắng trong Eerste Divisie
PSV Eindhoven thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 37% số trận đấu trong Eerste Divisie
PSV Eindhoven để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PSV Eindhoven đã tham gia trong Eerste Divisie
PSV Eindhoven tổng số bàn thắng mỗi trận 3.42 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 66% đối với PSV Eindhoven tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với PSV Eindhoven tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà PSV Eindhoven đã tham gia trong Eerste Divisie
PSV Eindhoven ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp một
PSV Eindhoven ghi trung bình 1.84 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho PSV Eindhoven ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho PSV Eindhoven ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho PSV Eindhoven ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho PSV Eindhoven ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
PSV Eindhoven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 61% trận đấu tại Eerste Divisie
PSV Eindhoven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Eerste Divisie
PSV Eindhoven ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
PSV Eindhoven đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
PSV Eindhoven thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Eerste Divisie
PSV Eindhoven có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, PSV Eindhoven thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, PSV Eindhoven có trung bình 1.34 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, PSV Eindhoven thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, PSV Eindhoven có trung bình 3.13 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
PSV Eindhoven có trung bình 2.11 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
PSV Eindhoven có trung bình 2.37 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
PSV Eindhoven thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
PSV Eindhoven có trung bình 11.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, PSV Eindhoven thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, PSV Eindhoven có trung bình 5.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, PSV Eindhoven thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, PSV Eindhoven có trung bình 5.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
PSV Eindhoven có trung bình 4.95 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
PSV Eindhoven có trung bình 6.29 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 6 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.68 | 7 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.42 | 6 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 61% | 12 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.24 | 4 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.95 | 12 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.47 | 8 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.11 | 10 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
PSV Eindhoven
-
1 Van Duiven R.14
-
2 Verkooijen N.8
-
3 Bouhoudane S.7
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Làm mới