ND Primorje kết quả livescore
ND Primorje
Zlogar, Anton
Ajdovscina Stadium
ND Primorje Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 2 | 9 | 20:31 | -11 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 0 | 3 | 15 | 9:41 | -32 | 3 | 0.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 6 | 5 | 24 | 29:72 | -43 | 23 | 0.66 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 2 | 10 | 7:15 | -8 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 1 | 6 | 11 | 4:15 | -11 | 9 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 6 | 8 | 21 | 11:30 | -19 | 26 | 0.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 13:16 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 1 | 4 | 13 | 5:26 | -21 | 7 | 0.39 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 5 | 11 | 19 | 18:42 | -24 | 26 | 0.74 | |
Bàn Thắng Đội
ND Primorje ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
ND Primorje là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải vô địch quốc gia
ND Primorje không ghi được bàn trong 49% tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi trung bình 0.31 trong hiệp một mỗi trận
ND Primorje ghi trung bình 0.51 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
ND Primorje để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje để thủng lưới trung bình 2.06 bàn mỗi trận
ND Primorje đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje để thủng lưới trung bình 0.86 bàn trong hiệp một mỗi trận
ND Primorje để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
ND Primorje ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ND Primorje ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ND Primorje ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 69% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
ND Primorje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ND Primorje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje tổng số bàn thắng mỗi trận 2.89 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 58% đối với ND Primorje tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 63% đối với ND Primorje tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà ND Primorje đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi trung bình 1.17 mỗi trận trong hiệp một
ND Primorje ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 23 cho ND Primorje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 78 cho ND Primorje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 55 cho ND Primorje ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 46 cho ND Primorje ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
ND Primorje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 9% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
ND Primorje thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje có trung bình 4.31 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ND Primorje thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ND Primorje có trung bình 1.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ND Primorje thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ND Primorje có trung bình 2.60 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
ND Primorje có trung bình 1.97 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
ND Primorje có trung bình 2.34 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
ND Primorje thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje có trung bình 8.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ND Primorje thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, ND Primorje có trung bình 4.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ND Primorje thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, ND Primorje có trung bình 4.57 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
ND Primorje có trung bình 4.17 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
ND Primorje có trung bình 4.49 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.83 | 10 | 2.48 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.06 | 2 | 0.91 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.89 | 8 | 3.39 | 1 |
| CDG | |||
| 46% | 9 | 52% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.66 | 8 | 9.15 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.17 | 7 | 5.30 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.31 | 10 | 4.48 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.97 | 11 | 2.15 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
ND Primorje
-
1 Murillo R.7
-
2 Kadric H.6
-
3 Besir Z.4
-
Celje
-
1 Iosifov N.12
-
2 Kovacevic F.10
-
3 Seslar S.9
Thống kê theo cầu thủ
ND Primorje giải đấu
ND Primorje người chơi
| 14 Prosen, - | |
| 1 Mavric, Matej | Thủ môn |
| 22 Pintol, Denis | Thủ môn |
| 22 Macan, Tony | Thủ môn |
| 30 Mohorovic, Patrik | Thủ môn |
| 2 Melentijevic, Stefan | Hậu vệ |
| 2 Bameyi, Daniel | Hậu vệ |
| 3 Fogec, Maj | Hậu vệ |
| 4 Klemencic, Tilen | Hậu vệ |
| 11 Parmac, Mile | Hậu vệ |
| 13 Petek, Gasper | Hậu vệ |
ND Primorje Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Murillo, Roger | 7 | ||
| 99 Kadric, Haris | 6 | ||
| 17 Besir, Zan | 5 | ||
| 8 Demirovic, Elian | 4 | ||
| 10 Zavnik, Matic | 3 | ||
| 91 Suljanovic, Edvin | 2 | ||
| 28 Jovanovic, Sandro | 2 | ||
| 31 Rafiu, Ishaq | 1 | ||
| 6 Ficko, Jon | 1 | ||
| 4 Klemencic, Tilen | 0 |
Làm mới