Pendikspor kết quả livescore
Pendikspor
Kaloglu, Sinan
Pendik Stadium
Pendikspor Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 33:12 | +21 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 6 | 9 | 5 | 25:23 | +2 | 27 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 16 | 15 | 8 | 58:35 | +23 | 63 | 1.62 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 11 | 2 | 12:6 | +6 | 29 | 1.53 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 3 | 12 | 5 | 10:11 | -1 | 21 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 9 | 23 | 7 | 22:17 | +5 | 50 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 10 | 6 | 3 | 21:6 | +15 | 36 | 1.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 20 | 7 | 8 | 5 | 15:12 | +3 | 29 | 1.45 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 39 | 17 | 14 | 8 | 36:18 | +18 | 65 | 1.67 | |
Bàn Thắng Đội
Pendikspor ghi bàn cứ mỗi 61 phút trong Giải 1. Lig
Pendikspor ghi trung bình 1.49 bàn mỗi trận
Pendikspor là đội đầu tiên ghi bàn trong 49% trong suốt Giải 1. Lig
Pendikspor không ghi được bàn trong 29% tại Giải 1. Lig
Pendikspor ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
Pendikspor ghi trung bình 0.92 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pendikspor để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải 1. Lig
Pendikspor để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
Pendikspor đạt được 44% trận giữ sạch lưới tại Giải 1. Lig
Pendikspor để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pendikspor để thủng lưới trung bình 0.46 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pendikspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Pendikspor ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Pendikspor ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải 1. Lig
Thời gian đến bàn thắng
Pendikspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Pendikspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Pendikspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Pendikspor ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải 1. Lig
Pendikspor thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Pendikspor để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải 1. Lig
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pendikspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Pendikspor tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 34% đối với Pendikspor tại Giải 1. Lig
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Pendikspor tại Giải 1. Lig
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pendikspor đã tham gia trong Giải 1. Lig
Pendikspor ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Pendikspor ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 34 cho Pendikspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 67 cho Pendikspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho Pendikspor ở Giải 1. Lig
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho Pendikspor ở Giải 1. Lig
Cả hai đội ghi bàn
Pendikspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải 1. Lig
Pendikspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải 1. Lig
Pendikspor ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải 1. Lig
Pendikspor đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải 1. Lig
Thẻ
Pendikspor thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải 1. Lig
Pendikspor có trung bình 5.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Pendikspor thắng bằng thẻ trong 26% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Pendikspor có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Pendikspor thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Pendikspor có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Thống kê thẻ đội
Pendikspor có trung bình 2.59 thẻ đội trong các trận của Giải 1. Lig
Pendikspor có trung bình 2.49 thẻ chống lại trong các trận của Giải 1. Lig
Phạt Góc Thống Kê
Pendikspor thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải 1. Lig
Pendikspor có trung bình 8.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Pendikspor thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp một, Pendikspor có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Pendikspor thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải 1. Lig
Trong hiệp hai, Pendikspor có trung bình 4.10 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 1. Lig
Thống kê phạt góc của đội
Pendikspor có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 1. Lig
Pendikspor có trung bình 3.33 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 1. Lig
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.49 | 10 | 0.58 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.90 | 18 | 4.45 | 1 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.38 | 17 | 5.03 | 1 |
| CDG | |||
| 44% | 16 | 43% | 17 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.31 | 17 | 8.68 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.97 | 5 | 1.61 | 20 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.08 | 2 | 2.97 | 20 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.59 | 3 | 1.58 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Pendikspor
-
1 Clarke-Harris J.11
-
2 Wilks M.10
-
3 Thuram9
-
Adana Demirspor
-
1 Kavrazli S.7
-
2 Kucuk K.3
-
3 Bolat A.3
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Wilks M. FW15
-
2 Clarke-Harris J. FW12
-
3 Thuram FW10
-
4 Karadeniz B. MD10
-
5 Denic D. MD8
-
6 Ozdemir M. MD4
-
7 Maldar H. FW4
-
8 Sequeira N. DF3
-
9 Kitsiou S. DF3
-
10 Soldo V. DF3
-
11 Bitin G. FW3
-
12 Dogan F. DF3
-
13 Fidan Y. DF2
-
14 Yesil H. MD2
-
15 Sulungoz B. DF2
-
16 Akman H. MD2
-
17 Karademir A. FW1
-
18 Gokce E. DF1
Làm mới