Pau kết quả livescore
Pau
Debes, Thierry
Nouste Camp
Pau Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 22:28 | -6 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 26:34 | -8 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 9 | 13 | 48:62 | -14 | 45 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 14:12 | +2 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 14:21 | -7 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 9 | 13 | 28:33 | -5 | 45 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 8:16 | -8 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 7 | 5 | 12:13 | -1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 12 | 14 | 20:29 | -9 | 36 | 1.06 | |
Bàn Thắng Đội
Pau ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Ligue 2
Pau ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Pau là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Ligue 2
Pau không ghi được bàn trong 18% tại Ligue 2
Pau ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Pau ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Pau để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Ligue 2
Pau để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Pau đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Pau để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp một mỗi trận
Pau để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Pau ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 83% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Pau ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Pau ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Pau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Ligue 2
Pau thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Ligue 2
Pau để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 36% số trận đấu trong Ligue 2
Pau ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Ligue 2
Pau thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Ligue 2
Pau để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pau đã tham gia trong Ligue 2
Pau tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Pau tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Pau tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Pau đã tham gia trong Ligue 2
Pau ghi trung bình 1.79 mỗi trận trong hiệp một
Pau ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Pau ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho Pau ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Pau ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Pau ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Pau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Ligue 2
Pau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Ligue 2
Pau ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Pau đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Pau thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Pau có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Pau thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Pau có trung bình 2.12 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Pau thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Pau có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Pau có trung bình 2.44 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Pau có trung bình 2.03 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Pau thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Pau có trung bình 9.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Pau thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Pau có trung bình 4.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Pau thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Pau có trung bình 4.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Pau có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Pau có trung bình 4.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.41 | 7 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.82 | 2 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.24 | 1 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 56% | 4 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.41 | 8 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.88 | 6 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.47 | 3 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.44 | 4 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Pau
-
1 Versini G.9
-
2 Bobichon A.6
-
3 Dong K.6
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Versini G. FW11
-
2 Bobichon A. MD10
-
3 Dong K. FW8
-
4 Touzghar R. MD5
-
5 Sadik O. FW5
-
6 Sissoko O. FW5
-
7 Pouilly T. MD4
-
8 Fall C. MD3
-
9 Kalulu J. DF2
-
10 Glossoa N. DF2
-
11 Mboup P. FW2
-
12 Beusnard S. FW2
-
13 Messi Tanfouri R. FW2
-
14 Anziani J. MD2
-
15 Ruiz J. MD1
-
16 Meddah D. MD1
-
17 Zuliani E. MD1
-
18 Arconte T. FW1
-
19 Salles E. GK1
Pau giải đấu
Pau người chơi
| 22 Raveyre, Noah | Thủ môn |
| 30 Salles, Esteban | Thủ môn |
| 40 Paradowski, Tao | Thủ môn |
| 3 Kalulu, Joseph | Hậu vệ |
| 4 Karamoko, Setigui | Hậu vệ |
| 8 Basse, Souleymane | Hậu vệ |
| 19 Kante, Ousmane | Hậu vệ |
| 23 Briancon, Anthony | Hậu vệ |
| 26 Glossoa, Neil | Hậu vệ |
| 33 Verhaeghe, Robin | Hậu vệ |
| 2 Pouilly, Tom | Tiền vệ |
Pau Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Versini, Giovani | 9 | ||
| 14 Bobichon, Antonin | 6 | ||
| 17 Sissoko, Omar | 4 | ||
| 9 Dong, Kyliane | 4 | ||
| 2 Pouilly, Tom | 3 | ||
| 18 Sadik, Omar | 3 | ||
| 84 Touzghar, Rayan | 2 | ||
| 21 Beusnard, Steeve | 2 | ||
| 6 Fall, Cheikh | 2 | ||
| 80 Messi Tanfouri, Rayane | 2 |
Làm mới