Paraguay kết quả livescore
Paraguay
Huấn luyện viên:
Alfaro, Gustavo
Alfaro, Gustavo
Paraguay Điểm
FT
31/03 14:00
FT
27/03 15:00
FT
18/11 20:30
FT
15/11 17:00
FT
14/10 07:00
FT
10/10 06:20
FT
09/09 19:30
FT
04/09 19:30
FT
10/06 20:45
FT
05/06 19:00
Paraguay lịch thi đấu
05/06 18:15
12/06 21:00
19/06 23:00
25/06 22:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | -2 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | -2 | 7 | 1.17 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | -1 | 5 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | -1 | 5 | 0.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | -1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | -1 | 7 | 1.17 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.17
0
1.17
Số phút/Bàn thắng được ghi
77
0
77
Trên 0.5
84%
0%
84%
Trên 1.5
34%
0%
34%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
17%
0%
17%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
0%
50%
Thất Bại Ghi Bàn
17%
0%
17%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
0
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.33
0
0.33
Trung Bình Ghi 2H
0.83
0
0.83
Ghi bàn trong 1H
34%
0%
34%
Ghi bàn trong 2H
67%
0%
67%
Thất bại ghi bàn 1H
67%
0%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
34%
0%
34%
1H Bàn thắng ghi
2
0
2
2H Bàn thắng ghi
5
0
5
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.50
0
1.50
Phút / bàn thủng lưới
60’
0’
60’
Giữ sạch lưới %
17%
0%
17%
Trên 0.5
84%
0%
84%
Trên 1.5
67%
0%
67%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
2
0
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.50
0
0.50
Thua Trung Bình 2H
1.00
0
1.00
Giữ sạch lưới 1H
3%
0%
3%
Giữ sạch lưới 2H
1%
0%
1%
1H Bàn thua
3
0
3
2H Bàn thua
6
0
6
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
0%
100%
+1.5
84%
0%
84%
+0.5
50%
0%
50%
-0.5
34%
0%
34%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
100%
0%
100%
+0.5 1H
84%
0%
84%
-0.5 1H
0%
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
100%
0%
100%
+0.5 2H
50%
0%
50%
-0.5 2H
34%
0%
34%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
0%
0%
0%
11 - 20 phút
17%
0%
17%
21 - 30 phút
17%
17%
17%
31 - 40 phút
0%
0%
0%
41 - 50 phút
34%
17%
17%
51 - 60 phút
50%
34%
34%
61 - 70 phút
17%
17%
0%
71 - 80 phút
17%
0%
17%
81 - 90+ phút
34%
17%
17%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
0%
0%
0%
16 - 30 phút
34%
17%
34%
31 - 45+ phút
0%
0%
0%
46 - 60 phút
84%
50%
50%
61 - 75 phút
17%
17%
0%
76 - 90+ phút
50%
17%
34%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.67
0
2.67
Trên 0.5
100%
0%
100%
Trên 1.5
84%
0%
84%
Trên 2.5
67%
0%
67%
Trên 3.5
17%
0%
17%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
17%
0%
17%
Dưới 2.5
34%
0%
34%
Dưới 3.5
84%
0%
84%
Dưới 4.5
100%
0%
100%
Dưới 5.5
100%
0%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
0.83
0
0.83
Trung bình 2H
1.83
0
1.83
Trên 0.5 1H
50%
0%
50%
Trên 0.5 2H
100%
0%
100%
Trên 1.5 1H
34%
0%
34%
Trên 1.5 2H
50%
0%
50%
Trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Trên 2.5 2H
34%
0%
34%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
50%
0%
50%
Dưới 0.5 2H
0%
0%
0%
Dưới 1.5 1H
67%
0%
67%
Dưới 1.5 2H
50%
0%
50%
Dưới 2.5 1H
100%
0%
100%
Dưới 2.5 2H
67%
0%
67%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
67%
0%
67%
CDG 1H
34%
0%
34%
CDG 2H
50%
0%
50%
CDG cả hai hiệp
17%
0%
17%
CDG và thắng
17%
0%
17%
CDG và hòa
17%
0%
17%
CDG và thua
34%
0%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
67%
0%
67%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
17%
0%
17%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
17%
0%
17%
CDG 1H và 2H (có/không)
17%
0%
17%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
0%
34%
CDG 1H và 2H (không/không)
34%
0%
34%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
1.50
0
1.50
Chiến thắng
17%
0%
17%
Handicap +1.5
100%
0%
100%
Handicap +0.5
84%
0%
84%
Handicap -0.5
17%
0%
17%
Handicap -1.5
17%
0%
17%
Trên 0.5
34%
0%
34%
Trên 1.5
17%
0%
17%
Trên 2.5
17%
0%
17%
Trên 3.5
17%
0%
17%
Trên 4.5
17%
0%
17%
Trên 5.5
17%
0%
17%
Trên 6.5
17%
0%
17%
Trên 7.5
17%
0%
17%
Tổng Thẻ
9
0
9
Cao nhất trong một trận
8
0
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.67
0
0.67
Thẻ trung bình 2H
0.83
0
0.83
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
17%
0%
17%
Handicap +1.5 1H
100%
0%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
0%
100%
Handicap -0.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
0%
100%
Handicap +0.5 2H
84%
0%
84%
Handicap -0.5 2H
17%
0%
17%
Handicap -1.5 2H
17%
0%
17%
Trên 0.5 1H
17%
0%
17%
Trên 1.5 1H
17%
0%
17%
Trên 2.5 1H
17%
0%
17%
Trên 0.5 2H
34%
0%
34%
Trên 1.5 2H
17%
0%
17%
Trên 2.5 2H
17%
0%
17%
Trên 3.5 2H
17%
0%
17%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.83
0
0.83
Thẻ đội trên 1,5 TT
17%
0%
17%
Thẻ đội trên 2,5 TT
17%
0%
17%
Thẻ đội trên 3,5 TT
17%
0%
17%
team cards average 1h
0.33
0
0.33
Đội thẻ trên 0.5 1H
17%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5 1H
17%
0%
17%
team cards average 2h
0.50
0
0.50
Đội thẻ trên 0.5 2H
17%
0%
17%
Đội thẻ trên 1.5 2H
17%
0%
17%
Đội thẻ trên 2.5 2H
17%
0%
17%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.67
0
0.67
Thẻ chống trên 1,5 TT
17%
0%
17%
Thẻ chống trên 2,5 TT
17%
0%
17%
Thẻ chống trên 3,5 TT
17%
0%
17%
cards against average 1h
0.33
0
0.33
Thẻ chống trên 0,5 1H
17%
0%
17%
Thẻ chống trên 1,5 1H
17%
0%
17%
cards against average 2h
0.33
0
0.33
Thẻ chống trên 0,5 2H
34%
0%
34%
Thẻ chống trên 1,5 2H
0%
0%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
2.17
0
2.17
Chiến thắng
17%
0%
17%
Handicap +2.5
84%
0%
84%
Handicap +1.5
84%
0%
84%
Handicap -1.5
17%
0%
17%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
17%
0%
17%
Trên 7.5
17%
0%
17%
Trên 8.5
17%
0%
17%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.67
0
0.67
Phạt Góc trung bình 2H
1.50
0
1.50
Chiến thắng 1H
0%
0%
0%
Chiến thắng 2H
17%
0%
17%
Handicap +2.5 1H
100%
0%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
0%
100%
Handicap -1.5 1H
0%
0%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
0%
100%
Handicap +1.5 2H
84%
0%
84%
Handicap -1.5 2H
17%
0%
17%
Handicap -2.5 2H
17%
0%
17%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
17%
0%
17%
Trên 5.5 2H
17%
0%
17%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
1.00
0
1.00
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
17%
0%
17%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
17%
0%
17%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.17
0
0.17
team corners average 2h
0.83
0
0.83
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
17%
0%
17%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
1.17
0
1.17
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
34%
0%
34%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
34%
0%
34%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
17%
0%
17%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.50
0
0.50
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.67
0
0.67
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
17%
0%
17%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
17%
0%
17%
Paraguay Dự đoán
| Paraguay | - | Nicaragua |
| 90% | 6% | 4% |
Paraguay giải đấu
Paraguay người chơi
| 12 Morinigo, Rodrigo | Thủ môn |
| 2 Ramirez, Ivan | Hậu vệ |
| 3 Alderete, Omar | Hậu vệ |
| 4 Gimenez, Nestor | Hậu vệ |
| 5 Balbuena, Fabian | Hậu vệ |
| 17 Espinoza, Matias | Hậu vệ |
| 23 Velazquez, Victor | Hậu vệ |
| 7 Rojas, Matias | Tiền vệ |
| 10 Almiron, Miguel | Tiền vệ |
| 14 Kaku | Tiền vệ |
| 16 Bobadilla, Damian | Tiền vệ |
Paraguay Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Sosa Acosta, Ramon | 3 | 1 | 1 |
| 3 Alderete, Omar | 3 | 1 | 0 |
| 19 Enciso, Julio | 3 | 1 | 0 |
| 20 Villasanti, Mathias | 3 | 0 | 1 |
| 10 Almiron, Miguel | 3 | 0 | 0 |
| 5 Balbuena, Fabian | 3 | 0 | 0 |
| 20 Cubas, Andres | 2 | 0 | 0 |
| 14 Kaku | 2 | 0 | 0 |
| 7 Rojas, Matias | 1 | 0 | 0 |
| 2 Ramirez, Ivan | 1 | 0 | 0 |
Làm mới