Panserraikos kết quả livescore
Panserraikos
Zaragoza Mulet, Gerard
Serres Stadium
Panserraikos Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 3 | 5 | 10 | 11:32 | -21 | 14 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 4 | 3 | 11 | 14:41 | -27 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 7 | 8 | 21 | 25:73 | -48 | 29 | 0.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 2 | 8 | 8 | 3:13 | -10 | 14 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 3 | 6 | 9 | 8:23 | -15 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 5 | 14 | 17 | 11:36 | -25 | 29 | 0.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 18 | 4 | 6 | 8 | 8:19 | -11 | 18 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 2 | 9 | 7 | 6:18 | -12 | 15 | 0.83 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 36 | 6 | 15 | 15 | 14:37 | -23 | 33 | 0.92 | |
Bàn Thắng Đội
Panserraikos ghi bàn cứ mỗi 130 phút trong Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi trung bình 0.69 bàn mỗi trận
Panserraikos là đội đầu tiên ghi bàn trong 17% trong suốt Siêu Giải đấu
Panserraikos không ghi được bàn trong 53% tại Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi trung bình 0.31 trong hiệp một mỗi trận
Panserraikos ghi trung bình 0.39 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Panserraikos để thủng lưới cứ mỗi 44 phút tại Siêu Giải đấu
Panserraikos để thủng lưới trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Panserraikos đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
Panserraikos để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Panserraikos để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Panserraikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 70% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panserraikos ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 78% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panserraikos ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
Panserraikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panserraikos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 17% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Panserraikos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
Panserraikos thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 17% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Panserraikos để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panserraikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Panserraikos tổng số bàn thắng mỗi trận 2.72 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Panserraikos tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 75% đối với Panserraikos tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Panserraikos đã tham gia trong Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
Panserraikos ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Panserraikos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Panserraikos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Panserraikos ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Panserraikos ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
Panserraikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
Panserraikos đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
Panserraikos thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos có trung bình 5.31 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panserraikos thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panserraikos có trung bình 1.92 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panserraikos thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panserraikos có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
Panserraikos có trung bình 2.92 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
Panserraikos có trung bình 2.39 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
Panserraikos thắng bằng quả phạt góc trong 20% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos có trung bình 8.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panserraikos thắng bằng quả phạt góc trong 9% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, Panserraikos có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panserraikos thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, Panserraikos có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
Panserraikos có trung bình 2.67 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Panserraikos có trung bình 5.83 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.69 | 14 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.03 | 1 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.72 | 4 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 42% | 12 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.50 | 11 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.67 | 14 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.31 | 8 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.92 | 5 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Panserraikos
-
1 Ivan A.4
-
2 Maras A.3
-
3 Teixeira A.3
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
Panserraikos giải đấu
Panserraikos người chơi
| 13 Sakalidis, Viktoras | Thủ môn |
| 20 Tsompanidis, Alexandros | Thủ môn |
| 77 Tinaglini, Juan Francisco | Thủ môn |
| 4 Karasalidis, Aristotelis | Hậu vệ |
| 14 Tsaousis, Marios | Hậu vệ |
| 18 Gelashvili, Iva | Hậu vệ |
| 19 Lyratzis, Elefterois | Hậu vệ |
| 22 Wague, Moussa | Hậu vệ |
| 23 Georgiadis, Charalampos | Hậu vệ |
| 30 Feltes, Volnei | Hậu vệ |
| 31 Armougom, Yoel | Hậu vệ |
Panserraikos Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Ivan, Andrei | 31 | 4 | 3 |
| 11 Teixeira, Alex | 18 | 3 | 2 |
| 9 Maras, Aleksa | 12 | 3 | 0 |
| 7 Riera, Adrian | 19 | 2 | 3 |
| 14 Tsaousis, Marios | 32 | 2 | 1 |
| 81 Vernon | 28 | 2 | 0 |
| 30 Feltes, Volnei | 27 | 2 | 0 |
| 19 Lyratzis, Elefterois | 32 | 1 | 2 |
| 17 Maskanakis, Alexandros | 19 | 1 | 1 |
| 80 Karelis, Nikos | 25 | 1 | 1 |
Làm mới