Orenburg kết quả livescore
Orenburg
Akhmetzyanov, Ildar
Gazovik Stadium
Orenburg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 16:16 | 0 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 2 | 3 | 10 | 13:28 | -15 | 9 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 7 | 8 | 15 | 29:44 | -15 | 29 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 4 | 7 | 4 | 6:7 | -1 | 19 | 1.27 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 7 | 7 | 3:11 | -8 | 10 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 5 | 14 | 11 | 9:18 | -9 | 29 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 5 | 5 | 5 | 10:9 | +1 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 4 | 8 | 10:17 | -7 | 13 | 0.87 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 8 | 9 | 13 | 20:26 | -6 | 33 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
Orenburg ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Giải vô địch quốc gia
Orenburg ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Orenburg là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Orenburg không ghi được bàn trong 44% tại Giải vô địch quốc gia
Orenburg ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
Orenburg ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Orenburg để thủng lưới cứ mỗi 61 phút tại Giải vô địch quốc gia
Orenburg để thủng lưới trung bình 1.47 bàn mỗi trận
Orenburg đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Orenburg để thủng lưới trung bình 0.60 bàn trong hiệp một mỗi trận
Orenburg để thủng lưới trung bình 0.87 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Orenburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Orenburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Orenburg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Orenburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Orenburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Orenburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Orenburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 47% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Orenburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Orenburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Orenburg đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Orenburg tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với Orenburg tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 70% đối với Orenburg tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Orenburg đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Orenburg ghi trung bình 0.90 mỗi trận trong hiệp một
Orenburg ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Orenburg ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Orenburg ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Orenburg ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Orenburg ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Orenburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Orenburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 10% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Orenburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Orenburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Orenburg thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Orenburg có trung bình 4.43 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Orenburg thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Orenburg có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Orenburg thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Orenburg có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Orenburg có trung bình 2.30 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Orenburg có trung bình 2.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Orenburg thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Orenburg có trung bình 9.93 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Orenburg thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Orenburg có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Orenburg thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Orenburg có trung bình 4.93 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Orenburg có trung bình 5.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Orenburg có trung bình 4.57 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 13 | 1.17 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.47 | 6 | 1.30 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.43 | 12 | 2.47 | 10 |
| CDG | |||
| 47% | 11 | 57% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.93 | 5 | 9.07 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.37 | 5 | 4.53 | 9 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.43 | 7 | 4.23 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.30 | 9 | 2.03 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Thompson J. FW10
-
2 Gurluk F. FW5
-
3 Santos Queiroz E. MD4
-
4 Savelev M. FW3
-
5 Bolotov E. MD3
-
6 Guzina G. FW3
-
7 Jesus A. FW3
-
8 Moufi F. DF2
-
9 Tsenov E. DF2
-
10 Vedernikov D. DF1
-
11 Kasimov A. DF1
-
12 Kamilov V. MD1
-
13 Rybchinskiy D. MD1
-
14 Kvekveskiri I. MD1
-
15 Khotulev D. DF1
-
16 Oganesyan S. MD1
-
17 Kul R. MD1
Làm mới