Omonia Aradippou kết quả livescore
Omonia Aradippou
Satsias, Marinos
Aradippou Stadium
Omonia Aradippou Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 1 | 9 | 18:25 | -7 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 13:17 | -4 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 12 | 6 | 15 | 31:42 | -11 | 42 | 1.27 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 6:11 | -5 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 9 | 5 | 4:9 | -5 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 5 | 16 | 12 | 10:20 | -10 | 31 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 12:14 | -2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 7 | 4 | 9:8 | +1 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 11 | 11 | 21:22 | -1 | 44 | 1.33 | |
Bàn Thắng Đội
Omonia Aradippou ghi bàn cứ mỗi 96 phút trong Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou ghi trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Omonia Aradippou là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou không ghi được bàn trong 40% tại Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
Omonia Aradippou ghi trung bình 0.64 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Omonia Aradippou để thủng lưới cứ mỗi 71 phút tại Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou để thủng lưới trung bình 1.27 bàn mỗi trận
Omonia Aradippou đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp một mỗi trận
Omonia Aradippou để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Omonia Aradippou ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Omonia Aradippou ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Omonia Aradippou ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải Hạng Nhất
Thời gian đến bàn thắng
Omonia Aradippou ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Hạng Nhất
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Omonia Aradippou đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou tổng số bàn thắng mỗi trận 2.21 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 40% đối với Omonia Aradippou tại Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 82% đối với Omonia Aradippou tại Giải Hạng Nhất
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Omonia Aradippou đã tham gia trong Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou ghi trung bình 0.91 mỗi trận trong hiệp một
Omonia Aradippou ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 22 cho Omonia Aradippou ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 79 cho Omonia Aradippou ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 34 cho Omonia Aradippou ở Giải Hạng Nhất
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 67 cho Omonia Aradippou ở Giải Hạng Nhất
Cả hai đội ghi bàn
Omonia Aradippou đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 43% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thẻ
Omonia Aradippou thắng bằng thẻ trong 55% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou có trung bình 5.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Omonia Aradippou thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Omonia Aradippou có trung bình 1.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Omonia Aradippou thắng bằng thẻ trong 49% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Omonia Aradippou có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Thống kê thẻ đội
Omonia Aradippou có trung bình 2.88 thẻ đội trong các trận của Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou có trung bình 2.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải Hạng Nhất
Phạt Góc Thống Kê
Omonia Aradippou thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou có trung bình 8.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Omonia Aradippou thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp một, Omonia Aradippou có trung bình 4.36 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Omonia Aradippou thắng bằng quả phạt góc trong 31% trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Trong hiệp hai, Omonia Aradippou có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Hạng Nhất
Thống kê phạt góc của đội
Omonia Aradippou có trung bình 4.52 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhất
Omonia Aradippou có trung bình 4.42 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Hạng Nhất
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.94 | 12 | 2.44 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.27 | 7 | 0.67 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.21 | 14 | 3.11 | 1 |
| CDG | |||
| 43% | 10 | 37% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.94 | 7 | 8.58 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.52 | 8 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.06 | 5 | 4.56 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.88 | 1 | 1.94 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Omonia Aradippou
-
1 Pontikos G.7
-
2 Georgiou S.5
-
3 Mouaddib J.4
-
AC Omonia
-
1 Mmaee R.25
-
2 Semedo W.17
-
3 Costa E.7
Thống kê theo cầu thủ
Omonia Aradippou người chơi
| 93 Hadzigianni, George | |
| 47 Pappoulos, Andreas | |
| 12 Kostic, Ivan | Thủ môn |
| 88 Papacharalambous, Giorgos | Thủ môn |
| 99 Sakkas, Gavriel | Thủ môn |
| 3 Ring, Sebastian | Hậu vệ |
| 5 Thelander, Rasmus | Hậu vệ |
| 13 Cano, Lautaro | Hậu vệ |
| 14 Van Mullem, Jeremy | Hậu vệ |
| 24 Henriques, Danny | Hậu vệ |
| 26 Bourama, Fomba | Hậu vệ |
Omonia Aradippou Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Pontikos, Giorgos | 7 | ||
| 70 Georgiou, Stavros | 5 | ||
| 10 Mouaddib, Jaly | 4 | ||
| 31 Lomonaco, Sebastian | 3 | ||
| 78 Assehnoun, Jasin | 3 | ||
| 5 Thelander, Rasmus | 2 | ||
| 22 Antoniou, Minas | 2 | ||
| 11 Jorginho | 2 | ||
| 4 Kallis, Christos | 1 | ||
| 90 Yansane, Momo | 1 |
Làm mới