Oleksandriya kết quả livescore
Oleksandriya
Sharan, Volodymyr
Csc Nika Stadium
Oleksandriya Điểm
Oleksandriya lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 2 | 3 | 10 | 10:29 | -19 | 9 | 0.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 6 | 8 | 15:27 | -12 | 9 | 0.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 3 | 9 | 18 | 25:56 | -31 | 18 | 0.60 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 3 | 5 | 7 | 4:11 | -7 | 14 | 0.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 3 | 7 | 5 | 8:9 | -1 | 16 | 1.07 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 6 | 12 | 12 | 12:20 | -8 | 30 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 1 | 4 | 10 | 6:18 | -12 | 7 | 0.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 1 | 5 | 9 | 7:18 | -11 | 8 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 2 | 9 | 19 | 13:36 | -23 | 15 | 0.50 | |
Bàn Thắng Đội
Oleksandriya ghi bàn cứ mỗi 108 phút trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Oleksandriya là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải Ngoại hạng
Oleksandriya không ghi được bàn trong 47% tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi trung bình 0.40 trong hiệp một mỗi trận
Oleksandriya ghi trung bình 0.43 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Oleksandriya để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya để thủng lưới trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Oleksandriya đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya để thủng lưới trung bình 0.67 bàn trong hiệp một mỗi trận
Oleksandriya để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Oleksandriya ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Oleksandriya ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Oleksandriya ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng
Thời gian đến bàn thắng
Oleksandriya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oleksandriya đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya tổng số bàn thắng mỗi trận 2.70 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Oleksandriya tại Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Oleksandriya tại Giải Ngoại hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oleksandriya đã tham gia trong Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp một
Oleksandriya ghi trung bình 1.63 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Oleksandriya ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 70 cho Oleksandriya ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Oleksandriya ở Giải Ngoại hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Oleksandriya ở Giải Ngoại hạng
Cả hai đội ghi bàn
Oleksandriya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thẻ
Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya có trung bình 4.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Oleksandriya có trung bình 1.40 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Oleksandriya có trung bình 2.87 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Thống kê thẻ đội
Oleksandriya có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng
Oleksandriya có trung bình 1.73 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng
Phạt Góc Thống Kê
Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya có trung bình 9.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp một, Oleksandriya có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Trong hiệp hai, Oleksandriya có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng
Thống kê phạt góc của đội
Oleksandriya có trung bình 4.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng
Oleksandriya có trung bình 5.53 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.83 | 14 | 2.20 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.90 | 2 | 1.20 | 8 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.72 | 5 | 3.40 | 1 |
| CDG | |||
| 49% | 5 | 64% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.45 | 7 | 10.43 | 3 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.07 | 12 | 6.60 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.24 | 3 | 2.90 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.52 | 1 | 1.17 | 15 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Oleksandriya
-
1 Cara T.6
-
2 Touati H.3
-
3 Castillo B.3
-
Dynamo Kyiv
-
1 Ponomarenko M.13
-
2 Yarmolenko A.9
-
3 Buyalskiy V.6
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Cara T. FW8
-
2 Buletsa S. MD4
-
3 Touati H. FW4
-
4 Jota FW3
-
5 Castillo B. FW3
-
6 Miguel DF2
-
7 Shostak D. MD2
-
8 Mateus Amaral MD2
-
9 Yade P. FW2
-
10 Daniil Oleksandrovych Vlasiuk DF2
-
11 Henrique F. MD1
-
12 Kulakov A. FW1
-
13 Da Silva J. FW1
-
14 Oharkov M. DF1
-
15 Ukhan I. DF1
-
16 Rodrigues M. FW1
Oleksandriya giải đấu
Oleksandriya người chơi
| 1 Dolgyi, Viktor | Thủ môn |
| 30 Shevchenko, Mykyta | Thủ môn |
| 72 Nazar, Makarenko | Thủ môn |
| 16 Ndicka, Theo | Hậu vệ |
| 18 Goulart Rodrigues, Arthur | Hậu vệ |
| 22 Skorko, Danil | Hậu vệ |
| 23 Oharkov, Mykola | Hậu vệ |
| 24 Ukhan, Illia | Hậu vệ |
| 26 Miguel | Hậu vệ |
| 40 Chernysh, Dmytro | Hậu vệ |
| 50 Behiratche, Jocelin | Hậu vệ |
Oleksandriya Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 27 Cara, Tedi | 6 | ||
| 24 Touati, Hussayn | 3 | ||
| 99 Castillo, Bryan | 3 | ||
| 10 Buletsa, Serhii | 2 | ||
| 49 Mateus Amaral | 2 | ||
| 19 Jota | 2 | ||
| 37 Yade, Pape Ndiaga | 2 | ||
| 26 Miguel | 1 | ||
| 11 Shostak, Denys | 1 | ||
| 44 da Silva, Jhonnatan | 1 |
Làm mới