Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Oleksandriya kết quả livescore

Oleksandriya

Huấn luyện viên:
Sharan, Volodymyr
Sân vận động:
Csc Nika Stadium

Oleksandriya Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Oleksandriya lịch thi đấu

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
14 2 2 10 9:28 -19 8 0.57
Phong độ sân khách
15 1 6 8 15:27 -12 9 0.60
Phong độ tổng thể
29 3 8 18 24:55 -31 17 0.59
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
14 2 5 7 3:11 -8 11 0.79
Phong độ sân khách
15 3 7 5 8:9 -1 16 1.07
Phong độ tổng thể
29 5 12 12 11:20 -9 27 0.93
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
14 1 4 9 6:17 -11 7 0.50
Phong độ sân khách
15 1 5 9 7:18 -11 8 0.53
Phong độ tổng thể
29 2 9 18 13:35 -22 15 0.52

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
0.83
0.64
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
109
140
90
Trên 0.5
52%
43%
60%
Trên 1.5
18%
8%
27%
Trên 2.5
11%
8%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
11%
8%
14%
Đội dầu tiên ghi bàn
25%
22%
27%
Thất Bại Ghi Bàn
49%
58%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
7
3
4
Phạt dền trong một trận
25%
22%
27%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.38
0.21
0.53
Trung Bình Ghi 2H
0.45
0.43
0.47
Ghi bàn trong 1H
28%
22%
34%
Ghi bàn trong 2H
35%
29%
40%
Thất bại ghi bàn 1H
73%
79%
67%
Thất bại hhi bàn 2H
66%
72%
60%
1H Bàn thắng ghi
11
3
8
2H Bàn thắng ghi
13
6
7

Oleksandriya ghi bàn cứ mỗi 109 phút trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi trung bình 0.83 bàn mỗi trận

Oleksandriya là đội đầu tiên ghi bàn trong 25% trong suốt Giải Ngoại hạng

Oleksandriya không ghi được bàn trong 49% tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi trung bình 0.38 trong hiệp một mỗi trận

Oleksandriya ghi trung bình 0.45 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.90
2.00
1.80
Phút / bàn thủng lưới
47’
45’
50’
Giữ sạch lưới %
4%
8%
0%
Trên 0.5
97%
93%
100%
Trên 1.5
56%
50%
60%
Trên 2.5
28%
36%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.69
0.79
0.60
Thua Trung Bình 2H
1.21
1.21
1.20
Giữ sạch lưới 1H
14%
6%
8%
Giữ sạch lưới 2H
6%
4%
2%
1H Bàn thua
20
11
9
2H Bàn thua
35
17
18

Oleksandriya để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya để thủng lưới trung bình 1.90 bàn mỗi trận

Oleksandriya đạt được 4% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp một mỗi trận

Oleksandriya để thủng lưới trung bình 1.21 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
80%
65%
94%
+1.5
63%
58%
67%
+0.5
38%
29%
47%
-0.5
11%
15%
7%
-1.5
7%
8%
7%
-2.5
4%
8%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
87%
79%
94%
+0.5 1H
59%
50%
67%
-0.5 1H
18%
15%
20%
-1.5 1H
7%
0%
14%
+1.5 2H
80%
79%
80%
+0.5 2H
38%
36%
40%
-0.5 2H
7%
8%
7%
-1.5 2H
4%
8%
0%

Oleksandriya ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Oleksandriya ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Oleksandriya ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Ngoại hạng

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
14%
11%
11 - 20 phút
7%
4%
4%
21 - 30 phút
21%
4%
18%
31 - 40 phút
35%
11%
25%
41 - 50 phút
35%
11%
25%
51 - 60 phút
18%
4%
14%
61 - 70 phút
25%
0%
25%
71 - 80 phút
35%
7%
35%
81 - 90+ phút
59%
32%
38%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
28%
18%
11%
16 - 30 phút
21%
4%
21%
31 - 45+ phút
45%
11%
38%
46 - 60 phút
38%
14%
25%
61 - 75 phút
45%
4%
45%
76 - 90+ phút
66%
35%
52%

Oleksandriya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 66% số bàn thắng trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 52% số trận đấu trong Giải Ngoại hạng

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.72
2.64
2.80
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
72%
87%
Trên 2.5
49%
50%
47%
Trên 3.5
28%
22%
34%
Trên 4.5
14%
22%
7%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
21%
29%
14%
Dưới 2.5
52%
50%
54%
Dưới 3.5
73%
79%
67%
Dưới 4.5
87%
79%
94%
Dưới 5.5
97%
100%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.07
1.00
1.13
Trung bình 2H
1.66
1.64
1.67
Trên 0.5 1H
66%
72%
60%
Trên 0.5 2H
87%
79%
94%
Trên 1.5 1H
32%
29%
34%
Trên 1.5 2H
49%
43%
54%
Trên 2.5 1H
7%
0%
14%
Trên 2.5 2H
21%
29%
14%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
35%
29%
40%
Dưới 0.5 2H
14%
22%
7%
Dưới 1.5 1H
69%
72%
67%
Dưới 1.5 2H
52%
58%
47%
Dưới 2.5 1H
94%
100%
87%
Dưới 2.5 2H
80%
72%
87%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oleksandriya đã tham gia trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya tổng số bàn thắng mỗi trận 2.72 trong mỗi trận tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Oleksandriya tại Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 73% đối với Oleksandriya tại Giải Ngoại hạng

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Oleksandriya đã tham gia trong Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi trung bình 1.07 mỗi trận trong hiệp một

Oleksandriya ghi trung bình 1.66 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 32 cho Oleksandriya ở Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 69 cho Oleksandriya ở Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Oleksandriya ở Giải Ngoại hạng

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Oleksandriya ở Giải Ngoại hạng

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
49%
36%
60%
CDG 1H
14%
8%
20%
CDG 2H
28%
22%
34%
CDG cả hai hiệp
4%
0%
7%
CDG và thắng
7%
8%
7%
CDG và hòa
28%
15%
40%
CDG và thua
14%
15%
14%
CDG và trên 2.5 (có/có)
32%
22%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
18%
29%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
25%
15%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
4%
8%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
4%
0%
7%
CDG 1H và 2H (có/không)
11%
8%
14%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
22%
27%
CDG 1H và 2H (không/không)
63%
72%
54%

Oleksandriya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 28% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.24
4.21
4.27
Chiến thắng
59%
65%
54%
Handicap +1.5
83%
86%
80%
Handicap +0.5
80%
86%
74%
Handicap -0.5
59%
65%
54%
Handicap -1.5
35%
29%
40%
Trên 0.5
97%
100%
94%
Trên 1.5
87%
86%
87%
Trên 2.5
73%
79%
67%
Trên 3.5
56%
58%
54%
Trên 4.5
38%
43%
34%
Trên 5.5
25%
22%
27%
Trên 6.5
14%
15%
14%
Trên 7.5
14%
15%
14%
Tổng Thẻ
123
59
64
Cao nhất trong một trận
12
9
12
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.41
1.29
1.53
Thẻ trung bình 2H
2.83
2.93
2.73
Chiến thắng 1H
28%
29%
27%
Chiến thắng 2H
56%
58%
54%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
80%
86%
74%
Handicap -0.5 1H
28%
29%
27%
Handicap -1.5 1H
11%
15%
7%
Handicap +1.5 2H
94%
86%
100%
Handicap +0.5 2H
69%
72%
67%
Handicap -0.5 2H
56%
58%
54%
Handicap -1.5 2H
35%
29%
40%
Trên 0.5 1H
69%
65%
74%
Trên 1.5 1H
45%
50%
40%
Trên 2.5 1H
18%
15%
20%
Trên 0.5 2H
94%
93%
94%
Trên 1.5 2H
63%
65%
60%
Trên 2.5 2H
49%
58%
40%
Trên 3.5 2H
28%
36%
20%

Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 59% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 28% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Oleksandriya có trung bình 1.41 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Oleksandriya thắng bằng thẻ trong 56% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Oleksandriya có trung bình 2.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.52
2.50
2.53
Thẻ đội trên 1,5 TT
69%
72%
67%
Thẻ đội trên 2,5 TT
45%
43%
47%
Thẻ đội trên 3,5 TT
21%
22%
20%
team cards average 1h
0.79
0.79
0.80
Đội thẻ trên 0.5 1H
63%
65%
60%
Đội thẻ trên 1.5 1H
14%
15%
14%
team cards average 2h
1.72
1.71
1.73
Đội thẻ trên 0.5 2H
80%
86%
74%
Đội thẻ trên 1.5 2H
45%
43%
47%
Đội thẻ trên 2.5 2H
25%
22%
27%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.72
1.71
1.73
Thẻ chống trên 1,5 TT
87%
86%
87%
Thẻ chống trên 2,5 TT
73%
79%
67%
Thẻ chống trên 3,5 TT
56%
58%
54%
cards against average 1h
0.62
0.50
0.73
Thẻ chống trên 0,5 1H
45%
36%
54%
Thẻ chống trên 1,5 1H
14%
15%
14%
cards against average 2h
1.10
1.21
1.00
Thẻ chống trên 0,5 2H
56%
58%
54%
Thẻ chống trên 1,5 2H
32%
36%
27%
Thẻ chống trên 2,5 2H
21%
22%
20%

Oleksandriya có trung bình 2.52 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại hạng

Oleksandriya có trung bình 1.72 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại hạng

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.45
9.79
9.13
Chiến thắng
35%
43%
27%
Handicap +2.5
66%
72%
60%
Handicap +1.5
56%
65%
47%
Handicap -1.5
32%
36%
27%
Handicap -2.5
25%
29%
20%
Trên 6.5
83%
93%
74%
Trên 7.5
80%
86%
74%
Trên 8.5
66%
65%
67%
Trên 9.5
59%
58%
60%
Trên 10.5
38%
29%
47%
Trên 11.5
25%
29%
20%
Trên 12.5
18%
15%
20%
Trên 13.5
7%
8%
7%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.48
4.43
4.53
Phạt Góc trung bình 2H
4.97
5.36
4.60
Chiến thắng 1H
35%
58%
14%
Chiến thắng 2H
25%
29%
20%
Handicap +2.5 1H
73%
79%
67%
Handicap +1.5 1H
63%
72%
54%
Handicap -1.5 1H
25%
36%
14%
Handicap -2.5 1H
21%
29%
14%
Handicap +2.5 2H
76%
72%
80%
Handicap +1.5 2H
56%
58%
54%
Handicap -1.5 2H
21%
22%
20%
Handicap -2.5 2H
21%
22%
20%
Trên 4.5 1H
42%
36%
47%
Trên 5.5 1H
28%
22%
34%
Trên 6.5 1H
21%
22%
20%
Trên 4.5 2H
63%
72%
54%
Trên 5.5 2H
42%
36%
47%
Trên 6.5 2H
18%
15%
20%

Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya có trung bình 9.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp một, Oleksandriya có trung bình 4.48 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Oleksandriya thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Trong hiệp hai, Oleksandriya có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại hạng

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.07
4.93
3.27
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
97%
100%
94%
team corners average 1h
1.86
2.43
1.33
team corners average 2h
2.21
2.50
1.93
Phạt góc đội trên 2.5 1H
32%
50%
14%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
32%
29%
34%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
18%
29%
7%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
21%
22%
20%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
5.38
4.86
5.87
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
97%
100%
94%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
2.62
2.00
3.20
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.76
2.86
2.67
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
42%
36%
47%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
59%
65%
54%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
21%
8%
34%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
32%
36%
27%

Oleksandriya có trung bình 4.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại hạng

Oleksandriya có trung bình 5.38 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại hạng

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

OLE OLE Xếp hạng DYK DYK Xếp hạng
Ghi bàn / trận
0.83 14 2.20 2
Thua / trận đấu
1.90 2 1.20 8
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.72 5 3.40 1
CDG
49% 5 64% 1
Trận phạt góc trung bình
9.45 7 10.43 3
Đội phạt góc trung bình
4.07 12 6.60 1
Trận thẻ trung bình
4.24 3 2.90 16
Đội thẻ trung bình
2.52 1 1.17 15

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • DYK Dynamo Kyiv
  • 1 Ponomarenko M.
    13
  • 2 Yarmolenko A.
    9
  • 3 Buyalskiy V.
    6

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Cara T. FW
    8
  • 2 Buletsa S. MD
    4
  • 3 Touati H. FW
    4
  • 4 Jota FW
    3
  • 5 Castillo B. FW
    3
  • 6 Miguel DF
    2
  • 7 Shostak D. MD
    2
  • 8 Mateus Amaral MD
    2
  • 9 Daniil Oleksandrovych Vlasiuk DF
    2
  • 10 Henrique F. MD
    1
  • 11 Kulakov A. FW
    1
  • 12 Da Silva J. FW
    1
  • 13 Oharkov M. DF
    1
  • 14 Ukhan I. DF
    1
  • 15 Yade P. FW
    1
  • 16 Rodrigues M. FW
    1

Oleksandriya Dự đoán

Oleksandriya - FC Levy Bereg Kyiv
45% 26% 29%
Cho xem nhiều hơn

Oleksandriya giải đấu

Oleksandriya người chơi

1 Dolgyi, Viktor Thủ môn
1 Nazar, Makarenko Thủ môn
30 Shevchenko, Mykyta Thủ môn
5 Oharkov, Mykola Hậu vệ
16 Ndicka, Theo Hậu vệ
18 Goulart Rodrigues, Arthur Hậu vệ
22 Skorko, Danil Hậu vệ
24 Ukhan, Illia Hậu vệ
26 Miguel Hậu vệ
40 Chernysh, Dmytro Hậu vệ
50 Behiratche, Jocelin Hậu vệ
Cho xem nhiều hơn

Oleksandriya Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
22 Cara, Tedi 6
24 Touati, Hussayn 3
99 Castillo, Bryan 3
10 Buletsa, Serhii 2
49 Mateus Amaral 2
19 Jota 2
26 Miguel 1
11 Shostak, Denys 1
44 da Silva, Jhonnatan 1
14 Rodrigues, Mauro 1
Cho xem nhiều hơn