OFI Crete kết quả livescore
OFI Crete
Kontis, Christos
Theodoros Vardinogiannis Stadium
OFI Crete Điểm
OFI Crete lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 0 | 8 | 25:20 | +5 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 3 | 9 | 18:35 | -17 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 12 | 3 | 17 | 43:55 | -12 | 39 | 1.22 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 3 | 5 | 15:9 | +6 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 10:14 | -4 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 8 | 11 | 25:23 | +2 | 47 | 1.47 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 6 | 3 | 7 | 10:11 | -1 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 5 | 8 | 8:21 | -13 | 14 | 0.88 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 8 | 15 | 18:32 | -14 | 35 | 1.09 | |
Bàn Thắng Đội
OFI Crete ghi bàn cứ mỗi 67 phút trong Siêu Giải đấu
OFI Crete ghi trung bình 1.34 bàn mỗi trận
OFI Crete là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Siêu Giải đấu
OFI Crete không ghi được bàn trong 29% tại Siêu Giải đấu
OFI Crete ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
OFI Crete ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
OFI Crete để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Siêu Giải đấu
OFI Crete để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
OFI Crete đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Siêu Giải đấu
OFI Crete để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp một mỗi trận
OFI Crete để thủng lưới trung bình 1.00 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
OFI Crete ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, OFI Crete ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, OFI Crete ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Siêu Giải đấu
Thời gian đến bàn thắng
OFI Crete ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
OFI Crete thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
OFI Crete để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
OFI Crete ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Siêu Giải đấu
OFI Crete thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
OFI Crete để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số trận đấu trong Siêu Giải đấu
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà OFI Crete đã tham gia trong Siêu Giải đấu
OFI Crete tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với OFI Crete tại Siêu Giải đấu
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với OFI Crete tại Siêu Giải đấu
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà OFI Crete đã tham gia trong Siêu Giải đấu
OFI Crete ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
OFI Crete ghi trung bình 1.56 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 47 cho OFI Crete ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 54 cho OFI Crete ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho OFI Crete ở Siêu Giải đấu
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho OFI Crete ở Siêu Giải đấu
Cả hai đội ghi bàn
OFI Crete đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 47% trận đấu tại Siêu Giải đấu
OFI Crete ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Siêu Giải đấu
OFI Crete ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Siêu Giải đấu
OFI Crete đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thẻ
OFI Crete thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Siêu Giải đấu
OFI Crete có trung bình 5.34 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, OFI Crete thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, OFI Crete có trung bình 2.38 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, OFI Crete thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, OFI Crete có trung bình 2.97 thẻ trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Thống kê thẻ đội
OFI Crete có trung bình 2.53 thẻ đội trong các trận của Siêu Giải đấu
OFI Crete có trung bình 2.81 thẻ chống lại trong các trận của Siêu Giải đấu
Phạt Góc Thống Kê
OFI Crete thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Siêu Giải đấu
OFI Crete có trung bình 8.34 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, OFI Crete thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp một, OFI Crete có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, OFI Crete thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Siêu Giải đấu
Trong hiệp hai, OFI Crete có trung bình 3.84 quả phạt góc trong các trận đấu ở Siêu Giải đấu
Thống kê phạt góc của đội
OFI Crete có trung bình 2.91 quả phạt góc trong các trận đấu tại Siêu Giải đấu
OFI Crete có trung bình 5.44 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Siêu Giải đấu
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.34 | 7 | 1.78 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 2 | 0.63 | 13 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.06 | 2 | 2.41 | 10 |
| CDG | |||
| 47% | 10 | 38% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.34 | 13 | 8.56 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 2.91 | 13 | 5.44 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.34 | 7 | 5.53 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.53 | 9 | 2.75 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
OFI Crete
-
1 Salcedo E.10
-
2 Fountas T.9
-
3 Nuss T.7
-
AEK Athens
-
1 Jovic L.17
-
2 Pineda O.5
-
3 Koita A.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Nuss T. FW12
-
2 Salcedo E. FW11
-
3 Fountas T. FW9
-
4 Gonzalez Tejada B. DF6
-
5 Shengelia L. FW6
-
6 Neira J. MD6
-
7 Androutsos T. MD4
-
8 Athanasiou N. DF3
-
9 Theodosoulakis G. FW2
-
10 Kostoulas K. DF2
-
11 Leya Iseka A. FW2
-
12 Lampropoulos V. DF1
-
13 Karachalios Z. MD1
-
14 Apostolakis G. MD1
-
15 Kanelopoulos G. MD1
OFI Crete giải đấu
OFI Crete người chơi
| 1 Lilo, Klidman | Thủ môn |
| 31 Christogeorgos, Nikolaos | Thủ môn |
| 2 Krismanic, Kresimir | Hậu vệ |
| 3 Athanasiou, Nikolaos | Hậu vệ |
| 4 Marinakis, Nikolaos | Hậu vệ |
| 5 Kostoulas, Konstantinos | Hậu vệ |
| 12 Chatzitheodoridis, Ilias | Hậu vệ |
| 15 Poungouras, Achilleas | Hậu vệ |
| 17 Gonzalez Tejada, Borja | Hậu vệ |
| 22 Christopoulos, Ioannis | Hậu vệ |
| 24 Lampropoulos, Vasilis | Hậu vệ |
OFI Crete Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Salcedo, Eddie | 26 | 10 | 1 |
| 11 Fountas, Taxiarchis | 25 | 9 | 0 |
| 18 Nuss, Thiago | 25 | 7 | 5 |
| 10 Neira, Juan | 16 | 4 | 2 |
| 14 Androutsos, Thanasis | 29 | 3 | 1 |
| 27 Shengelia, Levan | 30 | 2 | 4 |
| 46 Theodosoulakis, Giannis | 21 | 2 | 0 |
| 17 Gonzalez Tejada, Borja | 18 | 1 | 5 |
| 99 Leya Iseka, Aaron | 16 | 1 | 1 |
| 5 Kostoulas, Konstantinos | 20 | 1 | 1 |
Làm mới