Odense kết quả livescore
Odense
Zorniger, Alexander
Nature Energy Park
Odense Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 3 | 6 | 28:30 | -2 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 23:30 | -7 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 8 | 13 | 51:60 | -9 | 41 | 1.28 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 2 | 6 | 13:15 | -2 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 3 | 6 | 13:14 | -1 | 24 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 15 | 5 | 12 | 26:29 | -3 | 50 | 1.56 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 15:15 | 0 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 10:16 | -6 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 8 | 13 | 25:31 | -6 | 41 | 1.28 | |
Bàn Thắng Đội
Odense ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải vô địch quốc gia
Odense ghi trung bình 1.59 bàn mỗi trận
Odense là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Odense không ghi được bàn trong 13% tại Giải vô địch quốc gia
Odense ghi trung bình 0.81 trong hiệp một mỗi trận
Odense ghi trung bình 0.78 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Odense để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Giải vô địch quốc gia
Odense để thủng lưới trung bình 1.88 bàn mỗi trận
Odense đạt được 13% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Odense để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp một mỗi trận
Odense để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Odense ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Odense ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Odense ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Odense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Odense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Odense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Odense ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Odense thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Odense để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Odense đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Odense tổng số bàn thắng mỗi trận 3.47 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Odense tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Odense tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Odense đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Odense ghi trung bình 1.72 mỗi trận trong hiệp một
Odense ghi trung bình 1.75 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Odense ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Odense ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Odense ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Odense ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Odense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 79% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Odense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Odense ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Odense đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Odense thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Odense có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Odense thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Odense có trung bình 0.75 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Odense thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Odense có trung bình 2.19 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Odense có trung bình 1.53 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Odense có trung bình 1.41 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Odense thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Odense có trung bình 10.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Odense thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Odense có trung bình 5.09 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Odense thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Odense có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Odense có trung bình 5.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Odense có trung bình 5.03 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.59 | 4 | 1.94 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.88 | 3 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.47 | 3 | 2.94 | 9 |
| CDG | |||
| 79% | 1 | 72% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.47 | 2 | 9.31 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.44 | 4 | 5.53 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.94 | 10 | 3.78 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.53 | 9 | 1.44 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Odense
-
1 Ganaus N.11
-
2 Arp F.10
-
3 Grot J.7
-
AGF Aarhus
-
1 Tobias Bech12
-
2 Mortensen P.9
-
3 Arnstad9
Thống kê theo cầu thủ
Odense giải đấu
Odense người chơi
| 1 Hansen, Martin | Thủ môn |
| 16 Myhra, Viljar | Thủ môn |
| 30 Sander, Theo | Thủ môn |
| 3 Sorensen, Adam | Hậu vệ |
| 4 Paulsen, Bjorn | Hậu vệ |
| 5 Burgy, Nikolas | Hậu vệ |
| 13 Askou Harvey, Julius Berthel | Hậu vệ |
| 14 Grubbe Madsen, Gustav | Hậu vệ |
| 15 McCoy, Marcus | Hậu vệ |
| 20 Owusu, Leeroy | Hậu vệ |
| 24 Bojang, Yaya | Hậu vệ |
Odense Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 17 Ganaus, Noah | 32 | 11 | 3 |
| 7 Arp, Fiete | 30 | 10 | 3 |
| 31 Grot, Jay-Roy | 29 | 7 | 3 |
| 11 Niemiec, Jona | 25 | 5 | 2 |
| 20 Owusu, Leeroy | 32 | 4 | 1 |
| 15 McCoy, Marcus | 31 | 2 | 3 |
| 5 Burgy, Nikolas | 28 | 2 | 1 |
| 23 Martin, William Christian | 15 | 2 | 1 |
| 18 Ejdum, Max Isaac | 26 | 1 | 5 |
| 8 Falk, Rasmus | 29 | 1 | 4 |
Làm mới