Nottingham Forest kết quả livescore
Nottingham Forest
Pereira, Vitor
City Ground
Nottingham Forest Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 8 | 7 | 20:23 | -3 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 7 | 3 | 9 | 28:28 | 0 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | -3 | 44 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 11 | 5 | 8:8 | 0 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 3 | 11 | 11:16 | -5 | 18 | 0.95 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 14 | 16 | 19:24 | -5 | 38 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 7 | 8 | 12:15 | -3 | 19 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 8 | 7 | 4 | 17:12 | +5 | 31 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 12 | 14 | 12 | 29:27 | +2 | 50 | 1.32 | |
Bàn Thắng Đội
Nottingham Forest ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Nottingham Forest là đội đầu tiên ghi bàn trong 29% trong suốt Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest không ghi được bàn trong 37% tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Nottingham Forest ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nottingham Forest để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest để thủng lưới trung bình 1.34 bàn mỗi trận
Nottingham Forest đạt được 24% trận giữ sạch lưới tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest để thủng lưới trung bình 0.63 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nottingham Forest để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nottingham Forest ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Nottingham Forest ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 93% trong Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Nottingham Forest ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải Ngoại Hạng
Thời gian đến bàn thắng
Nottingham Forest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 35% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải Ngoại Hạng
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nottingham Forest đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Nottingham Forest tại Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Nottingham Forest tại Giải Ngoại Hạng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nottingham Forest đã tham gia trong Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi trung bình 1.13 mỗi trận trong hiệp một
Nottingham Forest ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 29 cho Nottingham Forest ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 72 cho Nottingham Forest ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Nottingham Forest ở Giải Ngoại Hạng
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Nottingham Forest ở Giải Ngoại Hạng
Cả hai đội ghi bàn
Nottingham Forest đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 14% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thẻ
Nottingham Forest thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest có trung bình 3.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Nottingham Forest thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Nottingham Forest có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Nottingham Forest thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Nottingham Forest có trung bình 2.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Thống kê thẻ đội
Nottingham Forest có trung bình 1.63 thẻ đội trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest có trung bình 1.76 thẻ chống lại trong các trận của Giải Ngoại Hạng
Phạt Góc Thống Kê
Nottingham Forest thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest có trung bình 10.03 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Nottingham Forest thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp một, Nottingham Forest có trung bình 5.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Nottingham Forest thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Trong hiệp hai, Nottingham Forest có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Ngoại Hạng
Thống kê phạt góc của đội
Nottingham Forest có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Ngoại Hạng
Nottingham Forest có trung bình 4.82 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Ngoại Hạng
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 13 | 1.87 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.34 | 11 | 0.71 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.61 | 13 | 2.58 | 16 |
| CDG | |||
| 48% | 17 | 48% | 18 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.03 | 11 | 9.00 | 19 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.21 | 9 | 5.68 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.39 | 18 | 3.26 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.63 | 17 | 1.34 | 20 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nottingham Forest
-
1 Gibbs-White M.15
-
2 Jesus I.6
-
3 Anderson E.4
-
Arsenal
-
1 Gyokeres V.14
-
2 Saka B.7
-
3 Eze E.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Gibbs-White M. MD19
-
2 Jesus I. FW10
-
3 Anderson E. MD8
-
4 Hudson-Odoi C. FW7
-
5 Hutchinson O. MD6
-
6 Williams N. DF5
-
7 Awoniyi T. FW5
-
8 Sangare I. MD4
-
9 Wood C. FW3
-
10 Ndoye D. FW2
-
11 Yates R. MD2
-
12 Savona N. DF2
-
13 Bakwa D. FW2
-
14 Dominguez N. MD2
-
15 Murillo MD1
-
16 Aina O. DF1
-
17 McAtee J. MD1
-
18 Morato DF1
-
19 Lucca L. FW1
Nottingham Forest giải đấu
Nottingham Forest người chơi
| 1 Gunn, Angus | Thủ môn |
| 13 Victor, John | Thủ môn |
| 26 Sels, Matz | Thủ môn |
| 27 Ortega, Stefan | Thủ môn |
| 3 Williams, Neco | Hậu vệ |
| 4 Morato | Hậu vệ |
| 23 Cunha, Jair | Hậu vệ |
| 25 Netz, Luca | Hậu vệ |
| 31 Milenkovic, Nikola | Hậu vệ |
| 34 Aina, Ola | Hậu vệ |
| 37 Savona, Nicolo | Hậu vệ |
Nottingham Forest Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Gibbs-White, Morgan | 37 | 15 | 4 |
| 19 Jesus, Igor | 37 | 6 | 4 |
| 8 Anderson, Elliot | 38 | 4 | 4 |
| 9 Awoniyi, Taiwo | 17 | 4 | 1 |
| 7 Hudson-Odoi, Callum | 30 | 3 | 4 |
| 9 Wood, Chris | 15 | 3 | 0 |
| 3 Williams, Neco | 37 | 2 | 3 |
| 6 Sangare, Ibrahim | 28 | 2 | 2 |
| 37 Savona, Nicolo | 14 | 2 | 0 |
| 21 Hutchinson, Omari | 31 | 1 | 5 |
Làm mới