Nancy kết quả livescore
Nancy
Correa, Pablo
Stade Marcel Picot
Nancy Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 3 | 9 | 16:29 | -13 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 19:23 | -4 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 10 | 15 | 35:52 | -17 | 37 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 10:10 | 0 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 8 | 6 | 7:9 | -2 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 14 | 11 | 17:19 | -2 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 5 | 10 | 6:19 | -13 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 12:14 | -2 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 11 | 16 | 18:33 | -15 | 32 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
Nancy ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Ligue 2
Nancy ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Nancy là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Ligue 2
Nancy không ghi được bàn trong 39% tại Ligue 2
Nancy ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Nancy ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Nancy để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Ligue 2
Nancy để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Nancy đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Nancy để thủng lưới trung bình 0.56 bàn trong hiệp một mỗi trận
Nancy để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Nancy ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Nancy ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Nancy ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Nancy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Ligue 2
Nancy thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Ligue 2
Nancy để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Ligue 2
Nancy ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Ligue 2
Nancy thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Ligue 2
Nancy để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nancy đã tham gia trong Ligue 2
Nancy tổng số bàn thắng mỗi trận 2.56 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Nancy tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 71% đối với Nancy tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Nancy đã tham gia trong Ligue 2
Nancy ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
Nancy ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 30 cho Nancy ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 71 cho Nancy ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Nancy ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Nancy ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Nancy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Ligue 2
Nancy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Ligue 2
Nancy ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Nancy đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Nancy thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Nancy có trung bình 4.29 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Nancy thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Nancy có trung bình 1.56 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Nancy thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Nancy có trung bình 2.74 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Nancy có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Nancy có trung bình 2.24 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Nancy thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Nancy có trung bình 9.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Nancy thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Nancy có trung bình 4.35 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Nancy thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Nancy có trung bình 4.74 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Nancy có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Nancy có trung bình 4.68 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 14 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 3 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.56 | 9 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 53% | 10 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.09 | 10 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.41 | 15 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.29 | 7 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 11 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Nancy
-
1 Nicolas Saint Ruf6
-
2 Bokangu B.5
-
3 Fdaouch Z.5
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Bokangu B. FW7
-
2 Nicolas Saint Ruf DF6
-
3 Fdaouch Z. FW6
-
4 Bouriaud T. MD3
-
5 Ouotro P. FW3
-
6 Ztouti Z. FW3
-
7 Fernandez N. DF2
-
8 Bouabdeli W. MD2
-
9 Dabasse A. FW2
-
10 Bamba R. DF2
-
11 Mendy E. DF2
-
12 Basilio E. GK1
-
13 Cazim Suljic MD1
-
14 Evans J. FW1
-
15 Experience M. DF1
-
16 Carlier M. DF1
-
17 Tacafred E. DF1
-
18 Gelin J. DF1
-
19 Guendez M. MD1
-
20 Bourgault J. DF1
Nancy giải đấu
Nancy người chơi
| 1 Basilio, Enzo | Thủ môn |
| 16 Sourzac, Martin | Thủ môn |
| 30 Lembet, Geoffrey | Thủ môn |
| 40 Noel, Kenzo | Thủ môn |
| 4 Fernandez, Nehemiah | Hậu vệ |
| 8 Experience, Martin | Hậu vệ |
| 12 Julloux, Adrien | Hậu vệ |
| 14 Nicolas Saint Ruf | Hậu vệ |
| 17 Carlier, Maxence | Hậu vệ |
| 18 Bourgault, Justin | Hậu vệ |
| 21 Mendy, Elydjah | Hậu vệ |
Nancy Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 14 Nicolas Saint Ruf | 5 | ||
| 20 Bokangu, Brandon | 5 | ||
| 7 Fdaouch, Zakaria | 5 | ||
| 10 Dabasse, Adrian | 2 | ||
| 8 Bouabdeli, Walid | 2 | ||
| 29 Ouotro, Patrick | 2 | ||
| 23 Bamba, Rayan | 2 | ||
| 21 Mendy, Elydjah | 2 | ||
| 8 Experience, Martin | 1 | ||
| 22 Evans, Jimmy | 1 |
Làm mới