NAC Breda kết quả livescore
NAC Breda
Hoefkens, Carl
Rat Verlegh Stadion
NAC Breda Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 20:23 | -3 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 1 | 6 | 10 | 15:35 | -20 | 9 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 11 | 17 | 35:58 | -23 | 29 | 0.85 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 9:14 | -5 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 5:15 | -10 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 11 | 16 | 14:29 | -15 | 32 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 8 | 4 | 11:9 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 4 | 9 | 10:20 | -10 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 12 | 13 | 21:29 | -8 | 39 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
NAC Breda ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải vô địch quốc gia
NAC Breda ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
NAC Breda là đội đầu tiên ghi bàn trong 27% trong suốt Giải vô địch quốc gia
NAC Breda không ghi được bàn trong 42% tại Giải vô địch quốc gia
NAC Breda ghi trung bình 0.41 trong hiệp một mỗi trận
NAC Breda ghi trung bình 0.62 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
NAC Breda để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải vô địch quốc gia
NAC Breda để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
NAC Breda đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
NAC Breda để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp một mỗi trận
NAC Breda để thủng lưới trung bình 0.85 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
NAC Breda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NAC Breda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NAC Breda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
NAC Breda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NAC Breda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
NAC Breda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
NAC Breda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
NAC Breda thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
NAC Breda để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NAC Breda đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
NAC Breda tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với NAC Breda tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với NAC Breda tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà NAC Breda đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
NAC Breda ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp một
NAC Breda ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho NAC Breda ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho NAC Breda ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho NAC Breda ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho NAC Breda ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
NAC Breda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NAC Breda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NAC Breda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 24% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
NAC Breda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
NAC Breda thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NAC Breda có trung bình 3.82 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NAC Breda thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NAC Breda có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NAC Breda thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NAC Breda có trung bình 2.35 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
NAC Breda có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
NAC Breda có trung bình 1.91 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
NAC Breda thắng bằng quả phạt góc trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NAC Breda có trung bình 10.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NAC Breda thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, NAC Breda có trung bình 4.68 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NAC Breda thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, NAC Breda có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
NAC Breda có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
NAC Breda có trung bình 4.32 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 20 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.71 | 7 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.74 | 20 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 48% | 23 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.09 | 14 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.76 | 7 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.82 | 2 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 4 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
NAC Breda
-
1 Kemper B.5
-
2 Nassoh M.5
-
3 Van Hooijdonk S.5
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Kemper B. DF8
-
2 Nassoh M. MD6
-
3 Van Hooijdonk S. FW6
-
4 Holtby L. MD6
-
5 Brym C. FW6
-
6 Talvitie J. FW5
-
7 Soumano M. FW5
-
8 Paula R. MD4
-
9 Sowah K. FW2
-
10 Valerius C. DF2
-
11 Boyd L. DF1
-
12 Reulen P. FW1
-
13 Hillen R. DF1
-
14 Leemans C. MD1
-
15 Greiml L. DF1
-
16 Jensen F. MD1
-
17 Ayew A. MD1
-
18 Salama A. MD1
NAC Breda giải đấu
NAC Breda người chơi
| 31 Lamprou, Kostas | Thủ môn |
| 99 Bielica, Daniel | Thủ môn |
| 2 Boyd, Lucassen | Hậu vệ |
| 3 Enes Mahmutovic | Hậu vệ |
| 3 Odoi, Denis | Hậu vệ |
| 4 Kemper, Boy | Hậu vệ |
| 5 Kongolo, Terence | Hậu vệ |
| 12 Greiml, Leo | Hậu vệ |
| 18 van Reeuwijk, Daan | Hậu vệ |
| 21 Candelaria, Jayden | Hậu vệ |
| 22 Hillen, Rio | Hậu vệ |
NAC Breda Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 4 Kemper, Boy | 32 | 5 | 3 |
| 20 Van Hooijdonk, Sydney | 18 | 5 | 1 |
| 10 Nassoh, Mohamed | 28 | 5 | 1 |
| 9 Soumano, Moussa | 16 | 5 | 0 |
| 32 Talvitie, Juho | 27 | 3 | 2 |
| 7 Brym, Charles-Andreas | 24 | 2 | 4 |
| 11 Paula, Raul | 21 | 2 | 2 |
| 90 Holtby, Lewis | 30 | 1 | 5 |
| 14 Sowah, Kamal | 33 | 1 | 1 |
| 2 Boyd, Lucassen | 20 | 1 | 0 |
Làm mới