Mura kết quả livescore
Mura
Slavic, Darjan
Mesti Stadion Fazanerija
Mura Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 20:20 | 0 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 2 | 13 | 15:35 | -20 | 8 | 0.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 7 | 19 | 35:55 | -20 | 31 | 0.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 10:14 | -4 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 2 | 12 | 6:18 | -12 | 11 | 0.65 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 8 | 18 | 16:32 | -16 | 32 | 0.94 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 10 | 2 | 10:6 | +4 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 8 | 7 | 9:17 | -8 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 18 | 9 | 19:23 | -4 | 39 | 1.15 | |
Bàn Thắng Đội
Mura ghi bàn cứ mỗi 87 phút trong Giải vô địch quốc gia
Mura ghi trung bình 1.03 bàn mỗi trận
Mura là đội đầu tiên ghi bàn trong 36% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Mura không ghi được bàn trong 45% tại Giải vô địch quốc gia
Mura ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Mura ghi trung bình 0.56 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Mura để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
Mura để thủng lưới trung bình 1.62 bàn mỗi trận
Mura đạt được 18% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Mura để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp một mỗi trận
Mura để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Mura ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mura ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mura ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Mura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mura thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 0-10 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Mura để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Mura ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Mura thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Mura để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mura đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Mura tổng số bàn thắng mỗi trận 2.65 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Mura tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Mura tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mura đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Mura ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một
Mura ghi trung bình 1.24 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho Mura ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho Mura ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Mura ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Mura ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Mura đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Mura đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Mura thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura có trung bình 4.85 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mura thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mura có trung bình 1.68 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mura thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mura có trung bình 3.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Mura có trung bình 2.71 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Mura có trung bình 2.15 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Mura thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura có trung bình 8.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mura thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Mura có trung bình 3.79 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mura thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Mura có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Mura có trung bình 4.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Mura có trung bình 3.26 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.03 | 8 | 2.48 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.62 | 5 | 0.91 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.65 | 9 | 3.39 | 1 |
| CDG | |||
| 45% | 10 | 52% | 7 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.21 | 9 | 9.15 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.94 | 4 | 5.30 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.85 | 5 | 4.48 | 9 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.71 | 3 | 2.15 | 9 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Mura giải đấu
Mura người chơi
| 1 Dermastija, Nejc | Thủ môn |
| 33 Fermisek, Ziga | Thủ môn |
| 43 Strajnar, Aljaz | Thủ môn |
| 97 Raduha, Florijan | Thủ môn |
| 4 Flis, Zan | Hậu vệ |
| 5 Kovac, Blaz | Hậu vệ |
| 5 Jelic Balta, Ivan | Hậu vệ |
| 17 Trdin, Kristjan | Hậu vệ |
| 21 Petrovic, Zan | Hậu vệ |
| 23 Kovacic, Jan | Hậu vệ |
| 25 Leander Mark Zelenko | Hậu vệ |
Mura Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 30 Kurtovic, Kenan | 5 | ||
| 7 Kasalo, Niko | 4 | ||
| 8 Bobicanec, Luka | 4 | ||
| 10 Kouter, Nino | 3 | ||
| 26 Proleta, Borna | 3 | ||
| 9 Rose, Federico Fitz-Anthony | 3 | ||
| 16 Turudija, Luka | 2 | ||
| 97 Pasevich, Roman | 1 | ||
| 88 Korosec, Alen | 1 | ||
| 11 Kulenovic, Vanja | 1 |
Làm mới