MTK Budapest kết quả livescore
MTK Budapest
Hidegkuti Nandor Stadium
MTK Budapest Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 35:22 | +13 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 18:33 | -15 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 11 | 12 | 53:55 | -2 | 38 | 1.19 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 4 | 7 | 13:12 | +1 | 19 | 1.19 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 2 | 7 | 7 | 5:12 | -7 | 13 | 0.81 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 11 | 14 | 18:24 | -6 | 32 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 2 | 4 | 22:10 | +12 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 13:21 | -8 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 14 | 7 | 11 | 35:31 | +4 | 49 | 1.53 | |
Bàn Thắng Đội
MTK Budapest ghi bàn cứ mỗi 54 phút trong Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest ghi trung bình 1.66 bàn mỗi trận
MTK Budapest là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest ghi trung bình 0.56 trong hiệp một mỗi trận
MTK Budapest ghi trung bình 1.09 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
MTK Budapest để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest để thủng lưới trung bình 1.72 bàn mỗi trận
MTK Budapest đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest để thủng lưới trung bình 0.75 bàn trong hiệp một mỗi trận
MTK Budapest để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
MTK Budapest ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, MTK Budapest ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, MTK Budapest ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
MTK Budapest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MTK Budapest đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với MTK Budapest tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 47% đối với MTK Budapest tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MTK Budapest đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp một
MTK Budapest ghi trung bình 2.06 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 38 cho MTK Budapest ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 63 cho MTK Budapest ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho MTK Budapest ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho MTK Budapest ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
MTK Budapest đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 35% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 10 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
MTK Budapest thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest có trung bình 4.53 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, MTK Budapest thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, MTK Budapest có trung bình 1.25 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, MTK Budapest thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, MTK Budapest có trung bình 3.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
MTK Budapest có trung bình 2.31 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest có trung bình 2.22 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
MTK Budapest thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest có trung bình 9.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, MTK Budapest thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, MTK Budapest có trung bình 5.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, MTK Budapest thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, MTK Budapest có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
MTK Budapest có trung bình 4.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
MTK Budapest có trung bình 5.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.66 | 4 | 1.91 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.72 | 5 | 1.39 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.38 | 1 | 3.30 | 2 |
| CDG | |||
| 66% | 4 | 67% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.69 | 5 | 10.88 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.22 | 8 | 6.42 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.53 | 12 | 6.21 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.31 | 10 | 2.58 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
MTK Budapest
-
1 Molnar A.13
-
2 Zalan A.6
-
3 Kerezsi Zalan M.6
-
Bahrain
-
1 Hahn J.11
-
2 Bode D.10
-
3 Gyurkits G.6
Làm mới