Montpellier HSC kết quả livescore
Montpellier HSC
Camara, Zoumana
Stade de La Mosson
Montpellier HSC Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 27:20 | +7 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 14:11 | +3 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 9 | 11 | 41:31 | +10 | 51 | 1.50 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 7 | 6 | 11:13 | -2 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 4 | 9 | 4 | 5:5 | 0 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 16 | 10 | 16:18 | -2 | 40 | 1.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 16:7 | +9 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 9:6 | +3 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 13 | 14 | 7 | 25:13 | +12 | 53 | 1.56 | |
Bàn Thắng Đội
Montpellier HSC ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Ligue 2
Montpellier HSC ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Montpellier HSC là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt Ligue 2
Montpellier HSC không ghi được bàn trong 33% tại Ligue 2
Montpellier HSC ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Montpellier HSC ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Montpellier HSC để thủng lưới cứ mỗi 99 phút tại Ligue 2
Montpellier HSC để thủng lưới trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Montpellier HSC đạt được 36% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Montpellier HSC để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Montpellier HSC để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Montpellier HSC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Montpellier HSC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Montpellier HSC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Montpellier HSC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Ligue 2
Montpellier HSC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Ligue 2
Montpellier HSC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 18% số trận đấu trong Ligue 2
Montpellier HSC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Ligue 2
Montpellier HSC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Ligue 2
Montpellier HSC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 21% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montpellier HSC đã tham gia trong Ligue 2
Montpellier HSC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 30% đối với Montpellier HSC tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 83% đối với Montpellier HSC tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Montpellier HSC đã tham gia trong Ligue 2
Montpellier HSC ghi trung bình 1.00 mỗi trận trong hiệp một
Montpellier HSC ghi trung bình 1.12 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Montpellier HSC ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Montpellier HSC ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Montpellier HSC ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 71 cho Montpellier HSC ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Montpellier HSC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 42% trận đấu tại Ligue 2
Montpellier HSC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Ligue 2
Montpellier HSC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Montpellier HSC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Montpellier HSC thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Ligue 2
Montpellier HSC có trung bình 4.18 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Montpellier HSC thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Montpellier HSC có trung bình 1.59 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Montpellier HSC thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Montpellier HSC có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Montpellier HSC có trung bình 2.06 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Montpellier HSC có trung bình 2.12 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Montpellier HSC thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Ligue 2
Montpellier HSC có trung bình 10.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Montpellier HSC thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Montpellier HSC có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Montpellier HSC thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Montpellier HSC có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Montpellier HSC có trung bình 5.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Montpellier HSC có trung bình 4.68 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.21 | 11 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.91 | 19 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.12 | 17 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 42% | 18 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.09 | 4 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.41 | 2 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.18 | 11 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.06 | 12 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Montpellier HSC
-
1 Mendy A.12
-
2 Savanier T.5
-
3 Mbuku N.4
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Mendy A. FW14
-
2 Mbuku N. MD8
-
3 Savanier T. MD6
-
4 Pays N. MD5
-
5 Honore Molebe E. FW4
-
6 Jullien C. DF3
-
7 Chennahi T. MD3
-
8 Issoufou Y. FW3
-
9 Tchato E. DF2
-
10 Fayad K. MD2
-
11 Omeragic B. DF2
-
12 Everson MD2
-
13 Gueguin A. FW2
-
14 Laporte J. DF1
-
15 Coulibaly T. MD1
-
16 Sainte-Luce T. DF1
-
17 El Hannach N. DF1
-
18 Ndiaye J. FW1
Montpellier HSC giải đấu
Montpellier HSC người chơi
| 40 Vidal-Cartoux, Noah | |
| 1 Michel, Mathieu | Thủ môn |
| 31 Ngapandouetnbu, Simon | Thủ môn |
| 50 Dzodic, Viktor | Thủ môn |
| 3 El Hannach, Naoufel | Hậu vệ |
| 4 Omeragic, Becir | Hậu vệ |
| 6 Jullien, Christopher | Hậu vệ |
| 15 Laporte, Julien | Hậu vệ |
| 17 Sainte-Luce, Theo | Hậu vệ |
| 19 Mohamed, Isyak | Hậu vệ |
| 21 Mincarelli Davin, Lucas | Hậu vệ |
Montpellier HSC Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Mendy, Alexandre | 12 | ||
| 11 Savanier, Teji | 5 | ||
| 7 Mbuku, Nathanael | 4 | ||
| 18 Pays, Nicolas | 3 | ||
| 6 Jullien, Christopher | 2 | ||
| 4 Omeragic, Becir | 2 | ||
| 8 Issoufou, Yanis Ali | 2 | ||
| 14 Honore Molebe, Enzo Anthony | 2 | ||
| 15 Laporte, Julien | 1 | ||
| 17 Sainte-Luce, Theo | 1 |
Làm mới