Millwall kết quả livescore
Millwall
Neil, Alex
The den
Millwall Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 13 | 3 | 8 | 33:27 | +6 | 42 | 1.75 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 11 | 9 | 4 | 31:24 | +7 | 42 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 24 | 12 | 12 | 64:51 | +13 | 84 | 1.75 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 11 | 11 | 2 | 16:5 | +11 | 44 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 4 | 14 | 6 | 9:12 | -3 | 26 | 1.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 15 | 25 | 8 | 25:17 | +8 | 70 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 6 | 11 | 7 | 17:22 | -5 | 29 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 11 | 9 | 4 | 22:12 | +10 | 42 | 1.75 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 48 | 17 | 20 | 11 | 39:34 | +5 | 71 | 1.48 | |
Bàn Thắng Đội
Millwall ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải vô địch
Millwall ghi trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Millwall là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch
Millwall không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch
Millwall ghi trung bình 0.52 trong hiệp một mỗi trận
Millwall ghi trung bình 0.81 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Millwall để thủng lưới cứ mỗi 85 phút tại Giải vô địch
Millwall để thủng lưới trung bình 1.06 bàn mỗi trận
Millwall đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Millwall để thủng lưới trung bình 0.35 bàn trong hiệp một mỗi trận
Millwall để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Millwall ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Millwall ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Millwall ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Millwall ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 55% số bàn thắng trong Giải vô địch
Millwall thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 34% số trận đấu trong Giải vô địch
Millwall để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch
Millwall ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 63% số bàn thắng trong Giải vô địch
Millwall thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch
Millwall để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Millwall đã tham gia trong Giải vô địch
Millwall tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Millwall tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Millwall tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Millwall đã tham gia trong Giải vô địch
Millwall ghi trung bình 0.88 mỗi trận trong hiệp một
Millwall ghi trung bình 1.52 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 28 cho Millwall ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 73 cho Millwall ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Millwall ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Millwall ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Millwall đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại Giải vô địch
Millwall ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải vô địch
Millwall ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Millwall đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Millwall thắng bằng thẻ trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Millwall có trung bình 3.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Millwall thắng bằng thẻ trong 23% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Millwall có trung bình 1.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Millwall thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Millwall có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Millwall có trung bình 1.94 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Millwall có trung bình 1.73 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Millwall thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch
Millwall có trung bình 11.08 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Millwall thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Millwall có trung bình 5.58 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Millwall thắng bằng quả phạt góc trong 44% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Millwall có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Millwall có trung bình 5.69 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Millwall có trung bình 5.40 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.33 | 10 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.06 | 21 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.40 | 19 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 48% | 21 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.08 | 4 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.69 | 7 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.67 | 19 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.94 | 12 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Millwall
-
1 Azeez F.11
-
2 Coburn J.9
-
3 Ivanovic M.9
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Azeez F. MD19
-
2 Ivanovic M. FW11
-
3 Crama T. MD9
-
4 Neghli C. MD9
-
5 Coburn J. FW9
-
6 Ballo T. MD6
-
7 Cooper J. DF5
-
8 Langstaff M. FW5
-
9 Taylor C. DF5
-
10 Doughty A. MD4
-
11 De Norre C. DF4
-
12 Cundle L. MD4
-
13 Emakhu A. FW3
-
14 Leonard R. MD2
-
15 Bangura-Williams R. MD2
-
16 Mazou-Sacko D. MD2
-
17 Mitchell B. MD1
-
18 Sturge Z. DF1
-
19 Bannan B. MD1
Millwall giải đấu
Millwall người chơi
| 1 Crocombe, Max | Thủ môn |
| 13 Patterson, Anthony | Thủ môn |
| 23 Benda, Steven | Thủ môn |
| 2 McNamara, Danny | Hậu vệ |
| 2 Tanganga, Japhet | Hậu vệ |
| 3 Sturge, Zak | Hậu vệ |
| 5 Cooper, Jake | Hậu vệ |
| 6 Taylor, Caleb | Hậu vệ |
| 23 Bryan, Joe | Hậu vệ |
| 24 De Norre, Casper | Hậu vệ |
| 45 Harding, Wes | Hậu vệ |
Millwall Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Azeez, Femi | 34 | 9 | 8 |
| 9 Ivanovic, Mihailo | 43 | 9 | 2 |
| 19 Coburn, Josh | 26 | 9 | 0 |
| 10 Neghli, Camiel | 45 | 5 | 4 |
| 5 Cooper, Jake | 44 | 4 | 1 |
| 17 Langstaff, Macaulay | 36 | 4 | 1 |
| 25 Cundle, Luke | 27 | 4 | 0 |
| 4 Crama, Tristan | 45 | 3 | 6 |
| 6 Taylor, Caleb | 28 | 3 | 2 |
| 7 Ballo, Thierno Mamadou Lamarana | 30 | 1 | 5 |
Làm mới