Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Midtjylland kết quả livescore

Midtjylland

Huấn luyện viên:
Tullberg, Mike
Sân vận động:
McH Arena

Midtjylland Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 8 6 2 43:24 +19 30 1.88
Phong độ sân khách
16 8 6 2 29:12 +17 30 1.88
Phong độ tổng thể
32 16 12 4 72:36 +36 60 1.88
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 6 8 2 21:9 +12 26 1.63
Phong độ sân khách
16 4 10 2 10:5 +5 22 1.38
Phong độ tổng thể
32 10 18 4 31:14 +17 48 1.50
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
16 8 4 4 22:15 +7 28 1.75
Phong độ sân khách
16 8 5 3 19:7 +12 29 1.81
Phong độ tổng thể
32 16 9 7 41:22 +19 57 1.78

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
2.25
2.69
1.81
Số phút/Bàn thắng được ghi
40
33
50
Trên 0.5
82%
88%
75%
Trên 1.5
69%
82%
57%
Trên 2.5
38%
44%
32%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
35%
50%
19%
Đội dầu tiên ghi bàn
57%
44%
69%
Thất Bại Ghi Bàn
19%
13%
25%
Điểm số cao nhất trong một trận
6
6
4
Phạt dền thắng
3
1
2
Phạt dền nhận
6
3
3
Phạt dền trong một trận
29%
25%
32%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.97
1.31
0.63
Trung Bình Ghi 2H
1.28
1.38
1.19
Ghi bàn trong 1H
47%
57%
38%
Ghi bàn trong 2H
69%
82%
57%
Thất bại ghi bàn 1H
54%
44%
63%
Thất bại hhi bàn 2H
32%
19%
44%
1H Bàn thắng ghi
31
21
10
2H Bàn thắng ghi
41
22
19

Midtjylland ghi bàn cứ mỗi 40 phút trong Giải vô địch quốc gia

Midtjylland ghi trung bình 2.25 bàn mỗi trận

Midtjylland là đội đầu tiên ghi bàn trong 57% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Midtjylland không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch quốc gia

Midtjylland ghi trung bình 0.97 trong hiệp một mỗi trận

Midtjylland ghi trung bình 1.28 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.13
1.50
0.75
Phút / bàn thủng lưới
80’
60’
120’
Giữ sạch lưới %
32%
19%
44%
Trên 0.5
69%
82%
57%
Trên 1.5
29%
44%
13%
Trên 2.5
16%
25%
7%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
3
3
3
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.44
0.56
0.31
Thua Trung Bình 2H
0.69
0.94
0.44
Giữ sạch lưới 1H
21%
9%
12%
Giữ sạch lưới 2H
14%
5%
9%
1H Bàn thua
14
9
5
2H Bàn thua
22
15
7

Midtjylland để thủng lưới cứ mỗi 80 phút tại Giải vô địch quốc gia

Midtjylland để thủng lưới trung bình 1.13 bàn mỗi trận

Midtjylland đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Midtjylland để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp một mỗi trận

Midtjylland để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
100%
100%
100%
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
88%
88%
88%
-0.5
50%
50%
50%
-1.5
35%
32%
38%
-2.5
19%
19%
19%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
97%
100%
94%
+0.5 1H
88%
88%
88%
-0.5 1H
32%
38%
25%
-1.5 1H
19%
25%
13%
+1.5 2H
97%
94%
100%
+0.5 2H
79%
75%
82%
-0.5 2H
50%
50%
50%
-1.5 2H
35%
32%
38%

Midtjylland ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Midtjylland ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Midtjylland ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
16%
10%
11 - 20 phút
29%
22%
10%
21 - 30 phút
29%
25%
4%
31 - 40 phút
29%
19%
16%
41 - 50 phút
32%
29%
10%
51 - 60 phút
29%
29%
0%
61 - 70 phút
38%
29%
10%
71 - 80 phút
25%
13%
13%
81 - 90+ phút
75%
47%
44%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
38%
29%
10%
16 - 30 phút
47%
35%
13%
31 - 45+ phút
38%
25%
19%
46 - 60 phút
50%
50%
7%
61 - 75 phút
47%
32%
22%
76 - 90+ phút
82%
57%
44%

Midtjylland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 75% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Midtjylland thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Midtjylland để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Midtjylland ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Midtjylland thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Midtjylland để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 44% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.38
4.19
2.56
Trên 0.5
88%
94%
82%
Trên 1.5
82%
88%
75%
Trên 2.5
63%
75%
50%
Trên 3.5
44%
57%
32%
Trên 4.5
32%
50%
13%
Trên 5.5
25%
44%
7%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
13%
7%
19%
Dưới 1.5
19%
13%
25%
Dưới 2.5
38%
25%
50%
Dưới 3.5
57%
44%
69%
Dưới 4.5
69%
50%
88%
Dưới 5.5
75%
57%
94%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.41
1.88
0.94
Trung bình 2H
1.97
2.31
1.63
Trên 0.5 1H
60%
69%
50%
Trên 0.5 2H
85%
94%
75%
Trên 1.5 1H
41%
50%
32%
Trên 1.5 2H
66%
82%
50%
Trên 2.5 1H
22%
38%
7%
Trên 2.5 2H
35%
44%
25%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
41%
32%
50%
Dưới 0.5 2H
16%
7%
25%
Dưới 1.5 1H
60%
50%
69%
Dưới 1.5 2H
35%
19%
50%
Dưới 2.5 1H
79%
63%
94%
Dưới 2.5 2H
66%
57%
75%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Midtjylland đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Midtjylland tổng số bàn thắng mỗi trận 3.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 63% đối với Midtjylland tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 57% đối với Midtjylland tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Midtjylland đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Midtjylland ghi trung bình 1.41 mỗi trận trong hiệp một

Midtjylland ghi trung bình 1.97 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Midtjylland ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Midtjylland ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 66 cho Midtjylland ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 35 cho Midtjylland ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
63%
75%
50%
CDG 1H
22%
32%
13%
CDG 2H
41%
57%
25%
CDG cả hai hiệp
16%
32%
0%
CDG và thắng
32%
38%
25%
CDG và hòa
25%
32%
19%
CDG và thua
7%
7%
7%
CDG và trên 2.5 (có/có)
54%
69%
38%
CDG và trên 2.5 (không/có)
10%
7%
13%
CDG và trên 3.5 (có/có)
35%
50%
19%
CDG và trên 3.5 (không/có)
10%
7%
13%
CDG 1H và 2H (có/có)
16%
32%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
7%
0%
13%
CDG 1H và 2H (không/có)
25%
25%
25%
CDG 1H và 2H (không/không)
54%
44%
63%

Midtjylland đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Midtjylland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Midtjylland ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 41% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Midtjylland đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
4.34
4.13
4.56
Chiến thắng
50%
44%
57%
Handicap +1.5
82%
75%
88%
Handicap +0.5
69%
57%
82%
Handicap -0.5
50%
44%
57%
Handicap -1.5
32%
13%
50%
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
97%
94%
100%
Trên 2.5
85%
75%
94%
Trên 3.5
72%
57%
88%
Trên 4.5
44%
44%
44%
Trên 5.5
25%
25%
25%
Trên 6.5
13%
19%
7%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
139
66
73
Cao nhất trong một trận
7
7
7
Thấp nhất trong một trận
1
1
2
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.28
0.94
1.63
Thẻ trung bình 2H
3.06
3.19
2.94
Chiến thắng 1H
32%
38%
25%
Chiến thắng 2H
47%
25%
69%
Handicap +1.5 1H
91%
100%
82%
Handicap +0.5 1H
75%
88%
63%
Handicap -0.5 1H
32%
38%
25%
Handicap -1.5 1H
7%
7%
7%
Handicap +1.5 2H
91%
82%
100%
Handicap +0.5 2H
69%
50%
88%
Handicap -0.5 2H
47%
25%
69%
Handicap -1.5 2H
22%
0%
44%
Trên 0.5 1H
69%
63%
75%
Trên 1.5 1H
41%
25%
57%
Trên 2.5 1H
16%
7%
25%
Trên 0.5 2H
100%
100%
100%
Trên 1.5 2H
79%
82%
75%
Trên 2.5 2H
60%
63%
57%
Trên 3.5 2H
35%
32%
38%

Midtjylland thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Midtjylland có trung bình 4.34 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Midtjylland thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Midtjylland có trung bình 1.28 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Midtjylland thắng bằng thẻ trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Midtjylland có trung bình 3.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.38
1.94
2.81
Thẻ đội trên 1,5 TT
82%
75%
88%
Thẻ đội trên 2,5 TT
44%
25%
63%
Thẻ đội trên 3,5 TT
25%
19%
32%
team cards average 1h
0.66
0.63
0.69
Đội thẻ trên 0.5 1H
50%
50%
50%
Đội thẻ trên 1.5 1H
16%
13%
19%
team cards average 2h
1.72
1.31
2.13
Đội thẻ trên 0.5 2H
85%
75%
94%
Đội thẻ trên 1.5 2H
54%
44%
63%
Đội thẻ trên 2.5 2H
25%
13%
38%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.97
2.19
1.75
Thẻ chống trên 1,5 TT
97%
94%
100%
Thẻ chống trên 2,5 TT
85%
75%
94%
Thẻ chống trên 3,5 TT
72%
57%
88%
cards against average 1h
0.63
0.31
0.94
Thẻ chống trên 0,5 1H
47%
32%
63%
Thẻ chống trên 1,5 1H
13%
0%
25%
cards against average 2h
1.34
1.88
0.81
Thẻ chống trên 0,5 2H
75%
94%
57%
Thẻ chống trên 1,5 2H
38%
57%
19%
Thẻ chống trên 2,5 2H
16%
25%
7%

Midtjylland có trung bình 2.38 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Midtjylland có trung bình 1.97 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
9.78
9.44
10.13
Chiến thắng
63%
82%
44%
Handicap +2.5
79%
94%
63%
Handicap +1.5
72%
88%
57%
Handicap -1.5
54%
82%
25%
Handicap -2.5
41%
63%
19%
Trên 6.5
91%
88%
94%
Trên 7.5
79%
75%
82%
Trên 8.5
63%
44%
82%
Trên 9.5
50%
38%
63%
Trên 10.5
44%
32%
57%
Trên 11.5
29%
25%
32%
Trên 12.5
16%
25%
7%
Trên 13.5
10%
13%
7%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
4.44
4.00
4.88
Phạt Góc trung bình 2H
5.34
5.44
5.25
Chiến thắng 1H
57%
69%
44%
Chiến thắng 2H
47%
63%
32%
Handicap +2.5 1H
91%
94%
88%
Handicap +1.5 1H
82%
82%
82%
Handicap -1.5 1H
38%
38%
38%
Handicap -2.5 1H
32%
32%
32%
Handicap +2.5 2H
82%
100%
63%
Handicap +1.5 2H
72%
94%
50%
Handicap -1.5 2H
35%
44%
25%
Handicap -2.5 2H
22%
38%
7%
Trên 4.5 1H
54%
50%
57%
Trên 5.5 1H
22%
7%
38%
Trên 6.5 1H
13%
0%
25%
Trên 4.5 2H
72%
63%
82%
Trên 5.5 2H
41%
38%
44%
Trên 6.5 2H
22%
32%
13%

Midtjylland thắng bằng quả phạt góc trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Midtjylland có trung bình 9.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Midtjylland thắng bằng quả phạt góc trong 57% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Midtjylland có trung bình 4.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Midtjylland thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Midtjylland có trung bình 5.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
5.47
6.19
4.75
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
97%
94%
100%
team corners average 1h
2.63
2.56
2.69
team corners average 2h
2.84
3.63
2.06
Phạt góc đội trên 2.5 1H
54%
50%
57%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
54%
69%
38%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
35%
32%
38%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
32%
44%
19%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
4.31
3.25
5.38
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
1.81
1.44
2.19
Phạt góc chống lại trung bình 2H
2.50
1.81
3.19
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
29%
19%
38%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
47%
25%
69%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
13%
7%
19%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
32%
19%
44%

Midtjylland có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Midtjylland có trung bình 4.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

FCM FCM Xếp hạng AGF AGF Xếp hạng
Ghi bàn / trận
2.25 1 1.94 3
Thua / trận đấu
1.13 11 1.00 12
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.38 5 2.94 9
CDG
63% 5 72% 2
Trận phạt góc trung bình
9.78 6 9.31 9
Đội phạt góc trung bình
5.47 3 5.53 2
Trận thẻ trung bình
4.34 2 3.78 4
Đội thẻ trung bình
2.38 1 1.44 10

Những người ghi bàn nhiều nhất

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Simsir A. FW
    21
  • 2 Franculino FW
    20
  • 3 Andreasen V. MD
    11
  • 4 Osorio D. FW
    10
  • 5 Castillo D. MD
    8
  • 6 Junior Brumado FW
    8
  • 7 Gue-Sung C. FW
    4
  • 8 Bech Sorensen M. DF
    3
  • 9 Gogorza M. FW
    3
  • 10 Billing P. MD
    3
  • 11 Diao O. DF
    3
  • 12 Jensen V. DF
    2
  • 13 Silva D. MD
    2
  • 14 Paulinho DF
    2
  • 15 Chilufya E. MD
    2
  • 16 Gabriel A. DF
    2
  • 17 Erlic M. DF
    2
  • 18 Lee H. DF
    1
  • 19 Buksa A. FW
    1
  • 20 Bravo P. MD
    1
  • 21 Emefile J. FW
    1

Midtjylland giải đấu

Midtjylland người chơi

1 Lossl, Jonas Thủ môn
16 Olafsson, Elias Rafn Thủ môn
2 Lee, Hanbeom Hậu vệ
4 Diao, Ousmane Hậu vệ
13 Gabriel, Adam Hậu vệ
22 Bech Sorensen, Mads Hậu vệ
25 Erlic, Martin Hậu vệ
29 Paulinho Hậu vệ
43 Mbabu, Kevin Hậu vệ
55 Jensen, Victor Bak Hậu vệ
8 Billing, Philip Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Midtjylland Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
7 Franculino 21 17 3
58 Simsir, Aral 31 9 12
20 Andreasen, Valdemar Byskov 28 7 4
11 Osorio, Dario 28 6 4
74 Junior Brumado 21 5 3
18 Castillo, Denil 26 4 4
9 Gue-Sung, Cho 26 3 1
41 Gogorza, Mikel 23 3 0
8 Billing, Philip 20 2 1
22 Bech Sorensen, Mads 29 2 1
Cho xem nhiều hơn