Middlesbrough kết quả livescore
Middlesbrough
Hellberg, Kim
Riverside
Middlesbrough Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 12 | 7 | 5 | 34:18 | +16 | 43 | 1.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 25 | 10 | 8 | 7 | 39:32 | +7 | 38 | 1.52 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 22 | 15 | 12 | 73:50 | +23 | 81 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 9 | 11 | 4 | 16:7 | +9 | 38 | 1.58 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 25 | 8 | 8 | 9 | 20:15 | +5 | 32 | 1.28 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 17 | 19 | 13 | 36:22 | +14 | 70 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 24 | 7 | 13 | 4 | 18:11 | +7 | 34 | 1.42 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 25 | 7 | 9 | 9 | 19:16 | +3 | 30 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 14 | 22 | 13 | 37:27 | +10 | 64 | 1.31 | |
Bàn Thắng Đội
Middlesbrough ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch
Middlesbrough ghi trung bình 1.49 bàn mỗi trận
Middlesbrough là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Giải vô địch
Middlesbrough không ghi được bàn trong 27% tại Giải vô địch
Middlesbrough ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Middlesbrough ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Middlesbrough để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải vô địch
Middlesbrough để thủng lưới trung bình 1.02 bàn mỗi trận
Middlesbrough đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Middlesbrough để thủng lưới trung bình 0.45 bàn trong hiệp một mỗi trận
Middlesbrough để thủng lưới trung bình 0.55 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Middlesbrough ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Middlesbrough ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Middlesbrough ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Middlesbrough ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 41% số bàn thắng trong Giải vô địch
Middlesbrough thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Middlesbrough để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Middlesbrough ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch
Middlesbrough thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch
Middlesbrough để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Middlesbrough đã tham gia trong Giải vô địch
Middlesbrough tổng số bàn thắng mỗi trận 2.51 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Middlesbrough tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 72% đối với Middlesbrough tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Middlesbrough đã tham gia trong Giải vô địch
Middlesbrough ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Middlesbrough ghi trung bình 1.31 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 33 cho Middlesbrough ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 68 cho Middlesbrough ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Middlesbrough ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Middlesbrough ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Middlesbrough đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch
Middlesbrough ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 15% trận đấu tại Giải vô địch
Middlesbrough ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Middlesbrough đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Middlesbrough thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Giải vô địch
Middlesbrough có trung bình 3.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Middlesbrough thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Middlesbrough có trung bình 1.16 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Middlesbrough thắng bằng thẻ trong 17% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Middlesbrough có trung bình 2.67 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Middlesbrough có trung bình 1.57 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Middlesbrough có trung bình 2.27 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Middlesbrough thắng bằng quả phạt góc trong 60% trận đấu tại Giải vô địch
Middlesbrough có trung bình 11.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Middlesbrough thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Middlesbrough có trung bình 5.14 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Middlesbrough thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Middlesbrough có trung bình 5.86 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Middlesbrough có trung bình 6.80 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Middlesbrough có trung bình 4.20 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.49 | 5 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.02 | 23 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.51 | 16 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 56% | 14 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.00 | 5 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.80 | 1 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.84 | 13 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.57 | 23 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Middlesbrough
-
1 Whittaker M.14
-
2 Conway T.13
-
3 Strelec D.8
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Whittaker M. FW20
-
2 Conway T. FW18
-
3 Hackney H. MD11
-
4 Strelec D. FW10
-
5 McGree R. MD9
-
6 Targett M. DF8
-
7 Browne A. MD7
-
8 Ayling L. DF6
-
9 Brittain C. DF5
-
10 Morris A. MD4
-
11 Burgzorg D. FW4
-
12 Fry D. DF3
-
13 Silvera S. FW3
-
14 Jones A. DF2
-
15 Azaz F. MD2
-
16 Sene M. FW2
-
17 Bangura A. DF2
-
18 Gilbert A. MD2
-
19 Brynn S. GK1
-
20 Hansen S. FW1
-
21 Castledine L. MD1
Middlesbrough giải đấu
Middlesbrough người chơi
| 31 Brynn, Sol | Thủ môn |
| 2 Brittain, Callum | Hậu vệ |
| 3 Targett, Matt | Hậu vệ |
| 3 Jones, Alfie | Hậu vệ |
| 6 Fry, Dael | Hậu vệ |
| 12 Ayling, Luke | Hậu vệ |
| 15 Munroe, Finley | Hậu vệ |
| 21 Borges, Neto | Hậu vệ |
| 24 Bangura, Alex | Hậu vệ |
| 25 Edmundson, George | Hậu vệ |
| 26 Lenihan, Darragh | Hậu vệ |
Middlesbrough Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 11 Whittaker, Morgan | 43 | 14 | 6 |
| 9 Conway, Tommy | 48 | 13 | 5 |
| 15 Strelec, David | 35 | 8 | 2 |
| 8 McGree, Riley | 28 | 6 | 3 |
| 7 Hackney, Hayden | 39 | 5 | 6 |
| 3 Targett, Matt | 45 | 4 | 4 |
| 16 Browne, Alan | 41 | 4 | 3 |
| 6 Fry, Dael | 32 | 3 | 0 |
| 22 Silvera, Samuel | 22 | 2 | 1 |
| 20 Sene, Mamadou Kaly | 28 | 2 | 0 |
Làm mới