Meizhou Hakka kết quả livescore
Meizhou Hakka
Qu, Gang
Wuhua County Olympic Sports Centre
Meizhou Hakka Điểm
Meizhou Hakka lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 1 | 1 | 4 | 6:15 | -9 | 4 | 0.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 2 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 1 | 6 | 8:20 | -12 | 10 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 0 | 0 | 6 | 2:10 | -8 | 0 | 0.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 1:2 | -1 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 1 | 1 | 8 | 3:12 | -9 | 4 | 0.40 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | -1 | 7 | 1.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 4 | 1 | 1 | 2 | 1:3 | -2 | 4 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 5:8 | -3 | 11 | 1.10 | |
Bàn Thắng Đội
Meizhou Hakka ghi bàn cứ mỗi 113 phút trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka ghi trung bình 0.80 bàn mỗi trận
Meizhou Hakka là đội đầu tiên ghi bàn trong 20% trong suốt Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka không ghi được bàn trong 40% tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka ghi trung bình 0.30 trong hiệp một mỗi trận
Meizhou Hakka ghi trung bình 0.50 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Meizhou Hakka để thủng lưới cứ mỗi 45 phút tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka để thủng lưới trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Meizhou Hakka đạt được 20% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp một mỗi trận
Meizhou Hakka để thủng lưới trung bình 0.80 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Meizhou Hakka ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 60% trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Meizhou Hakka ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Meizhou Hakka ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Thời gian đến bàn thắng
Meizhou Hakka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Meizhou Hakka đã tham gia trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka tổng số bàn thắng mỗi trận 2.80 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Meizhou Hakka tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Meizhou Hakka tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Meizhou Hakka đã tham gia trong Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka ghi trung bình 1.50 mỗi trận trong hiệp một
Meizhou Hakka ghi trung bình 1.30 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Meizhou Hakka ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Meizhou Hakka ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Meizhou Hakka ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Meizhou Hakka ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Cả hai đội ghi bàn
Meizhou Hakka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 10% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Thẻ
Meizhou Hakka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Meizhou Hakka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Meizhou Hakka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Meizhou Hakka thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Meizhou Hakka có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Thống kê thẻ đội
Meizhou Hakka có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất Trung Quốc
Phạt Góc Thống Kê
Meizhou Hakka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Meizhou Hakka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp một, Meizhou Hakka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Meizhou Hakka thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Trong hiệp hai, Meizhou Hakka có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất Trung Quốc
Thống kê phạt góc của đội
Meizhou Hakka có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất Trung Quốc
Meizhou Hakka có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất Trung Quốc
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.80 | 13 | 1.40 | 6 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.00 | 1 | 1.80 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.80 | 3 | 3.20 | 1 |
| CDG | |||
| 40% | 10 | 70% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 2 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 10 | 0 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Meizhou Hakka
-
1 Triboulet V.3
-
2 Yang C.2
-
3 Gang F.2
-
Changchun Yatai
-
1 Long T.4
-
2 Salazar J.4
-
3 Omoijuanfo O.3
Làm mới