1. Magdeburg kết quả livescore
1. Magdeburg
Sander, Petrik
Mdcc-Arena
1. Magdeburg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 2 | 10 | 23:28 | -5 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 1 | 9 | 29:30 | -1 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 3 | 19 | 52:58 | -6 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 8:11 | -3 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 5 | 6 | 16:14 | +2 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 12 | 13 | 24:25 | -1 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 15:17 | -2 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 13:16 | -3 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 12 | 15 | 28:33 | -5 | 33 | 0.97 | |
Bàn Thắng Đội
1. Magdeburg ghi bàn cứ mỗi 59 phút trong 2. Liga
1. Magdeburg ghi trung bình 1.53 bàn mỗi trận
1. Magdeburg là đội đầu tiên ghi bàn trong 39% trong suốt 2. Liga
1. Magdeburg không ghi được bàn trong 36% tại 2. Liga
1. Magdeburg ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
1. Magdeburg ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
1. Magdeburg để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại 2. Liga
1. Magdeburg để thủng lưới trung bình 1.71 bàn mỗi trận
1. Magdeburg đạt được 21% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
1. Magdeburg để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp một mỗi trận
1. Magdeburg để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
1. Magdeburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Magdeburg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Magdeburg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
1. Magdeburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
1. Magdeburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
1. Magdeburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 36% số trận đấu trong 2. Liga
1. Magdeburg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 65% số bàn thắng trong 2. Liga
1. Magdeburg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong 2. Liga
1. Magdeburg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 42% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Magdeburg đã tham gia trong 2. Liga
1. Magdeburg tổng số bàn thắng mỗi trận 3.24 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với 1. Magdeburg tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 65% đối với 1. Magdeburg tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà 1. Magdeburg đã tham gia trong 2. Liga
1. Magdeburg ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
1. Magdeburg ghi trung bình 1.79 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 39 cho 1. Magdeburg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 62 cho 1. Magdeburg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho 1. Magdeburg ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho 1. Magdeburg ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
1. Magdeburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại 2. Liga
1. Magdeburg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
1. Magdeburg thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg có trung bình 4.68 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Magdeburg thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Magdeburg có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Magdeburg thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Magdeburg có trung bình 3.38 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
1. Magdeburg có trung bình 2.35 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
1. Magdeburg có trung bình 2.32 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
1. Magdeburg thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg có trung bình 10.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Magdeburg thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, 1. Magdeburg có trung bình 4.59 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Magdeburg thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, 1. Magdeburg có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
1. Magdeburg có trung bình 5.21 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
1. Magdeburg có trung bình 4.85 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.53 | 8 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.71 | 4 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.24 | 3 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 48% | 15 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.06 | 12 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.21 | 4 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.68 | 10 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.35 | 10 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
1. Magdeburg
-
1 Zukowski M.17
-
2 Atik B.6
-
3 Ghrieb R.4
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Zukowski M. FW19
-
2 Atik B. FW16
-
3 Nollenberger A. FW7
-
4 Ulrich L. MD6
-
5 Ghrieb R. MD6
-
6 Musonda L. MD3
-
7 Hugonet J. MD3
-
8 Stalmach D. MD3
-
9 Pesch N. FW3
-
10 Breunig M. FW3
-
11 Kaars M. FW2
-
12 Holmstrom A. FW2
-
13 Tachie R. FW2
-
14 Reimann D. GK1
-
15 Mathisen M. MD1
-
16 Bockhorn H. DF1
-
17 Dzogovic E. DF1
-
18 Krempicki C. MD1
1. Magdeburg giải đấu
1. Magdeburg người chơi
| 1 Reimann, Dominik | Thủ môn |
| 2 Loric, Samuel | Hậu vệ |
| 4 Hoti, Andi | Hậu vệ |
| 4 Dzogovic, Eldin | Hậu vệ |
| 5 Muller, Tobias | Hậu vệ |
| 7 Bockhorn, Herbert | Hậu vệ |
| 15 Heber, Daniel | Hậu vệ |
| 21 Michel, Falko | Hậu vệ |
| 25 Gnaka, Silas | Hậu vệ |
| 27 Hercher, Philipp | Hậu vệ |
| 28 Geschwill, Max | Hậu vệ |
1. Magdeburg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 13 Zukowski, Mateusz | 21 | 17 | 2 |
| 23 Atik, Baris | 33 | 6 | 8 |
| 29 Ghrieb, Rayan | 26 | 4 | 2 |
| 9 Breunig, Maximilian | 18 | 4 | 0 |
| 17 Nollenberger, Alexander | 31 | 3 | 1 |
| 8 Ulrich, Laurin | 33 | 3 | 1 |
| 19 Musonda, Lubambo | 27 | 2 | 1 |
| 6 Stalmach, Dariusz | 23 | 2 | 1 |
| 10 Pesch, Noah | 19 | 2 | 1 |
| 19 Kaars, Martijn | 2 | 0 |
Làm mới