Machida Zelvia kết quả livescore
Machida Zelvia
Kuroda, Go
Machida Stadium
Machida Zelvia Điểm
Machida Zelvia lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 9:10 | -1 | 15 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 6 | 0 | 16:11 | +5 | 18 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 9 | 2 | 25:21 | +4 | 33 | 1.74 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 5:5 | 0 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 6 | 4 | 0 | 10:2 | +8 | 22 | 2.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 9 | 8 | 2 | 15:7 | +8 | 35 | 1.84 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | -1 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 7 | 3 | 6:9 | -3 | 7 | 0.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 2 | 11 | 6 | 10:14 | -4 | 17 | 0.89 | |
Bàn Thắng Đội
Machida Zelvia ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Machida Zelvia là đội đầu tiên ghi bàn trong 79% trong suốt Giải bóng J.League
Machida Zelvia không ghi được bàn trong 22% tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi trung bình 0.79 trong hiệp một mỗi trận
Machida Zelvia ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Machida Zelvia để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Machida Zelvia đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia để thủng lưới trung bình 0.37 bàn trong hiệp một mỗi trận
Machida Zelvia để thủng lưới trung bình 0.74 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Machida Zelvia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Machida Zelvia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Machida Zelvia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Machida Zelvia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 95% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 85% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 106% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 106% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 95% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 111% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Machida Zelvia đã tham gia trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia tổng số bàn thắng mỗi trận 2.42 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Machida Zelvia tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Machida Zelvia tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Machida Zelvia đã tham gia trong Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi trung bình 1.16 mỗi trận trong hiệp một
Machida Zelvia ghi trung bình 1.26 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 27 cho Machida Zelvia ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 74 cho Machida Zelvia ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Machida Zelvia ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Machida Zelvia ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Machida Zelvia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Machida Zelvia thắng bằng thẻ trong 48% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia có trung bình 1.84 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Machida Zelvia thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Machida Zelvia có trung bình 0.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Machida Zelvia thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Machida Zelvia có trung bình 1.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Machida Zelvia có trung bình 1.32 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Machida Zelvia có trung bình 0.53 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Machida Zelvia thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia có trung bình 7.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Machida Zelvia thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Machida Zelvia có trung bình 3.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Machida Zelvia thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Machida Zelvia có trung bình 4.37 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Machida Zelvia có trung bình 4.05 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Machida Zelvia có trung bình 3.47 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 11 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.11 | 17 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.42 | 17 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 53% | 14 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 7.53 | 20 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.05 | 18 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.84 | 20 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.32 | 7 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Machida Zelvia
-
1 Erik9
-
2 Dresevic I.5
-
3 Soma Y.4
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Erik FW9
-
2 Soma Y. FW7
-
3 Sangho N. FW6
-
4 Dresevic I. DF5
-
5 Shimoda H. MD5
-
6 Nakayama Y. DF3
-
7 Tani K. GK3
-
8 Yengi T. FW3
-
9 Shoji G. DF2
-
10 Fujio S. FW2
-
11 Nakamura H. DF1
-
12 Mochizuki H. DF1
-
13 Lavi N. MD1
-
14 Masuyama A. MD1
-
15 Hayashi K. DF1
-
16 Yengi T. FW1
-
17 Tokumura F. FW1
-
18 Numata T. FW1
Machida Zelvia Dự đoán
| Machida Zelvia | - | Nagoya Grampus |
| 46% | 26% | 28% |
Machida Zelvia giải đấu
Machida Zelvia người chơi
| 1 Tani, Kosei | Thủ môn |
| 3 Shoji, Gen | Hậu vệ |
| 5 Dresevic, Ibrahim | Hậu vệ |
| 6 Mochizuki, Henry Heroki | Hậu vệ |
| 19 Nakayama, Yuta | Hậu vệ |
| 24 Min-Tae, Kim | Hậu vệ |
| 26 Hayashi, Kotaro | Hậu vệ |
| 50 Okamura, Daihachi | Hậu vệ |
| 88 Nakamura, Hotaka | Hậu vệ |
| 6 Lavi, Neta | Tiền vệ |
| 8 Sento, Keiya | Tiền vệ |
Machida Zelvia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 27 Erik | 17 | 8 | 0 |
| 7 Soma, Yuki | 11 | 4 | 3 |
| 10 Sangho, Na | 17 | 3 | 2 |
| 99 Yengi, Tete | 13 | 2 | 1 |
| 18 Shimoda, Hokuto | 11 | 1 | 2 |
| 3 Shoji, Gen | 18 | 1 | 1 |
| 19 Nakayama, Yuta | 16 | 1 | 1 |
| 9 Fujio, Shota | 16 | 1 | 0 |
| 6 Mochizuki, Henry Heroki | 8 | 1 | 0 |
| 5 Dresevic, Ibrahim | 13 | 1 | 0 |
Làm mới