MVV Maastricht kết quả livescore
MVV Maastricht
Verberne, Maurice
De Geusselt
MVV Maastricht Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 5 | 8 | 26:35 | -9 | 23 | 1.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 15:38 | -23 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 11 | 18 | 41:73 | -32 | 38 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 10:14 | -4 | 21 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 0 | 10 | 9 | 7:18 | -11 | 10 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 4 | 19 | 15 | 17:32 | -15 | 31 | 0.82 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 7 | 6 | 16:21 | -5 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 8:20 | -12 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 11 | 12 | 15 | 24:41 | -17 | 45 | 1.18 | |
Bàn Thắng Đội
MVV Maastricht ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Eerste Divisie
MVV Maastricht ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
MVV Maastricht là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Eerste Divisie
MVV Maastricht không ghi được bàn trong 43% tại Eerste Divisie
MVV Maastricht ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
MVV Maastricht ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
MVV Maastricht để thủng lưới cứ mỗi 47 phút tại Eerste Divisie
MVV Maastricht để thủng lưới trung bình 1.92 bàn mỗi trận
MVV Maastricht đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Eerste Divisie
MVV Maastricht để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp một mỗi trận
MVV Maastricht để thủng lưới trung bình 1.08 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
MVV Maastricht ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong Eerste Divisie
Trong hiệp một, MVV Maastricht ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Eerste Divisie
Trong hiệp hai, MVV Maastricht ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 77% trong Eerste Divisie
Thời gian đến bàn thắng
MVV Maastricht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Eerste Divisie
MVV Maastricht thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số trận đấu trong Eerste Divisie
MVV Maastricht để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Eerste Divisie
MVV Maastricht ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Eerste Divisie
MVV Maastricht thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Eerste Divisie
MVV Maastricht để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 45% số trận đấu trong Eerste Divisie
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MVV Maastricht đã tham gia trong Eerste Divisie
MVV Maastricht tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 61% đối với MVV Maastricht tại Eerste Divisie
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 56% đối với MVV Maastricht tại Eerste Divisie
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà MVV Maastricht đã tham gia trong Eerste Divisie
MVV Maastricht ghi trung bình 1.29 mỗi trận trong hiệp một
MVV Maastricht ghi trung bình 1.71 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho MVV Maastricht ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho MVV Maastricht ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho MVV Maastricht ở Eerste Divisie
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho MVV Maastricht ở Eerste Divisie
Cả hai đội ghi bàn
MVV Maastricht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Eerste Divisie
MVV Maastricht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Eerste Divisie
MVV Maastricht ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 27% trận đấu của đội này tại Eerste Divisie
MVV Maastricht đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 8 trận đấu tại Eerste Divisie
Thẻ
MVV Maastricht thắng bằng thẻ trong 50% trận đấu tại Eerste Divisie
MVV Maastricht có trung bình 3.37 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, MVV Maastricht thắng bằng thẻ trong 43% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, MVV Maastricht có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, MVV Maastricht thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, MVV Maastricht có trung bình 2.39 thẻ trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Thống kê thẻ đội
MVV Maastricht có trung bình 1.84 thẻ đội trong các trận của Eerste Divisie
MVV Maastricht có trung bình 1.53 thẻ chống lại trong các trận của Eerste Divisie
Phạt Góc Thống Kê
MVV Maastricht thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Eerste Divisie
MVV Maastricht có trung bình 10.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, MVV Maastricht thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp một, MVV Maastricht có trung bình 5.08 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Trong hiệp hai, MVV Maastricht thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Eerste Divisie
Trong hiệp hai, MVV Maastricht có trung bình 5.24 quả phạt góc trong các trận đấu ở Eerste Divisie
Thống kê phạt góc của đội
MVV Maastricht có trung bình 3.87 quả phạt góc trong các trận đấu tại Eerste Divisie
MVV Maastricht có trung bình 6.45 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Eerste Divisie
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.08 | 20 | 2.37 | 1 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.92 | 3 | 0.97 | 20 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.00 | 15 | 3.34 | 8 |
| CDG | |||
| 53% | 17 | 53% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.32 | 12 | 10.84 | 8 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.87 | 20 | 7.32 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.37 | 19 | 3.58 | 18 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.84 | 16 | 1.71 | 18 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
MVV Maastricht
-
1 Braken S.7
-
2 Van Dessel S.6
-
3 Silva Timas I.5
-
ADO Den Haag
-
1 Vlak J.11
-
2 Reischl L.10
-
3 Rottier E.9
Làm mới