Đội U21 Luxembourg kết quả livescore
Đội U21 Luxembourg
Đội U21 Luxembourg Điểm
FT
11:00
FT
26/03 14:30
FT
18/11 13:30
FT
13/11 13:30
FT
14/10 11:00
FT
10/10 12:00
FT
09/09 13:30
Post.
FT
25/03 13:30
FT
15/10 14:30
Đội U21 Luxembourg lịch thi đấu
25/09 06:00
03/10 06:00
06/10 06:00
Thống Kê theo Mùa
Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 0 | 3 | 5:10 | -5 | 6 | 1.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 3:4 | -1 | 2 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 2 | 4 | 8:14 | -6 | 8 | 1.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 0 | 2 | 3 | 0:6 | -6 | 2 | 0.40 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 3 | 0 | 2:2 | 0 | 3 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 0 | 5 | 3 | 2:8 | -6 | 5 | 0.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 5 | 2 | 2 | 1 | 5:4 | +1 | 8 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 3 | 0 | 2 | 1 | 1:2 | -1 | 2 | 0.67 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 8 | 2 | 4 | 2 | 6:6 | 0 | 10 | 1.25 | |
Bàn Thắng Đội
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.00
1.00
1.00
Số phút/Bàn thắng được ghi
90
90
90
Trên 0.5
75%
80%
67%
Trên 1.5
25%
20%
34%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
13%
0%
34%
Đội dầu tiên ghi bàn
25%
20%
34%
Thất Bại Ghi Bàn
25%
20%
34%
Điểm số cao nhất trong một trận
2
2
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
0
0
0
Phạt dền trong một trận
0%
0%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.25
0
0.67
Trung Bình Ghi 2H
0.75
1.00
0.33
Ghi bàn trong 1H
25%
0%
67%
Ghi bàn trong 2H
63%
80%
34%
Thất bại ghi bàn 1H
75%
100%
34%
Thất bại hhi bàn 2H
38%
20%
67%
1H Bàn thắng ghi
2
0
2
2H Bàn thắng ghi
6
5
1
Đội Thủng Lưới
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.75
2.00
1.33
Phút / bàn thủng lưới
51’
45’
68’
Giữ sạch lưới %
25%
20%
34%
Trên 0.5
75%
80%
67%
Trên 1.5
50%
40%
67%
Trên 2.5
25%
40%
0%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
2
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
1.00
1.20
0.67
Thua Trung Bình 2H
0.75
0.80
0.67
Giữ sạch lưới 1H
3%
2%
1%
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
1H Bàn thua
8
6
2
2H Bàn thua
6
4
2
Handicap
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
88%
80%
100%
+1.5
75%
60%
100%
+0.5
50%
40%
67%
-0.5
25%
40%
0%
-1.5
0%
0%
0%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
75%
60%
100%
+0.5 1H
63%
40%
100%
-0.5 1H
0%
0%
0%
-1.5 1H
0%
0%
0%
+1.5 2H
100%
100%
100%
+0.5 2H
75%
80%
67%
-0.5 2H
25%
40%
0%
-1.5 2H
0%
0%
0%
Thời gian đến bàn thắng
10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
25%
13%
13%
11 - 20 phút
38%
0%
38%
21 - 30 phút
38%
0%
38%
31 - 40 phút
25%
13%
13%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
38%
25%
25%
61 - 70 phút
25%
0%
25%
71 - 80 phút
38%
38%
0%
81 - 90+ phút
38%
13%
25%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
38%
13%
25%
16 - 30 phút
63%
0%
63%
31 - 45+ phút
25%
13%
13%
46 - 60 phút
38%
25%
25%
61 - 75 phút
38%
25%
25%
76 - 90+ phút
25%
25%
25%
Tài/Xỉu bàn thắng
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
2.75
3.00
2.33
Trên 0.5
88%
100%
67%
Trên 1.5
63%
60%
67%
Trên 2.5
63%
60%
67%
Trên 3.5
38%
40%
34%
Trên 4.5
13%
20%
0%
Trên 5.5
13%
20%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
13%
0%
34%
Dưới 1.5
38%
40%
34%
Dưới 2.5
38%
40%
34%
Dưới 3.5
63%
60%
67%
Dưới 4.5
88%
80%
100%
Dưới 5.5
88%
80%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.25
1.20
1.33
Trung bình 2H
1.50
1.80
1.00
Trên 0.5 1H
63%
60%
67%
Trên 0.5 2H
75%
80%
67%
Trên 1.5 1H
50%
40%
67%
Trên 1.5 2H
50%
60%
34%
Trên 2.5 1H
13%
20%
0%
Trên 2.5 2H
25%
40%
0%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
38%
40%
34%
Dưới 0.5 2H
25%
20%
34%
Dưới 1.5 1H
50%
60%
34%
Dưới 1.5 2H
50%
40%
67%
Dưới 2.5 1H
88%
80%
100%
Dưới 2.5 2H
75%
60%
100%
Cả hai đội ghi bàn
CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
63%
60%
67%
CDG 1H
25%
0%
67%
CDG 2H
50%
60%
34%
CDG cả hai hiệp
13%
0%
34%
CDG và thắng
13%
20%
0%
CDG và hòa
13%
0%
34%
CDG và thua
38%
40%
34%
CDG và trên 2.5 (có/có)
63%
60%
67%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
38%
40%
34%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
13%
0%
34%
CDG 1H và 2H (có/không)
13%
0%
34%
CDG 1H và 2H (không/có)
38%
60%
0%
CDG 1H và 2H (không/không)
38%
40%
34%
Thẻ
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
0.88
1.40
0
Chiến thắng
13%
20%
0%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap +0.5
100%
100%
100%
Handicap -0.5
13%
20%
0%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
13%
20%
0%
Trên 1.5
13%
20%
0%
Trên 2.5
13%
20%
0%
Trên 3.5
13%
20%
0%
Trên 4.5
13%
20%
0%
Trên 5.5
13%
20%
0%
Trên 6.5
13%
20%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Tổng Thẻ
7
7
0
Cao nhất trong một trận
7
7
0
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
0.50
0.80
0
Thẻ trung bình 2H
0.38
0.60
0
Chiến thắng 1H
13%
20%
0%
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -0.5 1H
13%
20%
0%
Handicap -1.5 1H
13%
20%
0%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 2H
88%
80%
100%
Handicap -0.5 2H
0%
0%
0%
Handicap -1.5 2H
0%
0%
0%
Trên 0.5 1H
13%
20%
0%
Trên 1.5 1H
13%
20%
0%
Trên 2.5 1H
13%
20%
0%
Trên 0.5 2H
13%
20%
0%
Trên 1.5 2H
13%
20%
0%
Trên 2.5 2H
13%
20%
0%
Trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê thẻ đội
Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
0.50
0.80
0
Thẻ đội trên 1,5 TT
13%
20%
0%
Thẻ đội trên 2,5 TT
13%
20%
0%
Thẻ đội trên 3,5 TT
13%
20%
0%
team cards average 1h
0.38
0.60
0
Đội thẻ trên 0.5 1H
13%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 1H
13%
20%
0%
team cards average 2h
0.13
0.20
0
Đội thẻ trên 0.5 2H
13%
20%
0%
Đội thẻ trên 1.5 2H
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
0.38
0.60
0
Thẻ chống trên 1,5 TT
13%
20%
0%
Thẻ chống trên 2,5 TT
13%
20%
0%
Thẻ chống trên 3,5 TT
13%
20%
0%
cards against average 1h
0.13
0.20
0
Thẻ chống trên 0,5 1H
13%
20%
0%
Thẻ chống trên 1,5 1H
0%
0%
0%
cards against average 2h
0.25
0.40
0
Thẻ chống trên 0,5 2H
13%
20%
0%
Thẻ chống trên 1,5 2H
13%
20%
0%
Thẻ chống trên 2,5 2H
0%
0%
0%
Phạt Góc Thống Kê
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
0.88
1.40
0
Chiến thắng
13%
20%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
13%
20%
0%
Handicap -2.5
13%
20%
0%
Trên 6.5
13%
20%
0%
Trên 7.5
0%
0%
0%
Trên 8.5
0%
0%
0%
Trên 9.5
0%
0%
0%
Trên 10.5
0%
0%
0%
Trên 11.5
0%
0%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
0.25
0.40
0
Phạt Góc trung bình 2H
0.63
1.00
0
Chiến thắng 1H
13%
20%
0%
Chiến thắng 2H
13%
20%
0%
Handicap +2.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 1H
13%
20%
0%
Handicap -2.5 1H
0%
0%
0%
Handicap +2.5 2H
100%
100%
100%
Handicap +1.5 2H
100%
100%
100%
Handicap -1.5 2H
13%
20%
0%
Handicap -2.5 2H
13%
20%
0%
Trên 4.5 1H
0%
0%
0%
Trên 5.5 1H
0%
0%
0%
Trên 6.5 1H
0%
0%
0%
Trên 4.5 2H
13%
20%
0%
Trên 5.5 2H
0%
0%
0%
Trên 6.5 2H
0%
0%
0%
Thống kê phạt góc của đội
Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
0.75
1.20
0
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
0%
0%
0%
team corners average 1h
0.25
0.40
0
team corners average 2h
0.50
0.80
0
Phạt góc đội trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
13%
20%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
13%
20%
0%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
0.13
0.20
0
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0
0
0
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.13
0.20
0
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
0%
0%
0%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
0%
0%
0%
Làm mới