Le Mans kết quả livescore
Le Mans
Videira, Patrick
Mmarena
Le Mans Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 6 | 2 | 20:8 | +12 | 33 | 1.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 8 | 2 | 28:23 | +5 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 15 | 14 | 4 | 48:31 | +17 | 59 | 1.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 12 | 0 | 8:1 | +7 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 9 | 1 | 16:9 | +7 | 27 | 1.69 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 11 | 21 | 1 | 24:10 | +14 | 54 | 1.64 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 7 | 3 | 12:7 | +5 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 9 | 4 | 12:14 | -2 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 33 | 10 | 16 | 7 | 24:21 | +3 | 46 | 1.39 | |
Bàn Thắng Đội
Le Mans ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Ligue 2
Le Mans ghi trung bình 1.45 bàn mỗi trận
Le Mans là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Ligue 2
Le Mans không ghi được bàn trong 19% tại Ligue 2
Le Mans ghi trung bình 0.73 trong hiệp một mỗi trận
Le Mans ghi trung bình 0.73 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Le Mans để thủng lưới cứ mỗi 96 phút tại Ligue 2
Le Mans để thủng lưới trung bình 0.94 bàn mỗi trận
Le Mans đạt được 43% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Le Mans để thủng lưới trung bình 0.30 bàn trong hiệp một mỗi trận
Le Mans để thủng lưới trung bình 0.64 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Le Mans ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Le Mans ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Le Mans ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Le Mans ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 40% số bàn thắng trong Ligue 2
Le Mans thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Ligue 2
Le Mans để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Ligue 2
Le Mans ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 52% số bàn thắng trong Ligue 2
Le Mans thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Ligue 2
Le Mans để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Le Mans đã tham gia trong Ligue 2
Le Mans tổng số bàn thắng mỗi trận 2.39 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Le Mans tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 76% đối với Le Mans tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Le Mans đã tham gia trong Ligue 2
Le Mans ghi trung bình 1.03 mỗi trận trong hiệp một
Le Mans ghi trung bình 1.36 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Le Mans ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Le Mans ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Le Mans ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Le Mans ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Le Mans đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 52% trận đấu tại Ligue 2
Le Mans ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 25% trận đấu tại Ligue 2
Le Mans ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 34% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Le Mans đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 16 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Le Mans thắng bằng thẻ trong 52% trận đấu tại Ligue 2
Le Mans có trung bình 4.24 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Le Mans thắng bằng thẻ trong 34% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Le Mans có trung bình 1.39 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Le Mans thắng bằng thẻ trong 52% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Le Mans có trung bình 2.85 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Le Mans có trung bình 2.45 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Le Mans có trung bình 1.79 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Le Mans thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Ligue 2
Le Mans có trung bình 9.94 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Le Mans thắng bằng quả phạt góc trong 49% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Le Mans có trung bình 4.52 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Le Mans thắng bằng quả phạt góc trong 52% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Le Mans có trung bình 5.42 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Le Mans có trung bình 5.45 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Le Mans có trung bình 4.48 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.45 | 5 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.94 | 18 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.39 | 14 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 52% | 11 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.94 | 5 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.45 | 1 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.24 | 10 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.45 | 3 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Le Mans
-
1 Gueye D.10
-
2 Rabillard A.9
-
3 Colas E.5
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Rabillard A. FW13
-
2 Gueye D. FW12
-
3 Colas E. MD6
-
4 Yohou S. DF4
-
5 Calodat L. FW4
-
6 Harhouz W. FW4
-
7 Buades L. FW4
-
8 Robin M. MD3
-
9 Quarshie E. MD2
-
10 Rossignol M. MD2
-
11 Bretelle L. MD2
-
12 Eyoum T. DF1
-
13 Voyer H. DF1
-
14 Ribelin A. MD1
-
15 Vercruysse J. MD1
-
16 Abanda L. DF1
-
17 Lauray A. DF1
-
18 Oggad B. FW1
-
19 Cossier I. DF1
Le Mans giải đấu
Le Mans người chơi
| 1 Hatfout, Ewan | Thủ môn |
| 98 Kocik, Nicolas | Thủ môn |
| 3 Cossier, Isaac | Hậu vệ |
| 5 Voyer, Harold | Hậu vệ |
| 8 Lauray, Alexandre | Hậu vệ |
| 17 Yohou, Samuel | Hậu vệ |
| 21 Eyoum, Theo | Hậu vệ |
| 26 Hamdi, Mathis | Hậu vệ |
| 31 Boisse, Noa | Hậu vệ |
| 97 Abanda, Leroy | Hậu vệ |
| 6 Quarshie, Edwin | Tiền vệ |
Le Mans Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 25 Gueye, Dame | 10 | ||
| 9 Rabillard, Antoine | 9 | ||
| 28 Colas, Erwan | 6 | ||
| 17 Yohou, Samuel | 4 | ||
| 20 Harhouz, William | 4 | ||
| 18 Buades, Lucas | 3 | ||
| 6 Quarshie, Edwin | 2 | ||
| 22 Calodat, Lucas | 2 | ||
| 29 Bretelle, Lucas | 2 | ||
| 12 Ribelin, Anthony | 1 |
Làm mới