LASK Linz kết quả livescore
LASK Linz
Kuhbauer, Dietmar
Raiffeisen Arena
LASK Linz Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 10 | 3 | 3 | 28:19 | +9 | 33 | 2.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 4 | 5 | 28:23 | +5 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 17 | 7 | 8 | 56:42 | +14 | 58 | 1.81 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 5 | 6 | 12:13 | -1 | 20 | 1.25 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 4 | 6 | 13:13 | 0 | 22 | 1.38 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 11 | 9 | 12 | 25:26 | -1 | 42 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 8 | 6 | 2 | 16:6 | +10 | 30 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 7 | 5 | 4 | 15:10 | +5 | 26 | 1.63 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 15 | 11 | 6 | 31:16 | +15 | 56 | 1.75 | |
Bàn Thắng Đội
LASK Linz ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Bundesliga
LASK Linz ghi trung bình 1.75 bàn mỗi trận
LASK Linz là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Bundesliga
LASK Linz không ghi được bàn trong 16% tại Bundesliga
LASK Linz ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
LASK Linz ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
LASK Linz để thủng lưới cứ mỗi 69 phút tại Bundesliga
LASK Linz để thủng lưới trung bình 1.31 bàn mỗi trận
LASK Linz đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
LASK Linz để thủng lưới trung bình 0.81 bàn trong hiệp một mỗi trận
LASK Linz để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
LASK Linz ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Bundesliga
Trong hiệp một, LASK Linz ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, LASK Linz ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
LASK Linz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Bundesliga
LASK Linz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 38% số trận đấu trong Bundesliga
LASK Linz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Bundesliga
LASK Linz ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Bundesliga
LASK Linz thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 47% số trận đấu trong Bundesliga
LASK Linz để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 0-15 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà LASK Linz đã tham gia trong Bundesliga
LASK Linz tổng số bàn thắng mỗi trận 3.06 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với LASK Linz tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với LASK Linz tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà LASK Linz đã tham gia trong Bundesliga
LASK Linz ghi trung bình 1.59 mỗi trận trong hiệp một
LASK Linz ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho LASK Linz ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 50 cho LASK Linz ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 44 cho LASK Linz ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 57 cho LASK Linz ở Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
LASK Linz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Bundesliga
LASK Linz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 29% trận đấu tại Bundesliga
LASK Linz ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Bundesliga
LASK Linz đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Bundesliga
Thẻ
LASK Linz thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Bundesliga
LASK Linz có trung bình 3.53 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, LASK Linz thắng bằng thẻ trong 25% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, LASK Linz có trung bình 1.03 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, LASK Linz thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, LASK Linz có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống kê thẻ đội
LASK Linz có trung bình 1.53 thẻ đội trong các trận của Bundesliga
LASK Linz có trung bình 2.00 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
LASK Linz thắng bằng quả phạt góc trong 41% trận đấu tại Bundesliga
LASK Linz có trung bình 10.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, LASK Linz thắng bằng quả phạt góc trong 54% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, LASK Linz có trung bình 5.34 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Trong hiệp hai, LASK Linz thắng bằng quả phạt góc trong 47% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, LASK Linz có trung bình 5.22 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
LASK Linz có trung bình 5.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
LASK Linz có trung bình 5.19 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.75 | 1 | 1.41 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.31 | 7 | 1.56 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.06 | 1 | 2.97 | 3 |
| CDG | |||
| 60% | 2 | 60% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.56 | 1 | 9.66 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.38 | 4 | 5.75 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.53 | 12 | 3.97 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.53 | 12 | 2.25 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
LASK Linz
-
1 Usor M.13
-
2 Adeniran S.10
-
3 Jorgensen K.7
-
Austria Wien
-
1 Eggestein J.9
-
2 Fischer M.4
-
3 Barry A.4
Thống kê theo cầu thủ
LASK Linz giải đấu
LASK Linz người chơi
| 1 Jungwirth, Lukas | Thủ môn |
| 2 Bello, George | Hậu vệ |
| 3 Mbuyamba, Xavier | Hậu vệ |
| 5 Smakaj, Art | Hậu vệ |
| 6 Bogarde, Melayro | Hậu vệ |
| 16 Andrade, Andres | Hậu vệ |
| 20 Jorgensen, Kasper Poul Molgaard | Hậu vệ |
| 41 Michael, Emmanuel | Hậu vệ |
| 43 Alemao | Hậu vệ |
| 52 Kebe, Cheikne | Hậu vệ |
| 9 Danek, Krystof | Tiền vệ |
LASK Linz Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 8 Usor, Moses | 30 | 13 | 5 |
| 7 Adeniran, Samuel | 30 | 10 | 4 |
| 20 Jorgensen, Kasper Poul Molgaard | 32 | 7 | 2 |
| 14 Kalajdzic, Sasa | 23 | 6 | 5 |
| 27 Lang, Christoph | 27 | 5 | 3 |
| 3 Mbuyamba, Xavier | 14 | 3 | 0 |
| 30 Horvath, Sascha | 29 | 2 | 5 |
| 9 Danek, Krystof | 24 | 2 | 3 |
| 48 Cisse, Modou Keba | 26 | 2 | 3 |
| 2 Bello, George | 28 | 1 | 4 |
Làm mới