Kawasaki Frontale kết quả livescore
Kawasaki Frontale
Hasebe, Shigetoshi
Kawasaki Todoroki Stadium
Kawasaki Frontale Điểm
Kawasaki Frontale lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 2 | 3 | 15:18 | -3 | 14 | 1.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 9:11 | -2 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 4 | 8 | 24:29 | -5 | 25 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 3 | 4 | 6:8 | -2 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 1 | 6 | 3 | 4:5 | -1 | 9 | 0.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 9 | 7 | 10:13 | -3 | 18 | 0.95 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 4 | 3 | 2 | 9:10 | -1 | 15 | 1.67 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 3 | 4 | 5:6 | -1 | 12 | 1.20 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 14:16 | -2 | 27 | 1.42 | |
Bàn Thắng Đội
Kawasaki Frontale ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Kawasaki Frontale là đội đầu tiên ghi bàn trong 32% trong suốt Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale không ghi được bàn trong 37% tại Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Kawasaki Frontale ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Kawasaki Frontale để thủng lưới cứ mỗi 59 phút tại Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale để thủng lưới trung bình 1.53 bàn mỗi trận
Kawasaki Frontale đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Kawasaki Frontale để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Kawasaki Frontale ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kawasaki Frontale ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kawasaki Frontale ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải bóng J.League
Thời gian đến bàn thắng
Kawasaki Frontale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 69% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải bóng J.League
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kawasaki Frontale đã tham gia trong Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Kawasaki Frontale tại Giải bóng J.League
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Kawasaki Frontale tại Giải bóng J.League
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Kawasaki Frontale đã tham gia trong Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Kawasaki Frontale ghi trung bình 1.58 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Kawasaki Frontale ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Kawasaki Frontale ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Kawasaki Frontale ở Giải bóng J.League
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Kawasaki Frontale ở Giải bóng J.League
Cả hai đội ghi bàn
Kawasaki Frontale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 53% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 11 trận đấu tại Giải bóng J.League
Thẻ
Kawasaki Frontale thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale có trung bình 1.95 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kawasaki Frontale thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kawasaki Frontale có trung bình 0.58 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kawasaki Frontale thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kawasaki Frontale có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Thống kê thẻ đội
Kawasaki Frontale có trung bình 0.74 thẻ đội trong các trận của Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale có trung bình 1.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải bóng J.League
Phạt Góc Thống Kê
Kawasaki Frontale thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale có trung bình 9.37 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kawasaki Frontale thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp một, Kawasaki Frontale có trung bình 4.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kawasaki Frontale thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải bóng J.League
Trong hiệp hai, Kawasaki Frontale có trung bình 5.16 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải bóng J.League
Thống kê phạt góc của đội
Kawasaki Frontale có trung bình 4.58 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải bóng J.League
Kawasaki Frontale có trung bình 4.79 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải bóng J.League
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 13 | 1.00 | 20 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.53 | 6 | 1.53 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.79 | 6 | 2.53 | 14 |
| CDG | |||
| 53% | 11 | 64% | 6 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.37 | 11 | 8.63 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.58 | 13 | 4.42 | 15 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 1.95 | 17 | 3.84 | 1 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0.74 | 19 | 2.42 | 1 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Kawasaki Frontale
-
1 Erison7
-
2 Wakizaka Y.6
-
3 Mochiyama K.4
-
Avispa Fukuoka
-
1 Tsujioka Y.6
-
2 Usui S.5
-
3 Hashimoto Y.4
Thống kê theo cầu thủ
Kawasaki Frontale Dự đoán
| Kawasaki Frontale | - | Sanfrecce Hiroshima |
| 30% | 21% | 49% |
Kawasaki Frontale giải đấu
Kawasaki Frontale người chơi
| 1 Yamaguchi, Louis | Thủ môn |
| 49 Brodersen, Svend | Thủ môn |
| 2 Matsunagane, Yuto | Hậu vệ |
| 3 Taniguchi, Hiroto | Hậu vệ |
| 5 Sasaki, Asahi | Hậu vệ |
| 13 Miura, Sota | Hậu vệ |
| 22 Uremovic, Filip | Hậu vệ |
| 28 Maruyama, Yuichi | Hậu vệ |
| 29 Yamahara, Reon | Hậu vệ |
| 30 Noda, Hiroto | Hậu vệ |
| 32 Hayashi, Shunsuke | Hậu vệ |
Kawasaki Frontale Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Erison | 15 | 7 | 1 |
| 14 Wakizaka, Yasuto | 16 | 5 | 4 |
| 91 Romanic, Lazar | 17 | 2 | 1 |
| 6 Yamamoto, Yuki | 17 | 1 | 1 |
| 23 Marcinho | 17 | 1 | 0 |
| 29 Yamahara, Reon | 17 | 1 | 0 |
| 19 Kawahara, So | 15 | 1 | 0 |
| 2 Matsunagane, Yuto | 13 | 1 | 0 |
| 17 Ito, Tatsuya | 16 | 0 | 2 |
| 8 Tachibanada, Kento | 17 | 0 | 1 |
Làm mới