Ipswich Town kết quả livescore
Ipswich Town
McKenna, Kieran
Portman Road Stadium
Ipswich Town Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 14 | 8 | 1 | 43:17 | +26 | 50 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 7 | 7 | 37:30 | +7 | 34 | 1.48 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 23 | 15 | 8 | 80:47 | +33 | 84 | 1.83 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 14 | 8 | 1 | 24:7 | +17 | 50 | 2.17 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 11 | 8 | 9:16 | -7 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 18 | 19 | 9 | 33:23 | +10 | 73 | 1.59 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 8 | 4 | 19:10 | +9 | 41 | 1.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 9 | 13 | 1 | 28:14 | +14 | 40 | 1.74 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 20 | 21 | 5 | 47:24 | +23 | 81 | 1.76 | |
Bàn Thắng Đội
Ipswich Town ghi bàn cứ mỗi 52 phút trong Giải vô địch
Ipswich Town ghi trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Ipswich Town là đội đầu tiên ghi bàn trong 55% trong suốt Giải vô địch
Ipswich Town không ghi được bàn trong 14% tại Giải vô địch
Ipswich Town ghi trung bình 0.72 trong hiệp một mỗi trận
Ipswich Town ghi trung bình 1.02 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Ipswich Town để thủng lưới cứ mỗi 88 phút tại Giải vô địch
Ipswich Town để thủng lưới trung bình 1.02 bàn mỗi trận
Ipswich Town đạt được 37% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Ipswich Town để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Ipswich Town để thủng lưới trung bình 0.52 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Ipswich Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Ipswich Town ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Ipswich Town ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 96% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Ipswich Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 42% số bàn thắng trong Giải vô địch
Ipswich Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch
Ipswich Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 20% số trận đấu trong Giải vô địch
Ipswich Town ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải vô địch
Ipswich Town thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch
Ipswich Town để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ipswich Town đã tham gia trong Giải vô địch
Ipswich Town tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Ipswich Town tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Ipswich Town tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ipswich Town đã tham gia trong Giải vô địch
Ipswich Town ghi trung bình 1.22 mỗi trận trong hiệp một
Ipswich Town ghi trung bình 1.54 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Ipswich Town ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 61 cho Ipswich Town ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 48 cho Ipswich Town ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 53 cho Ipswich Town ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Ipswich Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Giải vô địch
Ipswich Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 20% trận đấu tại Giải vô địch
Ipswich Town ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Ipswich Town đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Ipswich Town thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Ipswich Town có trung bình 4.39 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Ipswich Town thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Ipswich Town có trung bình 1.46 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Ipswich Town thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Ipswich Town có trung bình 2.93 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Ipswich Town có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Ipswich Town có trung bình 2.48 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Ipswich Town thắng bằng quả phạt góc trong 72% trận đấu tại Giải vô địch
Ipswich Town có trung bình 9.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Ipswich Town thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Ipswich Town có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Ipswich Town thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Ipswich Town có trung bình 4.98 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Ipswich Town có trung bình 5.70 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Ipswich Town có trung bình 3.93 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.74 | 3 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.02 | 22 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 7 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 57% | 12 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.63 | 22 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.70 | 6 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.39 | 2 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 14 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Ipswich Town
-
1 Clarke J.16
-
2 Philogene-Bidace J.12
-
3 Hirst G.11
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Clarke J. FW17
-
2 Hirst G. FW14
-
3 Philogene-Bidace J. FW14
-
4 Nunez M. MD10
-
5 Azon Monzon I. FW9
-
6 Davis L. DF6
-
7 Egeli S. FW5
-
8 Kipre C. DF5
-
9 Taylor J. MD4
-
10 Cajuste J. MD4
-
11 McAteer K. MD4
-
12 Furlong D. DF4
-
13 Greaves J. DF3
-
14 Matusiwa A. MD3
-
15 Burns W. FW3
-
16 Mehmeti A. MD3
-
17 Johnson B. DF2
-
18 Akpom C. FW2
-
19 O'Shea D. DF1
-
20 Szmodics S. MD1
Ipswich Town giải đấu
Ipswich Town người chơi
| 1 Palmer, Alex | Thủ môn |
| 28 Walton, Christian | Thủ môn |
| 3 Davis, Leif | Hậu vệ |
| 4 O'Shea, Dara | Hậu vệ |
| 4 Kipre, Cedric | Hậu vệ |
| 15 Young, Ashley | Hậu vệ |
| 18 Johnson, Ben | Hậu vệ |
| 19 Furlong, Darnell | Hậu vệ |
| 24 Greaves, Jacob | Hậu vệ |
| 5 Matusiwa, Azor | Tiền vệ |
| 6 Neill, Dan | Tiền vệ |
Ipswich Town Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 47 Clarke, Jack | 40 | 14 | 1 |
| 18 Hirst, George | 36 | 9 | 2 |
| 11 Philogene-Bidace, Jaden | 29 | 9 | 2 |
| 31 Azon Monzon, Ivan | 33 | 5 | 2 |
| 15 Egeli, Sindre Walle | 26 | 4 | 1 |
| 32 Nunez, Marcelino | 29 | 3 | 7 |
| 4 Kipre, Cedric | 29 | 3 | 2 |
| 3 Davis, Leif | 34 | 2 | 4 |
| 14 Taylor, Jack | 34 | 2 | 2 |
| 24 Mehmeti, Anis | 12 | 2 | 1 |
Làm mới