Hull City kết quả livescore
Hull City
Jakirovic, Sergej
Kcom Stadium
Hull City Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 25 | 12 | 6 | 7 | 36:34 | +2 | 42 | 1.68 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 11 | 5 | 8 | 37:32 | +5 | 38 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 23 | 11 | 15 | 73:66 | +7 | 80 | 1.63 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 25 | 8 | 12 | 5 | 21:20 | +1 | 36 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 9 | 11 | 4 | 19:12 | +7 | 38 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 17 | 23 | 9 | 40:32 | +8 | 74 | 1.51 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 25 | 10 | 8 | 7 | 15:14 | +1 | 38 | 1.52 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 24 | 6 | 10 | 8 | 18:20 | -2 | 28 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 49 | 16 | 18 | 15 | 33:34 | -1 | 66 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Hull City ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải vô địch
Hull City ghi trung bình 1.49 bàn mỗi trận
Hull City là đội đầu tiên ghi bàn trong 58% trong suốt Giải vô địch
Hull City không ghi được bàn trong 19% tại Giải vô địch
Hull City ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Hull City ghi trung bình 0.67 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hull City để thủng lưới cứ mỗi 67 phút tại Giải vô địch
Hull City để thủng lưới trung bình 1.35 bàn mỗi trận
Hull City đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch
Hull City để thủng lưới trung bình 0.65 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hull City để thủng lưới trung bình 0.69 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hull City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp một, Hull City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Giải vô địch
Trong hiệp hai, Hull City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 86% trong Giải vô địch
Thời gian đến bàn thắng
Hull City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số bàn thắng trong Giải vô địch
Hull City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch
Hull City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải vô địch
Hull City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 54% số bàn thắng trong Giải vô địch
Hull City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Hull City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải vô địch
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hull City đã tham gia trong Giải vô địch
Hull City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.84 trong mỗi trận tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 62% đối với Hull City tại Giải vô địch
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 66% đối với Hull City tại Giải vô địch
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hull City đã tham gia trong Giải vô địch
Hull City ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp một
Hull City ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Hull City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Hull City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 49 cho Hull City ở Giải vô địch
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 52 cho Hull City ở Giải vô địch
Cả hai đội ghi bàn
Hull City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 31% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 25% trận đấu của đội này tại Giải vô địch
Hull City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 13 trận đấu tại Giải vô địch
Thẻ
Hull City thắng bằng thẻ trong 54% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City có trung bình 4.27 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Hull City thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Hull City có trung bình 1.12 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Hull City thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Hull City có trung bình 3.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch
Thống kê thẻ đội
Hull City có trung bình 2.51 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch
Hull City có trung bình 1.76 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch
Phạt Góc Thống Kê
Hull City thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải vô địch
Hull City có trung bình 10.31 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Hull City thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp một, Hull City có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Trong hiệp hai, Hull City thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải vô địch
Trong hiệp hai, Hull City có trung bình 5.43 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch
Thống kê phạt góc của đội
Hull City có trung bình 4.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch
Hull City có trung bình 5.90 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.49 | 6 | 1.24 | 14 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.35 | 9 | 1.22 | 17 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.84 | 6 | 2.46 | 18 |
| CDG | |||
| 62% | 6 | 57% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.31 | 12 | 9.89 | 18 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.41 | 21 | 5.76 | 4 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.27 | 3 | 3.91 | 11 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.51 | 1 | 1.96 | 11 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hull City
-
1 McBurnie O.18
-
2 Gelhardt J.15
-
3 Joseph K.8
-
Birmingham City
-
1 Stansfield J.10
-
2 Ducksch M.10
-
3 Gray D.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 McBurnie O. FW26
-
2 Gelhardt J. FW17
-
3 Joseph K. FW12
-
4 Giles R. MD7
-
5 Crooks M. MD7
-
6 Belloumi M. FW7
-
7 Millar L. MD6
-
8 Slater R. MD4
-
9 Egan J. DF3
-
10 Akintola B. MD3
-
11 Coyle L. DF3
-
12 Koumas L. MD3
-
13 Gyabi D. MD2
-
14 Destan E. FW2
-
15 Ndala J. FW1
-
16 Ajayi S. DF1
-
17 Hughes C. DF1
-
18 Lundstram J. MD1
-
19 Drameh C. DF1
-
20 Famewo A. DF1
-
21 Hadziahmetovic A. MD1
-
22 Hirakawa Y. MD1
-
23 Dowell K. MD1
-
24 McNair P. DF1
Hull City giải đấu
Hull City người chơi
| 1 Pandur, Ivor | Thủ môn |
| 12 Phillips, Dillon | Thủ môn |
| 2 Coyle, Lewie | Hậu vệ |
| 4 Hughes, Charlie | Hậu vệ |
| 6 Ajayi, Semi | Hậu vệ |
| 15 Egan, John | Hậu vệ |
| 16 Jacobs, Matty | Hậu vệ |
| 18 Drameh, Cody | Hậu vệ |
| 23 Famewo, Akin | Hậu vệ |
| 30 Williams, Brandon | Hậu vệ |
| 37 McNair, Paddy | Hậu vệ |
Hull City Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 McBurnie, Oliver | 31 | 13 | 8 |
| 21 Gelhardt, Joe | 33 | 13 | 2 |
| 22 Joseph, Kyle | 38 | 8 | 4 |
| 25 Crooks, Matt | 25 | 4 | 1 |
| 9 Koumas, Lewis | 12 | 3 | 0 |
| 10 Belloumi, Mohamed | 16 | 2 | 3 |
| 11 Millar, Liam | 27 | 2 | 2 |
| 27 Slater, Regan | 39 | 2 | 2 |
| 15 Egan, John | 36 | 2 | 0 |
| 94 Destan, Enis | 18 | 2 | 0 |
Làm mới