Hougang United kết quả livescore
Hougang United
Bin Abdul Nawas, Mohammad Akbar
Hougang Stadium
Hougang United Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 2 | 0 | 8 | 8:21 | -13 | 6 | 0.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 6 | 1 | 5 | 18:17 | +1 | 19 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 8 | 1 | 13 | 26:38 | -12 | 25 | 1.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 3 | 2 | 5 | 5:9 | -4 | 11 | 1.10 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 2 | 7 | 2 | 6:6 | 0 | 13 | 1.08 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 5 | 9 | 7 | 11:15 | -4 | 24 | 1.09 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 3:12 | -9 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 12 | 6 | 1 | 4 | 12:11 | +1 | 19 | 1.58 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 22 | 8 | 3 | 10 | 15:23 | -8 | 27 | 1.23 | |
Bàn Thắng Đội
Hougang United ghi bàn cứ mỗi 76 phút trong Giải vô địch quốc gia
Hougang United ghi trung bình 1.18 bàn mỗi trận
Hougang United là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Hougang United không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia
Hougang United ghi trung bình 0.50 trong hiệp một mỗi trận
Hougang United ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hougang United để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải vô địch quốc gia
Hougang United để thủng lưới trung bình 1.73 bàn mỗi trận
Hougang United đạt được 28% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Hougang United để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hougang United để thủng lưới trung bình 1.05 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hougang United ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 78% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hougang United ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hougang United ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 73% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Hougang United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hougang United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Hougang United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Hougang United ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Hougang United thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 28% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Hougang United để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 41% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hougang United đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Hougang United tổng số bàn thắng mỗi trận 2.91 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 69% đối với Hougang United tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 78% đối với Hougang United tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hougang United đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Hougang United ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp một
Hougang United ghi trung bình 1.73 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 41 cho Hougang United ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Hougang United ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Hougang United ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 41 cho Hougang United ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Hougang United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hougang United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hougang United ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 19% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Hougang United đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Hougang United thắng bằng thẻ trong 64% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hougang United có trung bình 4.45 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hougang United thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hougang United có trung bình 1.86 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hougang United thắng bằng thẻ trong 60% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hougang United có trung bình 2.59 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Hougang United có trung bình 2.64 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Hougang United có trung bình 1.82 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Hougang United thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hougang United có trung bình 8.82 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hougang United thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Hougang United có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hougang United thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Hougang United có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Hougang United có trung bình 3.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Hougang United có trung bình 5.05 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.18 | 6 | 2.24 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.73 | 5 | 0.90 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.91 | 8 | 3.14 | 7 |
| CDG | |||
| 46% | 6 | 39% | 8 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 8.82 | 6 | 8.19 | 7 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.77 | 6 | 5.43 | 3 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.45 | 1 | 3.71 | 5 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.64 | 1 | 1.57 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hougang United
-
1 Wongsai S.5
-
2 Sotirio J.5
-
3 Zulkifli F.4
-
Albirex Niigata Singapore
-
1 Nakano S.20
-
2 Hyeonju Y.7
-
3 Akeem A.4
Thống kê theo cầu thủ
Hougang United giải đấu
Hougang United người chơi
| 67 G, Jeeva | |
| 28 Rohaizad, Muhammad | Thủ môn |
| 31 Barudin, Ridhuan | Thủ môn |
| 2 Sanizal, Muhammad Ryaan | Hậu vệ |
| 3 Vestering, Jordan Nicolas | Hậu vệ |
| 5 Kongsimma, Kanok | Hậu vệ |
| 10 Zulkifli, Farhan | Hậu vệ |
| 15 Nusong, Parinya | Hậu vệ |
| 19 Sanizal, Muhammad Rauf | Hậu vệ |
| 36 Kibunguchy, Nabi | Hậu vệ |
| 4 Kanuengkid, Chonlawit | Tiền vệ |
Hougang United Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 10 Zulkifli, Farhan | 4 | 3 | 0 |
| 11 Wongsai, Settawut | 4 | 2 | 0 |
| 4 Kanuengkid, Chonlawit | 4 | 1 | 0 |
| 36 Kibunguchy, Nabi | 3 | 1 | 0 |
| 15 Nusong, Parinya | 4 | 1 | 0 |
| 6 Aziz, Huzaifah | 4 | 0 | 1 |
| 80 Blasco Llorens, Victor | 3 | 0 | 1 |
| 3 Vestering, Jordan Nicolas | 4 | 0 | 0 |
| 19 Sanizal, Muhammad Rauf | 1 | 0 | 0 |
| 41 Yoshihama, Ryohei | 3 | 0 | 0 |
Làm mới