Honvéd kết quả livescore
Honvéd
Courts, Thomas
Bozsik Jozsef Stadion
Honvéd Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 10 | 3 | 2 | 31:13 | +18 | 33 | 2.20 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 8 | 3 | 4 | 18:12 | +6 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 18 | 6 | 6 | 49:25 | +24 | 60 | 2.00 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 6 | 9 | 0 | 17:6 | +11 | 27 | 1.80 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 4 | 8 | 2 | 8:5 | +3 | 20 | 1.33 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 10 | 17 | 2 | 25:11 | +14 | 47 | 1.57 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 15 | 8 | 4 | 3 | 14:7 | +7 | 28 | 1.87 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 15 | 7 | 3 | 4 | 10:7 | +3 | 24 | 1.60 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 30 | 15 | 7 | 7 | 24:14 | +10 | 52 | 1.73 | |
Bàn Thắng Đội
Honvéd ghi bàn cứ mỗi 55 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd ghi trung bình 1.63 bàn mỗi trận
Honvéd là đội đầu tiên ghi bàn trong 4% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd không ghi được bàn trong 24% tại Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd ghi trung bình 0.83 trong hiệp một mỗi trận
Honvéd ghi trung bình 0.80 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Honvéd để thủng lưới cứ mỗi 108 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd để thủng lưới trung bình 0.83 bàn mỗi trận
Honvéd đạt được 40% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd để thủng lưới trung bình 0.37 bàn trong hiệp một mỗi trận
Honvéd để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Honvéd ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Honvéd ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Honvéd ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Honvéd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Honvéd đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd tổng số bàn thắng mỗi trận 2.47 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 54% đối với Honvéd tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 84% đối với Honvéd tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Honvéd đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd ghi trung bình 1.20 mỗi trận trong hiệp một
Honvéd ghi trung bình 1.27 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 44 cho Honvéd ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 57 cho Honvéd ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Honvéd ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Honvéd ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Honvéd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Honvéd thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Honvéd thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Honvéd có trung bình 0.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Honvéd thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Honvéd có trung bình 0.17 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Honvéd có trung bình 0.17 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd có trung bình 0.13 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Honvéd thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd có trung bình 0.77 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Honvéd thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Honvéd có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Honvéd thắng bằng quả phạt góc trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Honvéd có trung bình 0.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Honvéd có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Honvéd có trung bình 0.27 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Làm mới