Holstein kết quả livescore
Holstein
Rapp, Marcel
Holstein-Stadion
Holstein Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 22:19 | +3 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 22:29 | -7 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 11 | 8 | 15 | 44:48 | -4 | 41 | 1.21 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 9 | 3 | 11:9 | +2 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 5 | 7 | 10:15 | -5 | 20 | 1.18 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 10 | 14 | 10 | 21:24 | -3 | 44 | 1.29 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 11:10 | +1 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 12:14 | -2 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 13 | 9 | 23:24 | -1 | 49 | 1.44 | |
Bàn Thắng Đội
Holstein ghi bàn cứ mỗi 70 phút trong 2. Liga
Holstein ghi trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Holstein là đội đầu tiên ghi bàn trong 42% trong suốt 2. Liga
Holstein không ghi được bàn trong 15% tại 2. Liga
Holstein ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Holstein ghi trung bình 0.68 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Holstein để thủng lưới cứ mỗi 64 phút tại 2. Liga
Holstein để thủng lưới trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Holstein đạt được 27% trận giữ sạch lưới tại 2. Liga
Holstein để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Holstein để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Holstein ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong 2. Liga
Trong hiệp một, Holstein ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 83% trong 2. Liga
Trong hiệp hai, Holstein ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong 2. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Holstein ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong 2. Liga
Holstein thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong 2. Liga
Holstein để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 21% số trận đấu trong 2. Liga
Holstein ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong 2. Liga
Holstein thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong 2. Liga
Holstein để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 33% số trận đấu trong 2. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Holstein đã tham gia trong 2. Liga
Holstein tổng số bàn thắng mỗi trận 2.71 trong mỗi trận tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Holstein tại 2. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Holstein tại 2. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Holstein đã tham gia trong 2. Liga
Holstein ghi trung bình 1.32 mỗi trận trong hiệp một
Holstein ghi trung bình 1.38 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 42 cho Holstein ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 59 cho Holstein ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Holstein ở 2. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Holstein ở 2. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Holstein đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại 2. Liga
Holstein ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại 2. Liga
Holstein ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại 2. Liga
Holstein đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại 2. Liga
Thẻ
Holstein thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Holstein có trung bình 5.44 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Holstein thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Holstein có trung bình 2.12 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Holstein thắng bằng thẻ trong 36% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Holstein có trung bình 3.32 thẻ trong các trận đấu tại 2. Liga
Thống kê thẻ đội
Holstein có trung bình 2.74 thẻ đội trong các trận của 2. Liga
Holstein có trung bình 2.71 thẻ chống lại trong các trận của 2. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Holstein thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Holstein có trung bình 10.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Holstein thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp một, Holstein có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Trong hiệp hai, Holstein thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại 2. Liga
Trong hiệp hai, Holstein có trung bình 5.85 quả phạt góc trong các trận đấu ở 2. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Holstein có trung bình 5.18 quả phạt góc trong các trận đấu tại 2. Liga
Holstein có trung bình 4.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của 2. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.29 | 15 | 1.53 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.41 | 9 | 1.38 | 10 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.71 | 13 | 2.91 | 11 |
| CDG | |||
| 62% | 9 | 48% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.15 | 11 | 9.56 | 16 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.18 | 5 | 4.71 | 14 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 5.44 | 1 | 5.32 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.74 | 3 | 2.68 | 4 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Holstein
-
1 Harres P.10
-
2 Zec D.6
-
3 Therkelsen J.4
-
1. Kaiserslautern
-
1 Prtajin I.11
-
2 Ritter M.9
-
3 Skytta N.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Harres P. FW12
-
2 Bernhardsson A. DF9
-
3 Kapralik A. FW7
-
4 Zec D. DF6
-
5 Therkelsen J. MD5
-
6 Skrzybski S. FW4
-
7 Davidsen K. MD4
-
8 Nekic I. DF3
-
9 Tolkin J. DF3
-
10 Niehoff N. FW3
-
11 Tohumcu U. MD3
-
12 Rosenboom L. DF2
-
13 Meffert J. MD2
-
14 Ivezic M. MD1
-
15 Gigovic A. MD1
-
16 Muller M. FW1
-
17 Johansson C. DF1
-
18 Köster L. MD1
-
19 Ugoh I. MD1
-
20 Parduzi L. DF1
Holstein giải đấu
Holstein người chơi
| 1 Weiner, Timon | Thủ môn |
| 21 Krumrey, Jonas | Thủ môn |
| 2 Roslyng Christiansen, Frederik | Hậu vệ |
| 3 Komenda, Marco | Hậu vệ |
| 5 Johansson, Carl | Hậu vệ |
| 13 Nekic, Ivan | Hậu vệ |
| 21 Bernhardsson, Alexander | Hậu vệ |
| 23 Rosenboom, Lasse | Hậu vệ |
| 26 Zec, David | Hậu vệ |
| 40 Parduzi, Leon | Hậu vệ |
| 47 Tolkin, John | Hậu vệ |
Holstein Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Harres, Phil | 32 | 10 | 2 |
| 26 Zec, David | 31 | 6 | 0 |
| 20 Kapralik, Adrian | 30 | 4 | 2 |
| 10 Therkelsen, Jonas | 33 | 4 | 1 |
| 15 Davidsen, Kasper | 28 | 3 | 1 |
| 13 Nekic, Ivan | 19 | 3 | 0 |
| 21 Bernhardsson, Alexander | 20 | 2 | 3 |
| 7 Skrzybski, Steven | 20 | 2 | 2 |
| 29 Niehoff, Niklas | 27 | 1 | 2 |
| 17 Tohumcu, Umut | 13 | 1 | 2 |
Làm mới