Heidenheim kết quả livescore
Heidenheim
Schmidt, Frank
Voith-Arena
Heidenheim Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 23:37 | -14 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 3 | 12 | 18:35 | -17 | 9 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 8 | 20 | 41:72 | -31 | 26 | 0.76 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 5 | 8 | 9:17 | -8 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 7 | 7 | 7:16 | -9 | 16 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 12 | 15 | 16:33 | -17 | 33 | 0.97 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 6 | 7 | 14:20 | -6 | 18 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 2 | 6 | 9 | 11:19 | -8 | 12 | 0.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 6 | 12 | 16 | 25:39 | -14 | 30 | 0.88 | |
Bàn Thắng Đội
Heidenheim ghi bàn cứ mỗi 75 phút trong Giải Bundesliga
Heidenheim ghi trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Heidenheim là đội đầu tiên ghi bàn trong 24% trong suốt Giải Bundesliga
Heidenheim không ghi được bàn trong 36% tại Giải Bundesliga
Heidenheim ghi trung bình 0.47 trong hiệp một mỗi trận
Heidenheim ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Heidenheim để thủng lưới cứ mỗi 43 phút tại Giải Bundesliga
Heidenheim để thủng lưới trung bình 2.12 bàn mỗi trận
Heidenheim đạt được 3% trận giữ sạch lưới tại Giải Bundesliga
Heidenheim để thủng lưới trung bình 0.97 bàn trong hiệp một mỗi trận
Heidenheim để thủng lưới trung bình 1.15 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Heidenheim ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Heidenheim ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Heidenheim ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 83% trong Giải Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Heidenheim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Heidenheim thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Heidenheim để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Heidenheim ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 80% số bàn thắng trong Giải Bundesliga
Heidenheim thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Heidenheim để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Heidenheim đã tham gia trong Giải Bundesliga
Heidenheim tổng số bàn thắng mỗi trận 3.32 trong mỗi trận tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Heidenheim tại Giải Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 59% đối với Heidenheim tại Giải Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Heidenheim đã tham gia trong Giải Bundesliga
Heidenheim ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp một
Heidenheim ghi trung bình 1.88 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 45 cho Heidenheim ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 56 cho Heidenheim ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 65 cho Heidenheim ở Giải Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 36 cho Heidenheim ở Giải Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Heidenheim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải Bundesliga
Heidenheim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải Bundesliga
Heidenheim ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải Bundesliga
Heidenheim đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải Bundesliga
Thẻ
Heidenheim thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Giải Bundesliga
Heidenheim có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Heidenheim thắng bằng thẻ trong 21% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Heidenheim có trung bình 1.29 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Heidenheim thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Heidenheim có trung bình 2.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Heidenheim có trung bình 1.47 thẻ đội trong các trận của Giải Bundesliga
Heidenheim có trung bình 2.03 thẻ chống lại trong các trận của Giải Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Heidenheim thắng bằng quả phạt góc trong 39% trận đấu tại Giải Bundesliga
Heidenheim có trung bình 9.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Heidenheim thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp một, Heidenheim có trung bình 3.82 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Heidenheim thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải Bundesliga
Trong hiệp hai, Heidenheim có trung bình 5.76 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Heidenheim có trung bình 4.53 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Bundesliga
Heidenheim có trung bình 5.06 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.21 | 15 | 1.44 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.12 | 1 | 1.85 | 4 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.32 | 6 | 3.29 | 8 |
| CDG | |||
| 62% | 9 | 80% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.59 | 13 | 10.15 | 4 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.53 | 15 | 4.62 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.50 | 16 | 4.24 | 6 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.47 | 19 | 1.97 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Heidenheim
-
1 Zivzivadze B.6
-
2 Schimmer S.5
-
3 Pieringer M.4
-
1. Koln
-
1 El Mala S.13
-
2 Kaminski J.7
-
3 Ache R.7
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ibrahimovic A. MD7
-
2 Zivzivadze B. FW6
-
3 Busch M. DF6
-
4 Schimmer S. FW6
-
5 Schoppner J. MD5
-
6 Pieringer M. FW4
-
7 Mainka P. DF3
-
8 Honsak M. FW3
-
9 Conteh S. FW3
-
10 Niehues J. MD3
-
11 Behrens H. DF3
-
12 Dinkci E. FW3
-
13 Traore O. DF2
-
14 Kerber L. MD2
-
15 Kaufmann M. FW2
-
16 Beck A. MD2
-
17 Scienza L. FW1
-
18 Fohrenbach J. DF1
-
19 Dorsch N. MD1
-
20 Ramaj D. GK1
-
21 Kolle A. DF1
Heidenheim giải đấu
Heidenheim người chơi
| 40 Feller, Frank | Thủ môn |
| 41 Ramaj, Diant | Thủ môn |
| 2 Busch, Marnon | Hậu vệ |
| 3 Behrens, Hennes | Hậu vệ |
| 4 Siersleben, Tim | Hậu vệ |
| 5 Gimber, Benedikt | Hậu vệ |
| 6 Mainka, Patrick | Hậu vệ |
| 19 Fohrenbach, Jonas | Hậu vệ |
| 20 Stergiou, Leonidas | Hậu vệ |
| 23 Traore, Omar | Hậu vệ |
| 23 Paqarada, Leart | Hậu vệ |
Heidenheim Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Schimmer, Stefan | 19 | 5 | 1 |
| 16 Niehues, Julian | 19 | 3 | 0 |
| 31 Conteh, Sirlord | 12 | 2 | 1 |
| 18 Pieringer, Marvin | 18 | 2 | 0 |
| 20 Ibrahimovic, Arijon | 24 | 1 | 2 |
| 29 Kaufmann, Mikkel | 13 | 1 | 1 |
| 3 Schoppner, Jan | 22 | 1 | 1 |
| 8 Zivzivadze, Budu | 10 | 1 | 0 |
| 6 Mainka, Patrick | 24 | 1 | 0 |
| 19 Fohrenbach, Jonas | 19 | 1 | 0 |
Làm mới