Heerenveen kết quả livescore
Heerenveen
Veldman, Robin
Abe Lenstra Stadion
Heerenveen Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 6 | 3 | 33:24 | +9 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 6 | 3 | 9 | 26:32 | -6 | 21 | 1.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 14 | 9 | 12 | 59:56 | +3 | 51 | 1.46 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 4 | 5 | 14:11 | +3 | 28 | 1.65 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 7 | 6 | 11:14 | -3 | 22 | 1.22 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 13 | 11 | 11 | 25:25 | 0 | 50 | 1.43 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 19:13 | +6 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 18 | 5 | 5 | 8 | 15:18 | -3 | 20 | 1.11 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 35 | 11 | 12 | 12 | 34:31 | +3 | 45 | 1.29 | |
Bàn Thắng Đội
Heerenveen ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi trung bình 1.69 bàn mỗi trận
Heerenveen là đội đầu tiên ghi bàn trong 40% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Heerenveen không ghi được bàn trong 23% tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi trung bình 0.71 trong hiệp một mỗi trận
Heerenveen ghi trung bình 0.97 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Heerenveen để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Heerenveen đạt được 15% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp một mỗi trận
Heerenveen để thủng lưới trung bình 0.89 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Heerenveen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heerenveen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heerenveen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Heerenveen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 60% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 38% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Heerenveen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Heerenveen tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 60% đối với Heerenveen tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Heerenveen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi trung bình 1.43 mỗi trận trong hiệp một
Heerenveen ghi trung bình 1.86 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Heerenveen ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Heerenveen ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 60 cho Heerenveen ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Heerenveen ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Heerenveen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 66% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Heerenveen thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen có trung bình 2.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heerenveen thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heerenveen có trung bình 0.91 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heerenveen thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heerenveen có trung bình 2.03 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Heerenveen có trung bình 1.43 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Heerenveen có trung bình 1.51 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Heerenveen thắng bằng quả phạt góc trong 46% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen có trung bình 10.66 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heerenveen thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Heerenveen có trung bình 5.03 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heerenveen thắng bằng quả phạt góc trong 43% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Heerenveen có trung bình 5.63 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Heerenveen có trung bình 5.57 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Heerenveen có trung bình 5.09 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.69 | 8 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.60 | 11 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.29 | 9 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 66% | 8 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.66 | 8 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 5.57 | 8 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.94 | 20 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.43 | 18 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Heerenveen
-
1 Trenskow J.13
-
2 Vente D.8
-
3 Meerveld R.6
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Trenskow J. MD18
-
2 Overeem J. MD12
-
3 Vente D. FW10
-
4 Brouwers L. MD9
-
5 Meerveld R. MD9
-
6 Rivera M. MD7
-
7 Nordas L. FW7
-
8 Zagaritis V. DF6
-
9 Sejk V. FW4
-
10 Braude O. MD4
-
11 Linday M. MD3
-
12 Kersten S. DF1
-
13 Soyset Hopland N. DF1
-
14 Smans L. MD1
-
15 Gurbuz E. MD1
-
16 Van Axel Dongen A. FW1
-
17 Willemsen M. MD1
-
18 Egbring M. DF1
-
19 Oyen L. FW1
Heerenveen giải đấu
Heerenveen người chơi
| 22 Klaverboer, Bernt | Thủ môn |
| 22 van Keimpema, Tjalling | Thủ môn |
| 31 Bakker, Nordin | Thủ môn |
| 44 Andries Noppert | Thủ môn |
| 4 Bochniewicz, Pawel | Hậu vệ |
| 4 Kersten, Sam | Hậu vệ |
| 6 Petrov, Hristiyan Ivaylov | Hậu vệ |
| 15 Egbring, Mats | Hậu vệ |
| 17 Soyset Hopland, Nikolai | Hậu vệ |
| 19 Zagaritis, Vasilios | Hậu vệ |
| 3 Willemsen, Maas | Tiền vệ |
Heerenveen Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 15 Trenskow, Jacob | 34 | 13 | 5 |
| 9 Vente, Dylan | 31 | 8 | 2 |
| 10 Meerveld, Ringo | 31 | 6 | 3 |
| 18 Nordas, Lasse | 17 | 6 | 1 |
| 8 Brouwers, Luuk | 31 | 5 | 4 |
| 7 Rivera, Maxence | 30 | 4 | 3 |
| 10 Sejk, Vaclav | 17 | 3 | 1 |
| 6 Overeem, Joris | 34 | 2 | 10 |
| 19 Zagaritis, Vasilios | 35 | 2 | 4 |
| 16 Linday, Marcus | 33 | 1 | 2 |
Làm mới