Havelse kết quả livescore
Havelse
Ferchichi, Samir
Hdi Arena
Havelse Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 7 | 4 | 8 | 31:39 | -8 | 25 | 1.32 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 2 | 4 | 13 | 26:50 | -24 | 10 | 0.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 8 | 21 | 57:89 | -32 | 35 | 0.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 3 | 6 | 10 | 8:17 | -9 | 15 | 0.79 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 5 | 5 | 9 | 9:18 | -9 | 20 | 1.05 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 8 | 11 | 19 | 17:35 | -18 | 35 | 0.92 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 19 | 6 | 6 | 7 | 23:22 | +1 | 24 | 1.26 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 19 | 3 | 4 | 12 | 17:32 | -15 | 13 | 0.68 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 38 | 9 | 10 | 19 | 40:54 | -14 | 37 | 0.97 | |
Bàn Thắng Đội
Havelse ghi bàn cứ mỗi 60 phút trong Giải 3. Liga
Havelse ghi trung bình 1.50 bàn mỗi trận
Havelse là đội đầu tiên ghi bàn trong 35% trong suốt Giải 3. Liga
Havelse không ghi được bàn trong 19% tại Giải 3. Liga
Havelse ghi trung bình 0.45 trong hiệp một mỗi trận
Havelse ghi trung bình 1.05 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Havelse để thủng lưới cứ mỗi 38 phút tại Giải 3. Liga
Havelse để thủng lưới trung bình 2.34 bàn mỗi trận
Havelse đạt được 8% trận giữ sạch lưới tại Giải 3. Liga
Havelse để thủng lưới trung bình 0.92 bàn trong hiệp một mỗi trận
Havelse để thủng lưới trung bình 1.42 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Havelse ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Havelse ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Havelse ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải 3. Liga
Thời gian đến bàn thắng
Havelse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 72% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Havelse thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Havelse để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Havelse ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 82% số bàn thắng trong Giải 3. Liga
Havelse thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Havelse để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 66% số trận đấu trong Giải 3. Liga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Havelse đã tham gia trong Giải 3. Liga
Havelse tổng số bàn thắng mỗi trận 3.84 trong mỗi trận tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Havelse tại Giải 3. Liga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 45% đối với Havelse tại Giải 3. Liga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Havelse đã tham gia trong Giải 3. Liga
Havelse ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp một
Havelse ghi trung bình 2.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Havelse ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Havelse ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 74 cho Havelse ở Giải 3. Liga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 27 cho Havelse ở Giải 3. Liga
Cả hai đội ghi bàn
Havelse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải 3. Liga
Havelse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải 3. Liga
Havelse ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải 3. Liga
Havelse đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại Giải 3. Liga
Thẻ
Havelse thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải 3. Liga
Havelse có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Havelse thắng bằng thẻ trong 37% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Havelse có trung bình 1.76 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Havelse thắng bằng thẻ trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Havelse có trung bình 2.71 thẻ trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Thống kê thẻ đội
Havelse có trung bình 2.26 thẻ đội trong các trận của Giải 3. Liga
Havelse có trung bình 2.21 thẻ chống lại trong các trận của Giải 3. Liga
Phạt Góc Thống Kê
Havelse thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải 3. Liga
Havelse có trung bình 10.76 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Havelse thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp một, Havelse có trung bình 5.05 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Havelse thắng bằng quả phạt góc trong 32% trận đấu tại Giải 3. Liga
Trong hiệp hai, Havelse có trung bình 5.71 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải 3. Liga
Thống kê phạt góc của đội
Havelse có trung bình 4.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải 3. Liga
Havelse có trung bình 6.26 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải 3. Liga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.50 | 12 | 1.34 | 16 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.34 | 1 | 1.50 | 11 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.84 | 1 | 2.84 | 16 |
| CDG | |||
| 77% | 2 | 64% | 13 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.76 | 10 | 11.79 | 1 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.50 | 18 | 7.16 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.47 | 17 | 4.55 | 16 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.26 | 15 | 2.55 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Havelse
-
1 Boujellab N.7
-
2 Ilic M.6
-
3 Posselt J.6
-
1. Saarbrucken
-
1 Pick F.14
-
2 Brunker K.10
-
3 Civeja T.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Boujellab N. MD12
-
2 Ilic M. FW8
-
3 Berger J. MD8
-
4 Posselt J. FW7
-
5 Paldino L. FW7
-
6 Müller R. FW5
-
7 Aytun E. DF5
-
8 Duker J. FW5
-
9 Rexhepi A. FW5
-
10 Schepp C. FW5
-
11 Sommer L. DF4
-
12 Kolgeci B. DF3
-
13 Belkahia S. DF3
-
14 Muller R. FW3
-
15 Riedel F. DF2
-
16 Minz D. DF1
-
17 Rufidis J. MD1
-
18 Oltrogge J. MD1
-
19 Duah D. DF1
-
20 Awoyale T. MD1
Havelse giải đấu
Havelse người chơi
| 1 Opitz, Tom | Thủ môn |
| 29 Quindt, Norman | Thủ môn |
| 35 Dlugaiczyk, Alexander | Thủ môn |
| 40 Busse, Jonah | Thủ môn |
| 3 Schleef, Marco | Hậu vệ |
| 4 Kolgeci, Besfort | Hậu vệ |
| 5 Minz, Dominic | Hậu vệ |
| 6 Belkahia, Semi | Hậu vệ |
| 7 Aytun, Emre | Hậu vệ |
| 15 Duah, Dennis | Hậu vệ |
| 21 Behrens, Irichad | Hậu vệ |
Havelse Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 19 Boujellab, Nassim | 7 | ||
| 14 Ilic, Marko | 6 | ||
| 9 Paldino, Lorenzo | 6 | ||
| 7 Aytun, Emre | 4 | ||
| 8 Berger, Johann | 4 | ||
| 23 Muller, Robin | 4 | ||
| 20 Schepp, Christopher | 4 | ||
| 10 Duker, Julius | 3 | ||
| 22 Sommer, Leon | 3 | ||
| 6 Belkahia, Semi | 3 |
Làm mới