Haugesund kết quả livescore
Haugesund
Eide, Endre
Haugesund Stadion
Haugesund Điểm
Haugesund lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 10:4 | +6 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 20:13 | +7 | 12 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 7 | 1 | 2 | 30:17 | +13 | 22 | 2.20 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 1 | 3 | 0 | 2:1 | +1 | 6 | 1.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | +7 | 13 | 2.17 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 5 | 4 | 1 | 13:5 | +8 | 19 | 1.90 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 4 | 3 | 1 | 0 | 8:3 | +5 | 10 | 2.50 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 6 | 3 | 0 | 3 | 9:9 | 0 | 9 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 10 | 6 | 1 | 3 | 17:12 | +5 | 19 | 1.90 | |
Bàn Thắng Đội
Haugesund ghi bàn cứ mỗi 30 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund ghi trung bình 3.00 bàn mỗi trận
Haugesund là đội đầu tiên ghi bàn trong 70% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund không ghi được bàn trong 0% tại Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund ghi trung bình 1.30 trong hiệp một mỗi trận
Haugesund ghi trung bình 1.70 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Haugesund để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Haugesund đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund để thủng lưới trung bình 0.50 bàn trong hiệp một mỗi trận
Haugesund để thủng lưới trung bình 1.20 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Haugesund ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Haugesund ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Haugesund ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 80% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Haugesund ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 90% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 100% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 70% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Haugesund đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund tổng số bàn thắng mỗi trận 4.70 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 70% đối với Haugesund tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 30% đối với Haugesund tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Haugesund đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund ghi trung bình 1.80 mỗi trận trong hiệp một
Haugesund ghi trung bình 2.90 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 60 cho Haugesund ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 40 cho Haugesund ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 70 cho Haugesund ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 30 cho Haugesund ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Haugesund đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 70% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 50% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 20 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Haugesund thắng bằng thẻ trong 30% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Haugesund thắng bằng thẻ trong 10% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Haugesund có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Haugesund thắng bằng thẻ trong 20% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Haugesund có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Haugesund có trung bình 1.80 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund có trung bình 1.70 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Haugesund thắng bằng quả phạt góc trong 50% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund có trung bình 11.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Haugesund thắng bằng quả phạt góc trong 80% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Haugesund có trung bình 5.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Haugesund thắng bằng quả phạt góc trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Haugesund có trung bình 5.70 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Haugesund có trung bình 6.40 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Haugesund có trung bình 5.00 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 3.00 | 1 | 1.30 | 11 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.70 | 10 | 2.20 | 3 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 4.70 | 2 | 3.50 | 7 |
| CDG | |||
| 70% | 3 | 40% | 14 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.40 | 6 | 9.60 | 13 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.40 | 4 | 3.10 | 16 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.50 | 9 | 4.30 | 3 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.80 | 8 | 2.50 | 2 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
Thống kê theo cầu thủ
Haugesund giải đấu
Haugesund người chơi
| 21 Fauskanger, Einar Boe | Thủ môn |
| 32 Stople, Frank | Thủ môn |
| 3 Molde, Stian Stray | Hậu vệ |
| 4 Koskela, Miika | Hậu vệ |
| 5 Moller, Rasmus | Hậu vệ |
| 6 Bizoza, Parfait | Hậu vệ |
| 42 Bondhus, Anders | Hậu vệ |
| 8 Hannola, Pyry | Tiền vệ |
| 11 Sandberg, Niklas | Tiền vệ |
| 14 Nilsen, Sivert Heltne | Tiền vệ |
| 16 Leite, Bruno | Tiền vệ |
Haugesund Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 29 Diarra, Sory Ibrahim | 13 | ||
| 26 Andersen, Eirik Viland | 4 | ||
| 41 Remmem, Lars Bjornerud | 3 | ||
| 11 Sandberg, Niklas | 2 | ||
| 16 Leite, Bruno | 1 | ||
| 6 Bizoza, Parfait | 1 | ||
| 42 Bondhus, Anders | 1 | ||
| 30 Camara, Ismael Petcho | 1 | ||
| 14 Nilsen, Sivert Heltne | 0 | ||
| 3 Molde, Stian Stray | 0 |
Làm mới