Hartberg kết quả livescore
Hartberg
Schmid, Manfred
Profertil Arena Hartberg
Hartberg Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 19:25 | -6 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 6 | 7 | 3 | 21:15 | +6 | 25 | 1.56 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 10 | 12 | 10 | 40:40 | 0 | 42 | 1.31 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 5 | 6 | 5 | 10:11 | -1 | 21 | 1.31 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 8 | 8 | 0 | 11:2 | +9 | 32 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 13 | 14 | 5 | 21:13 | +8 | 53 | 1.66 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 5 | 7 | 9:14 | -5 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 3 | 8 | 5 | 10:13 | -3 | 17 | 1.06 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 13 | 12 | 19:27 | -8 | 34 | 1.06 | |
Bàn Thắng Đội
Hartberg ghi bàn cứ mỗi 72 phút trong Bundesliga
Hartberg ghi trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Hartberg là đội đầu tiên ghi bàn trong 54% trong suốt Bundesliga
Hartberg không ghi được bàn trong 32% tại Bundesliga
Hartberg ghi trung bình 0.66 trong hiệp một mỗi trận
Hartberg ghi trung bình 0.59 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Hartberg để thủng lưới cứ mỗi 72 phút tại Bundesliga
Hartberg để thủng lưới trung bình 1.25 bàn mỗi trận
Hartberg đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại Bundesliga
Hartberg để thủng lưới trung bình 0.41 bàn trong hiệp một mỗi trận
Hartberg để thủng lưới trung bình 0.84 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Hartberg ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Bundesliga
Trong hiệp một, Hartberg ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 94% trong Bundesliga
Trong hiệp hai, Hartberg ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Bundesliga
Thời gian đến bàn thắng
Hartberg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Bundesliga
Hartberg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 22% số trận đấu trong Bundesliga
Hartberg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Bundesliga
Hartberg ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Bundesliga
Hartberg thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 35% số trận đấu trong Bundesliga
Hartberg để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Bundesliga
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hartberg đã tham gia trong Bundesliga
Hartberg tổng số bàn thắng mỗi trận 2.50 trong mỗi trận tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Hartberg tại Bundesliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Hartberg tại Bundesliga
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Hartberg đã tham gia trong Bundesliga
Hartberg ghi trung bình 1.06 mỗi trận trong hiệp một
Hartberg ghi trung bình 1.44 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 25 cho Hartberg ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 75 cho Hartberg ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 38 cho Hartberg ở Bundesliga
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 63 cho Hartberg ở Bundesliga
Cả hai đội ghi bàn
Hartberg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 54% trận đấu tại Bundesliga
Hartberg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Bundesliga
Hartberg ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Bundesliga
Hartberg đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 4 trận đấu tại Bundesliga
Thẻ
Hartberg thắng bằng thẻ trong 22% trận đấu tại Bundesliga
Hartberg có trung bình 4.28 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Hartberg thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Hartberg có trung bình 1.25 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Hartberg thắng bằng thẻ trong 35% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Hartberg có trung bình 3.03 thẻ trong các trận đấu tại Bundesliga
Thống kê thẻ đội
Hartberg có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Bundesliga
Hartberg có trung bình 2.38 thẻ chống lại trong các trận của Bundesliga
Phạt Góc Thống Kê
Hartberg thắng bằng quả phạt góc trong 16% trận đấu tại Bundesliga
Hartberg có trung bình 9.38 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Hartberg thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp một, Hartberg có trung bình 4.25 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Trong hiệp hai, Hartberg thắng bằng quả phạt góc trong 25% trận đấu tại Bundesliga
Trong hiệp hai, Hartberg có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Bundesliga
Thống kê phạt góc của đội
Hartberg có trung bình 3.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Bundesliga
Hartberg có trung bình 6.31 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Bundesliga
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.25 | 8 | 1.41 | 4 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.25 | 10 | 1.56 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.50 | 10 | 2.97 | 3 |
| CDG | |||
| 54% | 8 | 60% | 3 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.38 | 6 | 9.66 | 5 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.06 | 12 | 5.75 | 1 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 4.28 | 7 | 3.97 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 9 | 2.25 | 6 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Hartberg
-
1 Havel E.13
-
2 Fridrikas L.4
-
3 Wilfinger F.3
-
Austria Wien
-
1 Eggestein J.9
-
2 Fischer M.4
-
3 Barry A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Havel E. FW16
-
2 Kainz T. MD6
-
3 Fridrikas L. FW5
-
4 Hennig M. DF4
-
5 Wilfinger F. MD4
-
6 Drew J. FW4
-
7 Heil J. MD4
-
8 Spendlhofer L. DF3
-
9 Hoffmann M. FW3
-
10 Hulsmann T. GK2
-
11 Kovacevic D. DF2
-
12 Mijic P. FW2
-
13 Diarra Y. MD2
-
14 Pazourek L. MD2
-
15 Coulibaly H. DF1
-
16 Markus B. MD1
-
17 Prokop D. MD1
-
18 Vincze D. DF1
-
19 Fillafer M. MD1
-
20 Schopp K. DF1
-
21 Ojukwu E. DF1
Hartberg giải đấu
Hartberg người chơi
| 1 Helac, Ammar | Thủ môn |
| 40 Hulsmann, Tom | Thủ môn |
| 3 Vincze, Dominic | Hậu vệ |
| 6 Coulibaly, Habib | Hậu vệ |
| 14 Komposch, Paul | Hậu vệ |
| 16 Golles, Julian | Hậu vệ |
| 19 Spendlhofer, Lukas | Hậu vệ |
| 25 Ojukwu, Emmanuel | Hậu vệ |
| 27 Schopp, Konstantin | Hậu vệ |
| 33 Hennig, Maximilian | Hậu vệ |
| 95 Kovacevic, Damjan | Hậu vệ |
Hartberg Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Havel, Elias | 30 | 13 | 3 |
| 18 Wilfinger, Fabian | 31 | 3 | 1 |
| 22 Hoffmann, Marco Philip | 31 | 3 | 0 |
| 28 Heil, Jurgen | 27 | 2 | 2 |
| 79 Drew, Jed | 13 | 2 | 2 |
| 19 Spendlhofer, Lukas | 28 | 2 | 1 |
| 2 Pazourek, Luca | 13 | 2 | 0 |
| 23 Kainz, Tobias | 30 | 1 | 5 |
| 33 Hennig, Maximilian | 28 | 1 | 3 |
| 90 Mijic, Patrik | 12 | 1 | 1 |
Làm mới