Groningen kết quả livescore
Groningen
Lukkien, Dick
Hitachi Capital Mobility Stadium
Groningen Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 7 | 4 | 6 | 27:18 | +9 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 2 | 8 | 22:27 | -5 | 23 | 1.35 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 6 | 14 | 49:45 | +4 | 48 | 1.41 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 9 | 2 | 13:7 | +6 | 27 | 1.59 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 10 | 4 | 8:11 | -3 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 19 | 6 | 21:18 | +3 | 46 | 1.35 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 6 | 6 | 5 | 14:11 | +3 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 4 | 7 | 14:16 | -2 | 22 | 1.29 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 10 | 12 | 28:27 | +1 | 46 | 1.35 | |
Bàn Thắng Đội
Groningen ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận
Groningen là đội đầu tiên ghi bàn trong 56% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Groningen không ghi được bàn trong 21% tại Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi trung bình 0.62 trong hiệp một mỗi trận
Groningen ghi trung bình 0.82 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Groningen để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải vô địch quốc gia
Groningen để thủng lưới trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Groningen đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Groningen để thủng lưới trung bình 0.53 bàn trong hiệp một mỗi trận
Groningen để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Groningen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Groningen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Groningen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Groningen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Groningen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Groningen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Groningen thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Groningen để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Groningen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Groningen tổng số bàn thắng mỗi trận 2.76 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 56% đối với Groningen tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Groningen tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Groningen đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi trung bình 1.15 mỗi trận trong hiệp một
Groningen ghi trung bình 1.62 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Groningen ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Groningen ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Groningen ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Groningen ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Groningen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Groningen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 12 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Groningen thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen có trung bình 3.21 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Groningen thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Groningen có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Groningen thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Groningen có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Groningen có trung bình 1.76 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Groningen có trung bình 1.44 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Groningen thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen có trung bình 11.06 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Groningen thắng bằng quả phạt góc trong 53% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Groningen có trung bình 5.56 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Groningen thắng bằng quả phạt góc trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Groningen có trung bình 5.50 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Groningen có trung bình 6.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Groningen có trung bình 4.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.44 | 13 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.32 | 17 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.76 | 19 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 56% | 18 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.06 | 7 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 6.09 | 4 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.21 | 13 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.76 | 8 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Groningen
-
1 Van Bergen T.9
-
2 Willumsson B.6
-
3 Resink S.5
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Taha El Idrissi Y. MD13
-
2 Van Bergen T. FW13
-
3 Resink S. DF9
-
4 Rente M. DF7
-
5 Willumsson B. MD6
-
6 Van der Werff D. MD5
-
7 De Jonge T. MD4
-
8 Marvin Peersman DF4
-
9 Janse D. DF4
-
10 Land T. MD4
-
11 Schreuders J. MD3
-
12 Zawada O. FW3
-
13 Prins W. DF2
-
14 Blokzijl T. DF2
-
15 Mercera T. DF1
-
16 Seuntjens M. MD1
-
17 Vaessen E. GK1
Groningen giải đấu
Groningen người chơi
| 1 Vaessen, Etienne | Thủ môn |
| 21 Jurjus, Hidde | Thủ môn |
| 2 Prins, Wouter | Hậu vệ |
| 3 Blokzijl, Thijmen | Hậu vệ |
| 4 Janse, Dies | Hậu vệ |
| 5 Rente, Marco | Hậu vệ |
| 6 Resink, Stije | Hậu vệ |
| 16 Mercera, Tyrique | Hậu vệ |
| 43 Marvin Peersman | Hậu vệ |
| 7 Hernes, Travis | Tiền vệ |
| 8 De Jonge, Tika | Tiền vệ |
Groningen Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 26 Van Bergen, Thom | 35 | 9 | 4 |
| 9 Willumsson, Brynjolfur Darri | 28 | 6 | 0 |
| 19 Taha El Idrissi, Younes | 33 | 5 | 8 |
| 6 Resink, Stije | 24 | 5 | 4 |
| 5 Rente, Marco | 30 | 3 | 4 |
| 17 Van der Werff, David | 35 | 3 | 2 |
| 43 Marvin Peersman | 34 | 3 | 1 |
| 8 De Jonge, Tika | 29 | 3 | 1 |
| 18 Land, Tygo | 29 | 3 | 1 |
| 19 Zawada, Oskar | 16 | 3 | 0 |
Làm mới