Grenoble Foot 38 kết quả livescore
Grenoble Foot 38
Gueguen, Frederic
Stade Des Alpes
Grenoble Foot 38 Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 5 | 10 | 2 | 14:14 | 0 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 3 | 5 | 9 | 19:25 | -6 | 14 | 0.82 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 8 | 15 | 11 | 33:39 | -6 | 39 | 1.15 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 4 | 12 | 1 | 7:3 | +4 | 24 | 1.41 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 6 | 6 | 8:8 | 0 | 21 | 1.24 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 9 | 18 | 7 | 15:11 | +4 | 45 | 1.32 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 2 | 11 | 4 | 7:11 | -4 | 17 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 5 | 4 | 8 | 11:17 | -6 | 19 | 1.12 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 7 | 15 | 12 | 18:28 | -10 | 36 | 1.06 | |
Bàn Thắng Đội
Grenoble Foot 38 ghi bàn cứ mỗi 93 phút trong Ligue 2
Grenoble Foot 38 ghi trung bình 0.97 bàn mỗi trận
Grenoble Foot 38 là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Ligue 2
Grenoble Foot 38 không ghi được bàn trong 33% tại Ligue 2
Grenoble Foot 38 ghi trung bình 0.44 trong hiệp một mỗi trận
Grenoble Foot 38 ghi trung bình 0.53 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Grenoble Foot 38 để thủng lưới cứ mỗi 78 phút tại Ligue 2
Grenoble Foot 38 để thủng lưới trung bình 1.15 bàn mỗi trận
Grenoble Foot 38 đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Ligue 2
Grenoble Foot 38 để thủng lưới trung bình 0.32 bàn trong hiệp một mỗi trận
Grenoble Foot 38 để thủng lưới trung bình 0.82 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Grenoble Foot 38 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Ligue 2
Trong hiệp một, Grenoble Foot 38 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Ligue 2
Trong hiệp hai, Grenoble Foot 38 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Ligue 2
Thời gian đến bàn thắng
Grenoble Foot 38 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 36% số bàn thắng trong Ligue 2
Grenoble Foot 38 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 24% số trận đấu trong Ligue 2
Grenoble Foot 38 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Ligue 2
Grenoble Foot 38 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 59% số bàn thắng trong Ligue 2
Grenoble Foot 38 thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 42% số trận đấu trong Ligue 2
Grenoble Foot 38 để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Ligue 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grenoble Foot 38 đã tham gia trong Ligue 2
Grenoble Foot 38 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.12 trong mỗi trận tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 39% đối với Grenoble Foot 38 tại Ligue 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 80% đối với Grenoble Foot 38 tại Ligue 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Grenoble Foot 38 đã tham gia trong Ligue 2
Grenoble Foot 38 ghi trung bình 0.76 mỗi trận trong hiệp một
Grenoble Foot 38 ghi trung bình 1.35 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 18 cho Grenoble Foot 38 ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 83 cho Grenoble Foot 38 ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 39 cho Grenoble Foot 38 ở Ligue 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 62 cho Grenoble Foot 38 ở Ligue 2
Cả hai đội ghi bàn
Grenoble Foot 38 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 56% trận đấu tại Ligue 2
Grenoble Foot 38 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Ligue 2
Grenoble Foot 38 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Ligue 2
Grenoble Foot 38 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Ligue 2
Thẻ
Grenoble Foot 38 thắng bằng thẻ trong 39% trận đấu tại Ligue 2
Grenoble Foot 38 có trung bình 3.88 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Grenoble Foot 38 thắng bằng thẻ trong 24% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Grenoble Foot 38 có trung bình 1.47 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Grenoble Foot 38 thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Grenoble Foot 38 có trung bình 2.41 thẻ trong các trận đấu tại Ligue 2
Thống kê thẻ đội
Grenoble Foot 38 có trung bình 2.09 thẻ đội trong các trận của Ligue 2
Grenoble Foot 38 có trung bình 1.79 thẻ chống lại trong các trận của Ligue 2
Phạt Góc Thống Kê
Grenoble Foot 38 thắng bằng quả phạt góc trong 21% trận đấu tại Ligue 2
Grenoble Foot 38 có trung bình 9.44 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Grenoble Foot 38 thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp một, Grenoble Foot 38 có trung bình 4.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Trong hiệp hai, Grenoble Foot 38 thắng bằng quả phạt góc trong 27% trận đấu tại Ligue 2
Trong hiệp hai, Grenoble Foot 38 có trung bình 5.15 quả phạt góc trong các trận đấu ở Ligue 2
Thống kê phạt góc của đội
Grenoble Foot 38 có trung bình 3.47 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ligue 2
Grenoble Foot 38 có trung bình 5.97 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Ligue 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.97 | 16 | 1.74 | 2 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.15 | 12 | 1.12 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.12 | 16 | 2.85 | 4 |
| CDG | |||
| 56% | 6 | 45% | 16 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.44 | 7 | 8.97 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 3.47 | 19 | 5.06 | 5 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.88 | 18 | 4.18 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 2.09 | 10 | 1.71 | 17 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Grenoble Foot 38
-
1 Diaby Y.9
-
2 Benet J.7
-
3 Elphege N.4
-
AS Saint-Etienne
-
1 Davitashvili Z.14
-
2 Stassin L.11
-
3 Cardona I.7
Thống kê theo cầu thủ
Grenoble Foot 38 giải đấu
Grenoble Foot 38 người chơi
| 13 Diop, Mamadou | Thủ môn |
| 16 Allain, Bobby | Thủ môn |
| 4 Mambo, Stone | Hậu vệ |
| 5 Vidal, Clement | Hậu vệ |
| 17 Delos, Shaquil | Hậu vệ |
| 21 Tchaptchet, Allan | Hậu vệ |
| 22 N'gatta, Ange Loic | Hậu vệ |
| 24 Mouyokolo, Loris | Hậu vệ |
| 26 Mion, Mathieu | Hậu vệ |
| 27 Xantippe, Mattheo | Hậu vệ |
| 29 Paquiez, Gaetan | Hậu vệ |
Grenoble Foot 38 Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 7 Diaby, Yadaly | 9 | ||
| 8 Benet, Jessy | 7 | ||
| 23 Elphege, Nesta | 4 | ||
| 20 Maurin, Evans | 3 | ||
| 27 Xantippe, Mattheo | 2 | ||
| 25 Valls, Theo | 1 | ||
| 4 Mambo, Stone | 1 | ||
| 11 Bangre, Mamady | 1 | ||
| 29 Paquiez, Gaetan | 1 | ||
| 5 Vidal, Clement | 1 |
Làm mới