Giravanz Kitakyushu kết quả livescore
Giravanz Kitakyushu
Mikuni World Stadium Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu Điểm
Giravanz Kitakyushu lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 2 | 1 | 6 | 11:19 | -8 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 2 | 2 | 6 | 7:16 | -9 | 8 | 0.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 3 | 12 | 18:35 | -17 | 15 | 0.79 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 2 | 6 | 6:12 | -6 | 5 | 0.56 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 0 | 5 | 5 | 1:8 | -7 | 5 | 0.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 1 | 7 | 11 | 7:20 | -13 | 10 | 0.53 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 4 | 2 | 5:7 | -2 | 13 | 1.44 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 2 | 4 | 6:8 | -2 | 14 | 1.40 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 7 | 6 | 6 | 11:15 | -4 | 27 | 1.42 | |
Bàn Thắng Đội
Giravanz Kitakyushu ghi bàn cứ mỗi 95 phút trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi trung bình 0.95 bàn mỗi trận
Giravanz Kitakyushu là đội đầu tiên ghi bàn trong 43% trong suốt J.League 2
Giravanz Kitakyushu không ghi được bàn trong 27% tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Giravanz Kitakyushu ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Giravanz Kitakyushu để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu để thủng lưới trung bình 1.84 bàn mỗi trận
Giravanz Kitakyushu đạt được 16% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu để thủng lưới trung bình 1.05 bàn trong hiệp một mỗi trận
Giravanz Kitakyushu để thủng lưới trung bình 0.79 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Giravanz Kitakyushu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong J.League 2
Trong hiệp một, Giravanz Kitakyushu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 85% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Giravanz Kitakyushu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Giravanz Kitakyushu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 61-70 phút, chiếm 22% số trận đấu trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 64% số bàn thắng trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Giravanz Kitakyushu đã tham gia trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.79 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 53% đối với Giravanz Kitakyushu tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 69% đối với Giravanz Kitakyushu tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Giravanz Kitakyushu đã tham gia trong J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi trung bình 1.42 mỗi trận trong hiệp một
Giravanz Kitakyushu ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 43 cho Giravanz Kitakyushu ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 58 cho Giravanz Kitakyushu ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 43 cho Giravanz Kitakyushu ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 58 cho Giravanz Kitakyushu ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Giravanz Kitakyushu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Giravanz Kitakyushu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Giravanz Kitakyushu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Giravanz Kitakyushu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Giravanz Kitakyushu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Giravanz Kitakyushu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Giravanz Kitakyushu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Giravanz Kitakyushu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Giravanz Kitakyushu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Giravanz Kitakyushu có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 0.95 | 32 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.84 | 6 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.79 | 11 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 58% | 12 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 12 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Giravanz Kitakyushu
-
1 Saitai Y.2
-
2 Tsubogo R.2
-
3 Yoshihara F.2
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Giravanz Kitakyushu Dự đoán
| Tóchigi | - | Giravanz Kitakyushu |
| 53% | 23% | 24% |
Làm mới