Gifu kết quả livescore
Gifu
Gifu Nagaragawa Stadium
Gifu Điểm
Gifu lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 10:14 | -4 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 6 | 2 | 2 | 15:12 | +3 | 20 | 2.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 9 | 3 | 7 | 25:26 | -1 | 30 | 1.58 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 5 | 3 | 3:4 | -1 | 8 | 0.89 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 4 | 3 | 7:9 | -2 | 13 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 4 | 9 | 6 | 10:13 | -3 | 21 | 1.11 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 3 | 1 | 5 | 7:10 | -3 | 10 | 1.11 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 5 | 4 | 1 | 8:3 | +5 | 19 | 1.90 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 8 | 5 | 6 | 15:13 | +2 | 29 | 1.53 | |
Bàn Thắng Đội
Gifu ghi bàn cứ mỗi 68 phút trong J.League 2
Gifu ghi trung bình 1.32 bàn mỗi trận
Gifu là đội đầu tiên ghi bàn trong 48% trong suốt J.League 2
Gifu không ghi được bàn trong 37% tại J.League 2
Gifu ghi trung bình 0.53 trong hiệp một mỗi trận
Gifu ghi trung bình 0.79 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Gifu để thủng lưới cứ mỗi 66 phút tại J.League 2
Gifu để thủng lưới trung bình 1.37 bàn mỗi trận
Gifu đạt được 22% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Gifu để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp một mỗi trận
Gifu để thủng lưới trung bình 0.68 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Gifu ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 85% trong J.League 2
Trong hiệp một, Gifu ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Gifu ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Gifu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 43% số bàn thắng trong J.League 2
Gifu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Gifu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 37% số trận đấu trong J.League 2
Gifu ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong J.League 2
Gifu thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 43% số trận đấu trong J.League 2
Gifu để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 53% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gifu đã tham gia trong J.League 2
Gifu tổng số bàn thắng mỗi trận 2.68 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 64% đối với Gifu tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 79% đối với Gifu tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Gifu đã tham gia trong J.League 2
Gifu ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Gifu ghi trung bình 1.47 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Gifu ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Gifu ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Gifu ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Gifu ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Gifu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 48% trận đấu tại J.League 2
Gifu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại J.League 2
Gifu ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại J.League 2
Gifu đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 6 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Gifu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Gifu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Gifu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Gifu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Gifu thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Gifu có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Gifu có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Gifu có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Gifu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Gifu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Gifu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Gifu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Gifu thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Gifu có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Gifu có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Gifu có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.32 | 17 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.37 | 14 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.68 | 13 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 48% | 20 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 20 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 20 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 20 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 20 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Gifu
-
1 Kawamoto R.7
-
2 Araki D.3
-
3 Wade M.3
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Gifu Dự đoán
| Gifu | - | Gainare Tottori |
| 44% | 22% | 34% |
Làm mới