Fujieda MYFC kết quả livescore
Fujieda MYFC
Fujieda Soccer Stadium
Fujieda MYFC Điểm
Fujieda MYFC lịch thi đấu
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 2 | 7:9 | -2 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 5 | 3 | 2 | 17:12 | +5 | 18 | 1.80 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 6 | 9 | 4 | 24:21 | +3 | 27 | 1.42 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 0 | 7 | 2 | 3:5 | -2 | 7 | 0.78 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 3 | 6 | 1 | 8:4 | +4 | 15 | 1.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 3 | 13 | 3 | 11:9 | +2 | 22 | 1.16 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 9 | 1 | 6 | 2 | 4:4 | 0 | 9 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 10 | 4 | 5 | 1 | 7:5 | +2 | 17 | 1.70 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 19 | 5 | 11 | 3 | 11:9 | +2 | 26 | 1.37 | |
Bàn Thắng Đội
Fujieda MYFC ghi bàn cứ mỗi 71 phút trong J.League 2
Fujieda MYFC ghi trung bình 1.26 bàn mỗi trận
Fujieda MYFC là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt J.League 2
Fujieda MYFC không ghi được bàn trong 27% tại J.League 2
Fujieda MYFC ghi trung bình 0.58 trong hiệp một mỗi trận
Fujieda MYFC ghi trung bình 0.58 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Fujieda MYFC để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại J.League 2
Fujieda MYFC để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Fujieda MYFC đạt được 32% trận giữ sạch lưới tại J.League 2
Fujieda MYFC để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp một mỗi trận
Fujieda MYFC để thủng lưới trung bình 0.47 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Fujieda MYFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong J.League 2
Trong hiệp một, Fujieda MYFC ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong J.League 2
Trong hiệp hai, Fujieda MYFC ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 95% trong J.League 2
Thời gian đến bàn thắng
Fujieda MYFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong J.League 2
Fujieda MYFC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 27% số trận đấu trong J.League 2
Fujieda MYFC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 58% số trận đấu trong J.League 2
Fujieda MYFC ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 58% số bàn thắng trong J.League 2
Fujieda MYFC thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong J.League 2
Fujieda MYFC để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 64% số trận đấu trong J.League 2
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fujieda MYFC đã tham gia trong J.League 2
Fujieda MYFC tổng số bàn thắng mỗi trận 2.37 trong mỗi trận tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 37% đối với Fujieda MYFC tại J.League 2
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 90% đối với Fujieda MYFC tại J.League 2
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fujieda MYFC đã tham gia trong J.League 2
Fujieda MYFC ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp một
Fujieda MYFC ghi trung bình 1.05 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 37 cho Fujieda MYFC ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 64 cho Fujieda MYFC ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 37 cho Fujieda MYFC ở J.League 2
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 64 cho Fujieda MYFC ở J.League 2
Cả hai đội ghi bàn
Fujieda MYFC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại J.League 2
Fujieda MYFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại J.League 2
Fujieda MYFC ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại J.League 2
Fujieda MYFC đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại J.League 2
Thẻ
Fujieda MYFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Fujieda MYFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Fujieda MYFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Fujieda MYFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Fujieda MYFC thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Fujieda MYFC có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại J.League 2
Thống kê thẻ đội
Fujieda MYFC có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của J.League 2
Fujieda MYFC có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của J.League 2
Phạt Góc Thống Kê
Fujieda MYFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Fujieda MYFC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Fujieda MYFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp một, Fujieda MYFC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Trong hiệp hai, Fujieda MYFC thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại J.League 2
Trong hiệp hai, Fujieda MYFC có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở J.League 2
Thống kê phạt góc của đội
Fujieda MYFC có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại J.League 2
Fujieda MYFC có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của J.League 2
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.26 | 22 | 1.11 | 28 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.11 | 27 | 0.95 | 34 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.37 | 25 | 2.05 | 34 |
| CDG | |||
| 58% | 15 | 37% | 36 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 15 | 0 | 36 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 15 | 0 | 36 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 15 | 0 | 36 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 15 | 0 | 36 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Fujieda MYFC
-
1 Manabe H.6
-
2 Kikui Y.3
-
3 Miki J.3
-
Albirex Niigata
-
1 Moraes M.5
-
2 Wakatsuki Y.3
-
3 Kasai K.3
Thống kê theo cầu thủ
Fujieda MYFC Dự đoán
| Fujieda MYFC | - | Ehime |
| 41% | 23% | 36% |
Làm mới