Fredericia kết quả livescore
Fredericia
Hansen, Michael
Monjasa Park
Fredericia Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 4 | 4 | 8 | 20:33 | -13 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 3 | 8 | 25:35 | -10 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 9 | 7 | 16 | 45:68 | -23 | 34 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 7 | 6 | 11:16 | -5 | 16 | 1.00 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 5 | 3 | 8 | 14:17 | -3 | 18 | 1.13 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 8 | 10 | 14 | 25:33 | -8 | 34 | 1.06 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 16 | 3 | 6 | 7 | 9:17 | -8 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 16 | 4 | 3 | 9 | 11:18 | -7 | 15 | 0.94 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 32 | 7 | 9 | 16 | 20:35 | -15 | 30 | 0.94 | |
Bàn Thắng Đội
Fredericia ghi bàn cứ mỗi 64 phút trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi trung bình 1.41 bàn mỗi trận
Fredericia là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Fredericia không ghi được bàn trong 32% tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi trung bình 0.78 trong hiệp một mỗi trận
Fredericia ghi trung bình 0.63 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Fredericia để thủng lưới cứ mỗi 42 phút tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia để thủng lưới trung bình 2.13 bàn mỗi trận
Fredericia đạt được 7% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia để thủng lưới trung bình 1.03 bàn trong hiệp một mỗi trận
Fredericia để thủng lưới trung bình 1.09 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Fredericia ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 82% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredericia ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 75% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredericia ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Fredericia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 50% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 25% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 69% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 32% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fredericia đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia tổng số bàn thắng mỗi trận 3.53 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 72% đối với Fredericia tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 50% đối với Fredericia tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fredericia đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi trung bình 1.81 mỗi trận trong hiệp một
Fredericia ghi trung bình 1.72 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 66 cho Fredericia ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 35 cho Fredericia ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 47 cho Fredericia ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 54 cho Fredericia ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Fredericia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 63% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 32% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 29% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 7 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Fredericia thắng bằng thẻ trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia có trung bình 2.63 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredericia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredericia có trung bình 0.94 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredericia thắng bằng thẻ trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredericia có trung bình 1.69 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Fredericia có trung bình 1.38 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Fredericia có trung bình 1.25 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Fredericia thắng bằng quả phạt góc trong 38% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia có trung bình 11.56 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredericia thắng bằng quả phạt góc trong 29% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Fredericia có trung bình 5.13 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredericia thắng bằng quả phạt góc trong 35% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Fredericia có trung bình 6.44 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Fredericia có trung bình 4.88 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Fredericia có trung bình 6.69 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.41 | 7 | 1.94 | 3 |
| Thua / trận đấu | |||
| 2.13 | 1 | 1.00 | 12 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.53 | 1 | 2.94 | 9 |
| CDG | |||
| 63% | 4 | 72% | 2 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 11.56 | 1 | 9.31 | 9 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.88 | 6 | 5.53 | 2 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 2.63 | 12 | 3.78 | 4 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.38 | 11 | 1.44 | 10 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Fredericia
-
1 Buch O.6
-
2 Johannesen S.6
-
3 Lindekilde J.5
-
AGF Aarhus
-
1 Tobias Bech12
-
2 Mortensen P.9
-
3 Arnstad9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Johannesen S. MD8
-
2 Lindekilde J. DF7
-
3 Buch O. FW7
-
4 Marcussen G. MD6
-
5 Simonsen Stuberg E. FW6
-
6 Jessen J. MD6
-
7 Etim FW6
-
8 Winther F. MD5
-
9 Mucolli A. FW5
-
10 Pyndt Andersen A. MD4
-
11 Crone S. DF3
-
12 Dall E. FW3
-
13 Kristjansson D. MD3
-
14 Madsen W. MD2
-
15 Dahl A. MD2
-
16 Egelund P. FW2
-
17 Kudsk J. DF1
-
18 Opondo M. MD1
-
19 Nygaard Andersen A. DF1
Fredericia giải đấu
Fredericia người chơi
| 1 Lamhauge, Mattias | Thủ môn |
| 30 Ejeheri, Ovie | Thủ môn |
| 42 Green, Etienne | Thủ môn |
| 90 Thorsen, Valdemar Birkso | Thủ môn |
| 2 Thogersen, Daniel | Hậu vệ |
| 3 Nygaard Andersen, Adam | Hậu vệ |
| 4 Kudsk, Jeppe | Hậu vệ |
| 5 Rieper, Frederik Thykaer | Hậu vệ |
| 12 Crone, Svenn | Hậu vệ |
| 15 Ladefoged, Malthe | Hậu vệ |
| 21 Lindekilde, Jonatan | Hậu vệ |
Fredericia Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 16 Johannesen, Sofus | 22 | 6 | 2 |
| 97 Buch, Oscar | 22 | 6 | 1 |
| 21 Lindekilde, Jonatan | 17 | 5 | 2 |
| 25 Etim | 14 | 5 | 1 |
| 7 Marcussen, Gustav | 29 | 4 | 2 |
| 98 Mucolli, Agon | 16 | 4 | 1 |
| 6 Winther, Felix | 27 | 3 | 2 |
| 12 Crone, Svenn | 30 | 3 | 0 |
| 10 Simonsen Stuberg, Emilio | 20 | 1 | 5 |
| 8 Jessen, Jakob | 32 | 1 | 5 |
Làm mới