Các giải đấu
Định dạng tỷ lệ cược
MỚI MẺ: Nhà cái
Chúng tôi sử dụng cookie. Bằng cách duyệt trang web của chúng tôi, bạn đồng ý với chính sách cookie của chúng tôi. Chính sách về quyền riêng tư và cookie

Fortuna Sittard kết quả livescore

Fortuna Sittard

Huấn luyện viên:
Buijs, Danny
Sân vận động:
Fortuna Sittard Stadion

Fortuna Sittard Điểm

Hiển thị các trận đấu khác

Thống Kê theo Mùa

Toàn thời gian
Hiệp 1
Hiệp 2
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 7 4 6 28:29 -1 25 1.47
Phong độ sân khách
17 4 2 11 21:34 -13 14 0.82
Phong độ tổng thể
34 11 6 17 49:63 -14 39 1.15
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 8 7 2 15:9 +6 31 1.82
Phong độ sân khách
17 2 4 11 10:22 -12 10 0.59
Phong độ tổng thể
34 10 11 13 25:31 -6 41 1.21
GP W D L G GD Đ PPG
Phong độ sân nhà
17 2 8 7 13:20 -7 14 0.82
Phong độ sân khách
17 3 9 5 11:12 -1 18 1.06
Phong độ tổng thể
34 5 17 12 24:32 -8 32 0.94

Bàn Thắng Đội

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn Thắng Mỗi Trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Ghi bàn / trận
1.44
1.65
1.24
Số phút/Bàn thắng được ghi
62
55
73
Trên 0.5
86%
100%
71%
Trên 1.5
42%
42%
42%
Trên 2.5
15%
18%
12%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
27%
36%
18%
Đội dầu tiên ghi bàn
50%
77%
24%
Thất Bại Ghi Bàn
15%
0%
30%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
3
Phạt dền thắng
3
3
0
Phạt dền nhận
2
1
1
Phạt dền trong một trận
15%
24%
6%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung Bình Ghi 1H
0.74
0.88
0.59
Trung Bình Ghi 2H
0.71
0.76
0.65
Ghi bàn trong 1H
62%
77%
48%
Ghi bàn trong 2H
50%
59%
42%
Thất bại ghi bàn 1H
39%
24%
53%
Thất bại hhi bàn 2H
50%
42%
59%
1H Bàn thắng ghi
25
15
10
2H Bàn thắng ghi
24
13
11

Fortuna Sittard ghi bàn cứ mỗi 62 phút trong Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard ghi trung bình 1.44 bàn mỗi trận

Fortuna Sittard là đội đầu tiên ghi bàn trong 50% trong suốt Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard không ghi được bàn trong 15% tại Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard ghi trung bình 0.74 trong hiệp một mỗi trận

Fortuna Sittard ghi trung bình 0.71 trong hiệp hai mỗi trận

Đội Thủng Lưới

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua / trận đấu
1.85
1.71
2.00
Phút / bàn thủng lưới
49’
53’
45’
Giữ sạch lưới %
9%
18%
0%
Trên 0.5
92%
83%
100%
Trên 1.5
65%
65%
65%
Trên 2.5
18%
18%
18%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
4
5
Thủng lưới hiệp 1/hiệp 2
Tổng thể
Nhà
Khách
Thua Trung Bình 1H
0.91
0.53
1.29
Thua Trung Bình 2H
0.94
1.18
0.71
Giữ sạch lưới 1H
11%
10%
1%
Giữ sạch lưới 2H
10%
3%
7%
1H Bàn thua
31
9
22
2H Bàn thua
32
20
12

Fortuna Sittard để thủng lưới cứ mỗi 49 phút tại Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard để thủng lưới trung bình 1.85 bàn mỗi trận

Fortuna Sittard đạt được 9% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard để thủng lưới trung bình 0.91 bàn trong hiệp một mỗi trận

Fortuna Sittard để thủng lưới trung bình 0.94 bàn trong hiệp hai mỗi trận

Handicap

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+2.5
92%
95%
89%
+1.5
80%
89%
71%
+0.5
50%
65%
36%
-0.5
33%
42%
24%
-1.5
6%
6%
6%
-2.5
0%
0%
0%
Handicap
Tổng thể
Nhà
Khách
+1.5 1H
92%
100%
83%
+0.5 1H
62%
89%
36%
-0.5 1H
30%
48%
12%
-1.5 1H
3%
0%
6%
+1.5 2H
92%
83%
100%
+0.5 2H
65%
59%
71%
-0.5 2H
15%
12%
18%
-1.5 2H
6%
6%
6%

Fortuna Sittard ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Fortuna Sittard ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Fortuna Sittard ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia

Thời gian đến bàn thắng

10 phút
15 phút
10 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 10 phút
42%
18%
24%
11 - 20 phút
33%
15%
21%
21 - 30 phút
33%
12%
21%
31 - 40 phút
21%
12%
9%
41 - 50 phút
39%
18%
21%
51 - 60 phút
39%
21%
18%
61 - 70 phút
33%
15%
18%
71 - 80 phút
27%
9%
21%
81 - 90+ phút
48%
27%
36%
15 phút
Tổng Số Bàn Thắng
Ghi bàn
Thủng lưới
0 - 15 phút
50%
27%
30%
16 - 30 phút
50%
18%
36%
31 - 45+ phút
36%
21%
18%
46 - 60 phút
59%
30%
30%
61 - 75 phút
45%
18%
27%
76 - 90+ phút
62%
33%
48%

Fortuna Sittard ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 48% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 36% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 62% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 48% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia

Tài/Xỉu bàn thắng

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.29
3.35
3.24
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
89%
89%
89%
Trên 2.5
68%
71%
65%
Trên 3.5
39%
42%
36%
Trên 4.5
24%
24%
24%
Trên 5.5
6%
6%
6%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
12%
12%
12%
Dưới 2.5
33%
30%
36%
Dưới 3.5
62%
59%
65%
Dưới 4.5
77%
77%
77%
Dưới 5.5
95%
95%
95%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Nhà
Khách
Trung bình 1H
1.65
1.41
1.88
Trung bình 2H
1.65
1.94
1.35
Trên 0.5 1H
92%
83%
100%
Trên 0.5 2H
80%
89%
71%
Trên 1.5 1H
48%
36%
59%
Trên 1.5 2H
56%
77%
36%
Trên 2.5 1H
21%
18%
24%
Trên 2.5 2H
21%
24%
18%
Dưới X bàn thắng 1H / 2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Dưới 0.5 1H
9%
18%
0%
Dưới 0.5 2H
21%
12%
30%
Dưới 1.5 1H
53%
65%
42%
Dưới 1.5 2H
45%
24%
65%
Dưới 2.5 1H
80%
83%
77%
Dưới 2.5 2H
80%
77%
83%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fortuna Sittard đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 68% đối với Fortuna Sittard tại Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Fortuna Sittard tại Giải vô địch quốc gia

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Fortuna Sittard đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp một

Fortuna Sittard ghi trung bình 1.65 mỗi trận trong hiệp hai

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 48 cho Fortuna Sittard ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 53 cho Fortuna Sittard ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 56 cho Fortuna Sittard ở Giải vô địch quốc gia

Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 45 cho Fortuna Sittard ở Giải vô địch quốc gia

Cả hai đội ghi bàn

CDG thống kê
Tổng thể
Nhà
Khách
CDG
77%
83%
71%
CDG 1H
39%
36%
42%
CDG 2H
42%
53%
30%
CDG cả hai hiệp
15%
18%
12%
CDG và thắng
24%
24%
24%
CDG và hòa
18%
24%
12%
CDG và thua
36%
36%
36%
CDG và trên 2.5 (có/có)
68%
71%
65%
CDG và trên 2.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG và trên 3.5 (có/có)
39%
42%
36%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (có/có)
15%
18%
12%
CDG 1H và 2H (có/không)
24%
18%
30%
CDG 1H và 2H (không/có)
27%
36%
18%
CDG 1H và 2H (không/không)
36%
30%
42%

Fortuna Sittard đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 77% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 39% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 42% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 15 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thẻ

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận thẻ
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận thẻ trung bình
3.50
4.06
2.94
Chiến thắng
62%
59%
65%
Handicap +1.5
95%
89%
100%
Handicap +0.5
83%
77%
89%
Handicap -0.5
62%
59%
65%
Handicap -1.5
30%
42%
18%
Trên 0.5
98%
100%
95%
Trên 1.5
83%
95%
71%
Trên 2.5
65%
71%
59%
Trên 3.5
42%
48%
36%
Trên 4.5
33%
36%
30%
Trên 5.5
18%
30%
6%
Trên 6.5
9%
18%
0%
Trên 7.5
6%
12%
0%
Tổng Thẻ
119
69
50
Cao nhất trong một trận
8
8
6
Thấp nhất trong một trận
0
1
0
Thẻ 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ trung bình 1H
1.00
1.12
0.88
Thẻ trung bình 2H
2.50
2.94
2.06
Chiến thắng 1H
42%
36%
48%
Chiến thắng 2H
45%
36%
53%
Handicap +1.5 1H
100%
100%
100%
Handicap +0.5 1H
83%
83%
83%
Handicap -0.5 1H
42%
36%
48%
Handicap -1.5 1H
9%
18%
0%
Handicap +1.5 2H
95%
95%
95%
Handicap +0.5 2H
80%
77%
83%
Handicap -0.5 2H
45%
36%
53%
Handicap -1.5 2H
27%
30%
24%
Trên 0.5 1H
62%
59%
65%
Trên 1.5 1H
24%
36%
12%
Trên 2.5 1H
15%
18%
12%
Trên 0.5 2H
92%
95%
89%
Trên 1.5 2H
68%
77%
59%
Trên 2.5 2H
36%
42%
30%
Trên 3.5 2H
33%
42%
24%

Fortuna Sittard thắng bằng thẻ trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard có trung bình 3.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Fortuna Sittard thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Fortuna Sittard có trung bình 1.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Fortuna Sittard thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Fortuna Sittard có trung bình 2.50 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Thống kê thẻ đội

Thẻ nhận được
Thẻ Chống Lại
Thẻ nhận được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội thẻ trung bình
2.18
2.41
1.94
Thẻ đội trên 1,5 TT
65%
71%
59%
Thẻ đội trên 2,5 TT
45%
48%
42%
Thẻ đội trên 3,5 TT
15%
24%
6%
team cards average 1h
0.68
0.76
0.59
Đội thẻ trên 0.5 1H
50%
48%
53%
Đội thẻ trên 1.5 1H
15%
24%
6%
team cards average 2h
1.50
1.65
1.35
Đội thẻ trên 0.5 2H
77%
83%
71%
Đội thẻ trên 1.5 2H
48%
53%
42%
Đội thẻ trên 2.5 2H
21%
24%
18%
Thẻ Chống Lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Thẻ chống lại trung bình
1.32
1.65
1.00
Thẻ chống trên 1,5 TT
83%
95%
71%
Thẻ chống trên 2,5 TT
65%
71%
59%
Thẻ chống trên 3,5 TT
42%
48%
36%
cards against average 1h
0.32
0.35
0.29
Thẻ chống trên 0,5 1H
27%
30%
24%
Thẻ chống trên 1,5 1H
6%
6%
6%
cards against average 2h
1.00
1.29
0.71
Thẻ chống trên 0,5 2H
65%
77%
53%
Thẻ chống trên 1,5 2H
24%
30%
18%
Thẻ chống trên 2,5 2H
9%
18%
0%

Fortuna Sittard có trung bình 2.18 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard có trung bình 1.32 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia

Phạt Góc Thống Kê

Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Trận phạt góc
Tổng thể
Nhà
Khách
Trận phạt góc trung bình
11.09
11.59
10.59
Chiến thắng
33%
36%
30%
Handicap +2.5
56%
65%
48%
Handicap +1.5
48%
59%
36%
Handicap -1.5
18%
24%
12%
Handicap -2.5
15%
18%
12%
Trên 6.5
95%
100%
89%
Trên 7.5
86%
95%
77%
Trên 8.5
74%
77%
71%
Trên 9.5
59%
65%
53%
Trên 10.5
56%
65%
48%
Trên 11.5
45%
53%
36%
Trên 12.5
39%
48%
30%
Trên 13.5
24%
24%
24%
Phạt Góc 1H/2H
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt Góc trung bình 1H
5.47
5.76
5.18
Phạt Góc trung bình 2H
5.62
5.82
5.41
Chiến thắng 1H
30%
36%
24%
Chiến thắng 2H
33%
36%
30%
Handicap +2.5 1H
74%
83%
65%
Handicap +1.5 1H
53%
59%
48%
Handicap -1.5 1H
15%
18%
12%
Handicap -2.5 1H
15%
18%
12%
Handicap +2.5 2H
65%
71%
59%
Handicap +1.5 2H
50%
53%
48%
Handicap -1.5 2H
18%
18%
18%
Handicap -2.5 2H
15%
18%
12%
Trên 4.5 1H
50%
65%
36%
Trên 5.5 1H
45%
53%
36%
Trên 6.5 1H
39%
42%
36%
Trên 4.5 2H
74%
83%
65%
Trên 5.5 2H
50%
48%
53%
Trên 6.5 2H
36%
42%
30%

Fortuna Sittard thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard có trung bình 11.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Fortuna Sittard thắng bằng quả phạt góc trong 30% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp một, Fortuna Sittard có trung bình 5.47 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Fortuna Sittard thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Trong hiệp hai, Fortuna Sittard có trung bình 5.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia

Thống kê phạt góc của đội

Phạt góc giành được
Phạt góc chống lại
Phạt góc giành được
Tổng thể
Nhà
Khách
Đội phạt góc trung bình
4.32
4.94
3.71
Phạt góc của đội trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 5.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc của đội trên 6.5 TT
100%
100%
100%
team corners average 1h
2.21
2.53
1.88
team corners average 2h
2.12
2.41
1.82
Phạt góc đội trên 2.5 1H
33%
42%
24%
Phạt góc đội trên 2.5 2H
45%
48%
42%
Phạt góc đội trên 3.5 1H
21%
24%
18%
Phạt góc đội trên 3.5 2H
21%
24%
18%
Phạt góc chống lại
Tổng thể
Nhà
Khách
Phạt góc chống lại trung bình
6.76
6.65
6.88
Phạt góc đối phương trên 4.5 TT
100%
100%
100%
Phạt góc đối phương trên 5.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc đối phương trên 6.5 TT
98%
95%
100%
Phạt góc chống lại trung bình 1H
3.26
3.24
3.29
Phạt góc chống lại trung bình 2H
3.50
3.41
3.59
Phạt góc đối phương trên 2.5 1H
53%
53%
53%
Phạt góc đối phương trên 2.5 2H
62%
59%
65%
Phạt góc đối phương trên 3.5 1H
27%
30%
24%
Phạt góc đối phương trên 3.5 2H
45%
36%
53%

Fortuna Sittard có trung bình 4.32 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia

Fortuna Sittard có trung bình 6.76 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia

H2H Thống Kê

Đội đối thủ:

FOR FOR Xếp hạng AZA AZA Xếp hạng
Ghi bàn / trận
1.44 12 1.71 7
Thua / trận đấu
1.85 5 1.50 14
Trung bình bàn thắng trận đấu
3.29 8 3.21 10
CDG
77% 4 65% 9
Trận phạt góc trung bình
11.09 5 10.29 11
Đội phạt góc trung bình
4.32 19 5.76 6
Trận thẻ trung bình
3.50 8 3.35 10
Đội thẻ trung bình
2.18 2 1.76 7

Những người ghi bàn nhiều nhất

  • AZA AZ Alkmaar
  • 1 Parrott T.
    16
  • 2 Mijnans S.
    11
  • 3 Meerdink M.
    5

Thống kê theo cầu thủ

#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Ihattaren M. FW
    16
  • 2 Sierhuis K. FW
    13
  • 3 Limnios D. MD
    8
  • 4 Gladon P. FW
    6
  • 5 Pinto I. DF
    5
  • 6 Brittijn P. MD
    5
  • 7 Duijvestijn L. MD
    5
  • 8 Peterson K. FW
    4
  • 9 Lonwijk J. MD
    4
  • 10 Hubner J. DF
    3
  • 11 Aiko M. MD
    3
  • 12 Tunjic L. MD
    2
  • 13 Kasanwirjo N. DF
    2
  • 14 Oukili Y. MD
    2
  • 15 Dahlhaus J. FW
    1
  • 16 Fosso R. MD
    1
  • 17 Marquez I. DF
    1
  • 18 Halilovic A. MD
    1

Fortuna Sittard giải đấu

Fortuna Sittard người chơi

1 Koopmans, Luuk Thủ môn
31 Mattijs Branderhorst Thủ môn
4 Adewoye, Shawn Hậu vệ
5 Mendes, Houboulang Hậu vệ
6 Van Ottele, Syb Hậu vệ
12 Pinto, Ivo Hậu vệ
23 Hubner, Justin Hậu vệ
35 Kasanwirjo, Neraysho Hậu vệ
42 Bisschops, Daan Hậu vệ
44 Marquez, Ivan Hậu vệ
5 Oukili, Yassin Tiền vệ
Cho xem nhiều hơn

Fortuna Sittard Người ghi bàn hàng đầu

Người chơi T Bàn thắng Kiến tạo
9 Sierhuis, Kaj 30 12 1
7 Ihattaren, Mohammed 28 6 10
19 Gladon, Paul 31 5 1
23 Brittijn, Philip 32 4 1
19 Lonwijk, Justin 15 4 0
21 Duijvestijn, Lance 15 3 2
7 Peterson, Kristoffer 34 3 1
18 Limnios, Dimitris 34 2 6
90 Aiko, Makan 13 2 1
23 Hubner, Justin 25 2 1
Cho xem nhiều hơn