Floriana kết quả livescore
Floriana
Independence Ground
Floriana Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 11 | 5 | 4 | 31:21 | +10 | 38 | 1.90 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 11 | 3 | 0 | 22:7 | +15 | 36 | 2.57 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 22 | 8 | 4 | 53:28 | +25 | 74 | 2.18 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 6 | 11 | 3 | 14:10 | +4 | 29 | 1.45 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 11 | 2 | 1 | 14:3 | +11 | 35 | 2.50 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 17 | 13 | 4 | 28:13 | +15 | 64 | 1.88 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 20 | 8 | 8 | 4 | 17:11 | +6 | 32 | 1.60 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 4 | 8 | 2 | 8:4 | +4 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 12 | 16 | 6 | 25:15 | +10 | 52 | 1.53 | |
Bàn Thắng Đội
Floriana ghi bàn cứ mỗi 58 phút trong Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi trung bình 1.56 bàn mỗi trận
Floriana là đội đầu tiên ghi bàn trong 59% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Floriana không ghi được bàn trong 18% tại Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi trung bình 0.82 trong hiệp một mỗi trận
Floriana ghi trung bình 0.74 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Floriana để thủng lưới cứ mỗi 109 phút tại Giải vô địch quốc gia
Floriana để thủng lưới trung bình 0.82 bàn mỗi trận
Floriana đạt được 45% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Floriana để thủng lưới trung bình 0.38 bàn trong hiệp một mỗi trận
Floriana để thủng lưới trung bình 0.44 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Floriana ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Floriana ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Floriana ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Floriana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Floriana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 33% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Floriana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 21% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Floriana thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 42% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Floriana để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Floriana đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Floriana tổng số bàn thắng mỗi trận 2.38 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 48% đối với Floriana tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 74% đối với Floriana tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Floriana đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi trung bình 1.21 mỗi trận trong hiệp một
Floriana ghi trung bình 1.18 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Floriana ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Floriana ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 42 cho Floriana ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 59 cho Floriana ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Floriana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 50% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 15% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Floriana đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 3 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Floriana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Floriana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Floriana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Floriana thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Floriana có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Floriana có trung bình 0 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Floriana có trung bình 0 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Floriana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Floriana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Floriana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Floriana thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Floriana có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Floriana có trung bình 0 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Floriana có trung bình 0 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.56 | 2 | 0.91 | 12 |
| Thua / trận đấu | |||
| 0.82 | 10 | 1.13 | 7 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.38 | 7 | 2.03 | 11 |
| CDG | |||
| 50% | 8 | 25% | 12 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 12 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 12 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 12 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 0 | 8 | 0 | 12 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Floriana
-
1 Grech J.11
-
2 Jah M.8
-
3 Varela F.7
-
Birkirkara
-
1 Reid K.6
-
2 Sasere F.4
-
3 Ankra A.4
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Grech J. MD11
-
2 Jah M. FW8
-
3 Varela F. MD7
-
4 Dervisagic K. FW5
-
5 Areias R. FW4
-
6 Pereira Mendonca I. DF3
-
7 Beerman M. DF3
-
8 M'Mombwa C. FW2
-
9 Jose Coelho Teixeira F. MD1
-
10 Veselji M. DF1
-
11 Vella D. MD1
-
12 Kurtalic A. MD1
-
13 Zammit Lonardelli C. MD1
-
14 Mbong P. FW1
-
15 Scerri Z. MD1
Làm mới