Florești kết quả livescore
Florești
Stadionul Pișevic
Florești Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 8 | 3 | 3 | 34:15 | +19 | 27 | 1.93 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 5 | 5 | 4 | 27:16 | +11 | 20 | 1.43 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 13 | 8 | 7 | 61:31 | +30 | 47 | 1.68 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 0 | 1 | 0.07 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0.21 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 0 | 4 | 0.14 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 14 | 1 | 0 | 0 | 5:4 | +1 | 3 | 0.21 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 14 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | +3 | 5 | 0.36 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 28 | 2 | 2 | 0 | 9:5 | +4 | 8 | 0.29 | |
Bàn Thắng Đội
Florești ghi bàn cứ mỗi 41 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Florești ghi trung bình 2.18 bàn mỗi trận
Florești là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Florești không ghi được bàn trong 25% tại Giải hạng nhất quốc gia
Florești ghi trung bình 0.00 trong hiệp một mỗi trận
Florești ghi trung bình 0.32 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Florești để thủng lưới cứ mỗi 81 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Florești để thủng lưới trung bình 1.11 bàn mỗi trận
Florești đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Florești để thủng lưới trung bình 0.00 bàn trong hiệp một mỗi trận
Florești để thủng lưới trung bình 0.18 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Florești ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Florești ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Florești ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Florești ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Florești thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Florești để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Florești ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Florești thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Florești để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 4% số trận đấu trong Giải hạng nhất quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Florești đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Florești tổng số bàn thắng mỗi trận 3.29 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 50% đối với Florești tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 61% đối với Florești tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Florești đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Florești ghi trung bình 0.00 mỗi trận trong hiệp một
Florești ghi trung bình 0.50 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 0 cho Florești ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 100 cho Florești ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 8 cho Florești ở Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 93 cho Florești ở Giải hạng nhất quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Florești đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 58% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Florești ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Florești ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 8% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Florești đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 0 trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ
Florești thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Florești có trung bình 0.36 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Florești thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Florești có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Florești thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Florești có trung bình 0.18 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê thẻ đội
Florești có trung bình 0.18 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Florești có trung bình 0.18 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Florești thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Florești có trung bình 0.50 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Florești thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Florești có trung bình 0.29 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Florești thắng bằng quả phạt góc trong 4% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Florești có trung bình 0.21 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Florești có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Florești có trung bình 0.36 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhất quốc gia
Thống kê theo cầu thủ
- No data for selected season
Làm mới