Feyenoord kết quả livescore
Feyenoord
Van Persie, Robin
De Kuip
Feyenoord Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 11 | 3 | 3 | 39:23 | +16 | 36 | 2.12 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 8 | 5 | 4 | 31:21 | +10 | 29 | 1.71 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 19 | 8 | 7 | 70:44 | +26 | 65 | 1.91 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 9 | 3 | 5 | 17:8 | +9 | 30 | 1.76 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 7 | 5 | 5 | 15:12 | +3 | 26 | 1.53 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 16 | 8 | 10 | 32:20 | +12 | 56 | 1.65 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 17 | 8 | 8 | 1 | 22:15 | +7 | 32 | 1.88 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 17 | 6 | 7 | 4 | 16:9 | +7 | 25 | 1.47 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 34 | 14 | 15 | 5 | 38:24 | +14 | 57 | 1.68 | |
Bàn Thắng Đội
Feyenoord ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi trung bình 2.06 bàn mỗi trận
Feyenoord là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Feyenoord không ghi được bàn trong 12% tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi trung bình 0.94 trong hiệp một mỗi trận
Feyenoord ghi trung bình 1.12 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Feyenoord để thủng lưới cứ mỗi 70 phút tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord để thủng lưới trung bình 1.29 bàn mỗi trận
Feyenoord đạt được 30% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord để thủng lưới trung bình 0.59 bàn trong hiệp một mỗi trận
Feyenoord để thủng lưới trung bình 0.71 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Feyenoord ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Feyenoord ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Feyenoord ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải vô địch quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Feyenoord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 68% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 45% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 71% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 50% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 39% số trận đấu trong Giải vô địch quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Feyenoord đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord tổng số bàn thắng mỗi trận 3.35 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 59% đối với Feyenoord tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 62% đối với Feyenoord tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Feyenoord đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi trung bình 1.53 mỗi trận trong hiệp một
Feyenoord ghi trung bình 1.82 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 36 cho Feyenoord ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 65 cho Feyenoord ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Feyenoord ở Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 50 cho Feyenoord ở Giải vô địch quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Feyenoord đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 62% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 21% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 39% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 9 trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thẻ
Feyenoord thắng bằng thẻ trong 42% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord có trung bình 3.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Feyenoord thắng bằng thẻ trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Feyenoord có trung bình 1.15 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Feyenoord thắng bằng thẻ trong 33% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Feyenoord có trung bình 2.00 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống kê thẻ đội
Feyenoord có trung bình 1.62 thẻ đội trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Feyenoord có trung bình 1.53 thẻ chống lại trong các trận của Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Feyenoord thắng bằng quả phạt góc trong 74% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord có trung bình 10.59 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Feyenoord thắng bằng quả phạt góc trong 68% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Feyenoord có trung bình 4.97 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Feyenoord thắng bằng quả phạt góc trong 59% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Feyenoord có trung bình 5.62 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải vô địch quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Feyenoord có trung bình 7.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Feyenoord có trung bình 3.35 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải vô địch quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 2.06 | 3 | 1.71 | 7 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.29 | 18 | 1.50 | 14 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 3.35 | 7 | 3.21 | 10 |
| CDG | |||
| 62% | 13 | 65% | 9 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 10.59 | 9 | 10.29 | 11 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 7.24 | 1 | 5.76 | 6 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.15 | 14 | 3.35 | 10 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.62 | 11 | 1.76 | 7 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Feyenoord
-
1 Ueda A.25
-
2 Hadj Moussa A.11
-
3 Steijn S.7
-
AZ Alkmaar
-
1 Parrott T.16
-
2 Mijnans S.11
-
3 Meerdink M.5
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Ueda A. FW26
-
2 Hadj Moussa A. FW17
-
3 Bos J. DF10
-
4 Steijn S. MD9
-
5 Valente L. MD9
-
6 Targhalline O. MD6
-
7 Timber Q. MD6
-
8 Sauer L. FW5
-
9 In-beom H. MD4
-
10 Read G. DF3
-
11 Tengstedt C. FW3
-
12 Borges G. FW3
-
13 Watanabe T. DF2
-
14 Smal G. DF2
-
15 Van Persie S. FW2
-
16 Deijl M. DF2
-
17 Moder J. MD2
-
18 Ahmedhodzic A. DF1
-
19 Lotomba J. DF1
-
20 Nieuwkoop B. DF1
-
21 Sliti A. MD1
-
22 Larin C. FW1
-
23 Van Den Elshout T. MD1
-
24 Sterling R. FW1
Feyenoord giải đấu
Feyenoord người chơi
| 22 Wellenreuther, Timon | Thủ môn |
| 23 Benda, Steven | Thủ môn |
| 2 Nieuwkoop, Bart | Hậu vệ |
| 4 Watanabe, Tsuyoshi | Hậu vệ |
| 5 Smal, Gijs | Hậu vệ |
| 5 Bos, Jordan | Hậu vệ |
| 8 St Juste, Jeremiah | Hậu vệ |
| 18 Trauner, Gernot | Hậu vệ |
| 20 Deijl, Mats | Hậu vệ |
| 21 Ahmedhodzic, Anel | Hậu vệ |
| 26 Read, Givairo | Hậu vệ |
Feyenoord Người ghi bàn hàng đầu
| Người chơi | T | Bàn thắng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|
| 9 Ueda, Ayase | 31 | 25 | 1 |
| 11 Hadj Moussa, Anis | 30 | 11 | 6 |
| 14 Steijn, Sem | 21 | 7 | 2 |
| 5 Bos, Jordan | 28 | 4 | 6 |
| 18 Sauer, Leo | 20 | 3 | 2 |
| 17 Tengstedt, Casper | 18 | 3 | 0 |
| 10 Valente, Luciano | 32 | 2 | 7 |
| 26 Timber, Quinten | 17 | 2 | 4 |
| 15 Targhalline, Oussama | 25 | 2 | 3 |
| 11 Borges, Goncalo | 11 | 2 | 1 |
Làm mới