Exeter City kết quả livescore
Exeter City
Matt Taylor
St James Park
Exeter City Điểm
Thống Kê theo Mùa
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 8 | 7 | 8 | 30:29 | +1 | 31 | 1.35 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 4 | 6 | 13 | 22:32 | -10 | 18 | 0.78 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 12 | 13 | 21 | 52:61 | -9 | 49 | 1.07 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 5 | 7 | 11 | 8:16 | -8 | 22 | 0.96 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 5 | 8 | 10 | 9:17 | -8 | 23 | 1.00 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 10 | 15 | 21 | 17:33 | -16 | 45 | 0.98 | |
| GP | W | D | L | G | GD | Đ | PPG | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phong độ sân nhà | ||||||||
| 23 | 11 | 9 | 3 | 22:13 | +9 | 42 | 1.83 | |
| Phong độ sân khách | ||||||||
| 23 | 7 | 9 | 7 | 13:15 | -2 | 30 | 1.30 | |
| Phong độ tổng thể | ||||||||
| 46 | 18 | 18 | 10 | 35:28 | +7 | 72 | 1.57 | |
Bàn Thắng Đội
Exeter City ghi bàn cứ mỗi 80 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City ghi trung bình 1.13 bàn mỗi trận
Exeter City là đội đầu tiên ghi bàn trong 37% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City không ghi được bàn trong 35% tại Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City ghi trung bình 0.37 trong hiệp một mỗi trận
Exeter City ghi trung bình 0.76 trong hiệp hai mỗi trận
Đội Thủng Lưới
Exeter City để thủng lưới cứ mỗi 68 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City để thủng lưới trung bình 1.33 bàn mỗi trận
Exeter City đạt được 29% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City để thủng lưới trung bình 0.72 bàn trong hiệp một mỗi trận
Exeter City để thủng lưới trung bình 0.61 bàn trong hiệp hai mỗi trận
Handicap
Exeter City ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Exeter City ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Exeter City ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thời gian đến bàn thắng
Exeter City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 27% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 71-80 phút, chiếm 29% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 57% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City thấy nhiều bàn thắng được ghi nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 31% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City để lọt lưới nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 40% số trận đấu trong Giải hạng nhì quốc gia
Tài/Xỉu bàn thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Exeter City đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City tổng số bàn thắng mỗi trận 2.46 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 46% đối với Exeter City tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 2.5 bàn thắng là 77% đối với Exeter City tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Exeter City đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City ghi trung bình 1.09 mỗi trận trong hiệp một
Exeter City ghi trung bình 1.37 mỗi trận trong hiệp hai
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 24 cho Exeter City ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp một là 77 cho Exeter City ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có hơn 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 40 cho Exeter City ở Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ trận đấu có dưới 1,5 bàn thắng trong hiệp hai là 61 cho Exeter City ở Giải hạng nhì quốc gia
Cả hai đội ghi bàn
Exeter City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 44% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 16% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 20% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong cả hai hiệp ở 5 trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ
Exeter City thắng bằng thẻ trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City có trung bình 3.33 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Exeter City thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Exeter City có trung bình 0.96 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Exeter City thắng bằng thẻ trong 31% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Exeter City có trung bình 2.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê thẻ đội
Exeter City có trung bình 1.91 thẻ đội trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City có trung bình 1.41 thẻ chống lại trong các trận của Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Exeter City thắng bằng quả phạt góc trong 33% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City có trung bình 9.96 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Exeter City thắng bằng quả phạt góc trong 42% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Exeter City có trung bình 4.89 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Exeter City thắng bằng quả phạt góc trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Exeter City có trung bình 5.07 quả phạt góc trong các trận đấu ở Giải hạng nhì quốc gia
Thống kê phạt góc của đội
Exeter City có trung bình 4.65 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Exeter City có trung bình 5.30 quả phạt góc chống lại trong các trận đấu của Giải hạng nhì quốc gia
H2H Thống Kê
Đội đối thủ:
|
|
Xếp hạng |
|
Xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Ghi bàn / trận | |||
| 1.13 | 16 | 1.48 | 9 |
| Thua / trận đấu | |||
| 1.33 | 11 | 1.59 | 2 |
| Trung bình bàn thắng trận đấu | |||
| 2.46 | 17 | 3.07 | 1 |
| CDG | |||
| 44% | 20 | 68% | 1 |
| Trận phạt góc trung bình | |||
| 9.96 | 12 | 10.76 | 2 |
| Đội phạt góc trung bình | |||
| 4.65 | 16 | 4.85 | 11 |
| Trận thẻ trung bình | |||
| 3.33 | 22 | 3.59 | 19 |
| Đội thẻ trung bình | |||
| 1.91 | 12 | 2.09 | 8 |
Những người ghi bàn nhiều nhất
-
Exeter City
-
1 Wareham J.19
-
2 Cole R.7
-
3 Magennis J.7
-
Barnsley
-
1 McGoldrick D.15
-
2 Keillor-Dunn D.13
-
3 Phillips A.9
Thống kê theo cầu thủ
-
1 Wareham J. FW19
-
2 Cole R. MD7
-
3 Magennis J. FW7
-
4 Niskanen I. FW3
-
5 Tuterov T. MD3
-
6 Sweeney P. DF2
-
7 Fitzwater J. DF1
-
8 McMillan J. DF1
-
9 Cox S. FW1
-
10 Brierley E. MD1
-
11 Aitchison J. FW1
-
12 McDonald K. MD1
-
13 Woodhouse L. MD1
-
14 Higgins A. FW1
-
15 Mendes Gomes C. FW1
-
16 Bycroft J. GK1
Làm mới